Kết quả bóng đá trận Hallescher FC vs Schalke 04, 01:45 ngày 25/08/2026

Cúp Đức · 01:45 ngày 25/08/2026
Hallescher FC
2 Kết thúc HT 1-0 2
Schalke 04
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Tường thuật trực tiếp

Hallescher FCSchalke 04
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matthias Jollenbeck
3'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân trái) — bị cản phá
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Hasan Kurucay (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Timo Becker
🎯 Dứt điểm - Fabrice Hartmann (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Soufian Benyamina (chân phải) — bị cản phá
17'
21'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị cản phá
22'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
38'
Phạt góc
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (đánh đầu) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Nikola Katic (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Vin Kastull 1-0
45'
🎯 Dứt điểm - Niclas Stierlin (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Vin Kastull (chân trái) — vào lưới
45'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Chukwubuike Adamu, ra Eric Junior Dina Ebimbe
🟨 Thẻ vàng - Timo Becker
48'
51'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị chặn
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Timo Becker (đánh đầu) — bị chặn
53'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Niklas Landgraf
54'
54'
🎯 Dứt điểm - Nikola Katic (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
61'
Phạt góc
62'
BÀN THẮNG - Dejan Ljubicic 1-1
62'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Pascal Schmedemann, ra Fabrice Hartmann
63'
64'
🔁 Thay người: vào Edin Dzeko, ra Nikola Katic
64'
🔁 Thay người: vào Robin Gosens, ra Timo Becker
68'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stanley Ratifo (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Soufian Benyamina
71'
74'
🎯 Dứt điểm - Soufian El-Faouzi (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Stanley Ratifo
75'
🔁 Thay người: vào Bocar Baro, ra Soufian Benyamina
76'
🔁 Thay người: vào Max Kulke, ra Timo Becker
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (chân phải) — chệch khung thành
81'
BÀN THẮNG - Penalty - Edin Dzeko 1-2
81'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Osman Atilgan, ra Niklas Landgraf
85'
🔁 Thay người: vào Emilio Stobbe, ra Stanley Ratifo
85'
85'
🔁 Thay người: vào Mertcan Ayhan, ra Dejan Ljubicic
88'
🟨 Thẻ vàng - Mertcan Ayhan
Phạt góc
90'
BÀN THẮNG - Niclas Stierlin 2-2
90+1'
🎯 Dứt điểm - Niclas Stierlin (chân phải) — vào lưới
90+1'
95'
Phạt góc
95'
🎯 Dứt điểm - Ron Schallenberg (đánh đầu) — chệch khung thành
97'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân trái) — bị cản phá
98'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — vào lưới
98'
BÀN THẮNG - Moussa Sylla 2-3, kiến tạo: Edin Dzeko
🎯 Dứt điểm - Niclas Stierlin (chân phải) — bị cản phá
103'
105+1'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (đánh đầu) — vào lưới
106'
BÀN THẮNG - Chukwubuike Adamu 2-4, kiến tạo: Moussa Sylla
106'
🔁 Thay người: vào Satoshi Tanaka, ra Adil Aouchiche
🎯 Dứt điểm - Bocar Baro (chân phải) — chệch khung thành
107'
🎯 Dứt điểm - Osman Atilgan (chân trái) — bị cản phá
109'
112'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julien Damelang (chân phải) — chệch khung thành
115'
117'
BÀN THẮNG - Edin Dzeko 2-5
117'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (chân trái) — bị cản phá
117'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (chân trái) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Hallescher FC Phút Schalke 04
13' Timo Becker
13' Becker T.
Vin Kastull 1 - 0 45'
2 - 0 45'
Kastull V. 3 - 0 45'
HT 1-0
46' ▲ Chukwubuike Adamu ▼ Eric Junior Dina Ebimbe
46' ▲ Adamu J.
Lennard Becker 48'
Becker L. 48'
Niklas Landgraf 54'
Niklas Landgraf 54'
62' 3 - 1 Dejan Ljubicic
62' 3 - 2 Ljubicic D.
▲ Pascal Schmedemann ▼ Fabrice Hartmann63'
▲ Pascal Schmedemann 63'
64' ▲ Edin Dzeko ▼ Nikola Katic
64' ▲ Robin Gosens ▼ Vitalie Becker
▲ Pascal Schmedemann 64'
64' ▲ Dzeko E.
64' ▲ Gosens R.
Soufian Benyamina 71'
Soufian Benyamina 71'
Stanley Ratifo 75'
Stanley Ratifo 75'
▲ Bocar Baro ▼ Soufian Benyamina76'
▲ Max Kulke ▼ Lennard Becker76'
▲ Baro B. 76'
▲ Max Kulke 76'
81' 3 - 3 Edin Dzeko
81' 3 - 4 Dzeko E.
▲ Osman Atilgan ▼ Niklas Landgraf85'
▲ Emilio Stobbe ▼ Stanley Ratifo85'
85' ▲ Mertcan Ayhan ▼ Dejan Ljubicic
85' ▲ Ayhan M.
85' ▲ Tanaka S.
▲ Osman Atilgan 85'
▲ Emilio Stobbe 85'
88' Mertcan Ayhan
88' Ayhan M.
Niclas Stierlin 4 - 4 90'
Niclas Stierlin 5 - 4 90+1'
98' 5 - 5 Moussa Sylla(Assists:Edin Dzeko) (Kiến tạo: Edin Dzeko)
98' 5 - 6 Sylla M. (Kiến tạo: Edin Dzeko)
105' ▲ Tanaka S.
106' 5 - 7 Chukwubuike Adamu(Assists:Moussa Sylla) (Kiến tạo: Moussa Sylla)
106' ▲ Satoshi Tanaka ▼ Adil Aouchiche
106' 5 - 8 Adamu J. (Kiến tạo: Moussa Sylla)
106' ▲ Tanaka S.
117' 5 - 9 Edin Dzeko
117' 5 - 10 Dzeko E.
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 35
Hòa 11 41
Bại 02 34
Ghi bàn 62 1118
Mất bàn 28 1116
Điểm 71 1316

Chủ = Hallescher FC · Khách = Schalke 04

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hallescher FC (14)Hiệp 1 / Cả trậnSchalke 04 (11)
4 (29%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (14%)Bại/Bại4 (36%)

Thành tích gần đây — Hallescher FC

BHTHHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg16/08/26VSG Altglienicke2-1 (1-0)Hallescher FC--0.252.75B
GER Reg09/08/26Hallescher FC0-0 (0-0)Chemnitzer-+0.753H
GER Reg06/08/26BSG Chemie Leipzig0-1 (0-0)Hallescher FC---T
GER Reg02/08/26Hallescher FC1-1 (0-0)Rot-Weiss Erfurt---H
GER Reg26/07/26Greifswalder FC2-2 (2-1)Hallescher FC---H
INT CF17/07/26FC Lokomotive Leipzig2-0 (0-0)Hallescher FC---B
INT CF11/07/26Energie Cottbus2-0 (1-0)Hallescher FC---B
INT CF03/07/26FC Schoningen081-4 (0-3)Hallescher FC---T
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--B
GER Reg16/05/26Eilenburg0-5 (0-3)Hallescher FC-+13.25T
GER Reg09/05/26Hallescher FC0-2 (0-2)Carl Zeiss Jena-03B
GER Reg30/04/26SV Babelsberg 034-1 (2-1)Hallescher FC-+0.53B
GER Reg26/04/26Hallescher FC2-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth-+1.253.25T
GER Reg18/04/26FC Lokomotive Leipzig0-0 (0-0)Hallescher FC5-4-0.252.75H
GER Reg11/04/26Hallescher FC2-3 (1-1)VSG Altglienicke-+0.752.75B
GER Reg08/04/26FSV luckenwalde1-4 (1-3)Hallescher FC-+0.752.5T
GER Reg04/04/26ZFC Meuselwitz3-2 (1-2)Hallescher FC-+0.52.5B
GER Reg21/03/26Hallescher FC3-0 (2-0)Zwickau-+0.52.5T
GER Reg14/03/26BFC Preussen1-3 (1-0)Hallescher FC-+0.752.75T
GER Reg07/03/26Hallescher FC3-1 (3-0)Chemnitzer-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Schalke 04

BBTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Schalke 040-3 (0-2)Real Madrid3-6-1.53.5B
INT CF08/08/26Schalke 040-3 (0-2)Atalanta12-2-0.253B
INT CF01/08/26Hessen Kassel0-5 (0-2)Schalke 042-7+3.254.25T
INT CF25/07/26Schalke 043-1 (2-1)Fagiano Okayama5-2+1.253T
INT CF22/07/26FC Kharkiv0-2 (0-0)Schalke 044-2+0.753T
INT CF19/07/26Erzgebirge Aue2-4 (0-2)Schalke 046-4+1.53.25T
INT CF11/07/26Gutersloh2-1 (1-0)Schalke 041-9+2.254B
GER D217/05/26Schalke 041-0 (1-0)Eintracht Braunschweig3-4+0.752.75T
GER D210/05/26Nurnberg3-0 (2-0)Schalke 045-4+0.253B
GER D203/05/26Schalke 041-0 (1-0)Fortuna Dusseldorf4-1+13T
GER D226/04/26SC Paderborn 072-3 (2-2)Schalke 047-2-0.252.75T
GER D219/04/26Schalke 044-1 (2-0)Preuben Munster7-2+12.5T
GER D212/04/26SV Elversberg1-2 (1-1)Schalke 048-2-0.252.75T
GER D205/04/26Schalke 041-0 (0-0)Karlsruher SC2-3+1.253T
INT CF27/03/26Schweinfurt 05 FC2-0 (0-0)Schalke 042-4+1.53B
GER D222/03/26Darmstadt1-1 (1-1)Schalke 0411-502.5H
GER D215/03/26Schalke 042-2 (2-0)Hannover 964-2+0.252.75H
GER D207/03/26Schalke 041-0 (1-0)Arminia Bielefeld9-2+0.52.5T
GER D201/03/26Greuther Furth1-1 (1-0)Schalke 044-5+0.752.5H
GER D222/02/26Schalke 045-3 (2-1)Magdeburg4-2+0.52.75T

Đội hình

Hallescher FCSchalke 04
32Luca Bendel5CBurim Halili23Marius Hauptmann27Vin Kastull31Niklas Landgraf11Fabrice Hartmann13Niclas Stierlin25Lennard Becker43Julien Damelang30Ratifo S.30Stanley Ratifo90Soufian Benyamina1Loris Karius4Hasan Kurucay5CTimo Becker25Nikola Katic33Vitalie Becker6Ron Schallenberg23Soufian El-Faouzi24Adil Aouchiche29Eric Junior Dina Ebimbe9Moussa Sylla21Dejan Ljubicic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
10
26
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
56
104
Tấn công nguy hiểm
16
53
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
0
9
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
26%
74%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%
82%
Chuyền bóng
275
817
TL chuyền bóng thành công
58%
85%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
4
4
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
8
18
Quả ném biên
36
39
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
23
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
4.18
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hallescher FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hallescher FCSchalke 04

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hallescher FCSchalke 04

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
16
Thắng 1
43
Hòa
41
Thua 1
44
Thua 2+
Hallescher FCSchalke 04

Hallescher FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Niclas Stierlin
Tiền vệ
7.113/215/282
5Burim Halili
Hậu vệ
6.30/027/355
25Lennard Becker
Tiền vệ
6.30/09/151🟨
32Luca Bendel
Thủ môn
6.20/010/310
11Fabrice Hartmann
Tiền đạo
61/05/80
23Marius Hauptmann
Tiền đạo
5.90/015/273
30Stanley Ratifo
Tiền đạo
5.81/010/150🟨
31Niklas Landgraf
Hậu vệ
5.70/07/122🟨
43Julien Damelang
Tiền đạo
5.61/014/251
90Soufian Benyamina
Trung phong
5.41/13/50🟨
27Vin Kastull
Tiền vệ
5.111/18/150
24Pascal Schmedemann (dự bị)
Hậu vệ
7.30/015/181
9Bocar Baro (dự bị)
Tiền đạo
6.41/04/80
17Max Kulke (dự bị)
Tiền vệ
6.20/011/181
29Emilio Stobbe (dự bị)
Trung phong
60/03/40
10Osman Atilgan (dự bị)
Tiền đạo
5.71/14/110

Schalke 04

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Moussa Sylla
Tiền đạo
9115/514/200
4Hasan Kurucay
Hậu vệ
8.21/0136/1503
21Dejan Ljubicic
Tiền vệ
814/237/441
23Soufian El-Faouzi
Tiền vệ
7.91/056/683
6Ron Schallenberg
Tiền vệ
7.81/062/695
5Timo Becker
Hậu vệ
7.61/081/917🟨
24Adil Aouchiche
Tiền vệ
7.46/157/724
33Vitalie Becker
Hậu vệ
7.30/033/380
25Nikola Katic
Hậu vệ
6.72/095/1030
1Loris Karius
Thủ môn
6.60/021/250
29Eric Junior Dina Ebimbe
Tiền vệ
6.40/017/230
10Edin Dzeko (dự bị)
Tiền đạo
9214/320/290
8Robin Gosens (dự bị)
Tiền vệ
7.50/030/361
20Chukwubuike Adamu (dự bị)
Tiền đạo
7.311/115/181
13Satoshi Tanaka (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/91
43Mertcan Ayhan (dự bị)
Hậu vệ
6.10/016/221🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hallescher FC Thông tin Schalke 04
1966 Thành lập 1904-5-4
ERDGAS Sportpark Sân nhà Veltins Arena
15057 Sức chứa 61482
Robert Schroder HLV Miron Muslic
Halle/Saale Khu vực Gelsenkirchen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.404.701.230.893.250.730.82-1.500.88
Live8.60 ↑4.701.18 ↓1.20 ↑3.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.28 ↑
EasybetsSớm7.305.101.340.943.250.850.86-1.500.91
Live41.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.80 ↑4.500.02 ↓3.10 ↑0.000.03 ↓
VcbetSớm8.005.001.300.953.250.820.87-1.500.93
Live15.00 ↑1.13 ↓7.00 ↑2.20 ↑3.500.34 ↓2.10 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm6.604.751.320.993.250.830.88-1.500.96
Live30.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
InterwettenSớm6.505.251.401.303.500.550.80-1.500.90
Live30.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓1.05 ↑-1.500.70 ↓
10BETSớm6.005.201.410.833.000.91---
Live27.69 ↑1.06 ↓9.80 ↑6.57 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm6.604.751.320.993.250.830.88-1.500.96
Live30.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm6.805.001.320.983.250.820.88-1.500.94
Live23.00 ↑1.01 ↓12.50 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm6.504.971.340.973.250.850.88-1.500.96
Live250.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓5.88 ↑4.500.03 ↓3.12 ↑0.000.16 ↓
WewbetSớm6.454.641.370.823.000.940.97-1.250.81
Live75.00 ↑9.95 ↑1.03 ↓3.33 ↑3.500.18 ↓2.17 ↑0.000.34 ↓
LadbrokesSớm5.504.801.360.482.501.50---
Live29.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm7.254.701.360.863.000.860.92-1.250.81
Live33.00 ↑1.11 ↓7.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓0.08 ↓-0.505.89 ↑
PinnacleSớm8.195.561.260.863.250.890.81-1.750.95
Live23.21 ↑1.72 ↓2.31 ↑3.29 ↑3.500.22 ↓2.11 ↑0.000.37 ↓
HK Jockey ClubSớm7.755.301.220.953.500.750.72-1.751.07
Live11.00 ↑6.20 ↑1.13 ↓0.97 ↑3.500.74 ↓0.98 ↑-1.750.79 ↓
BwinSớm6.255.251.421.203.500.60---
Live46.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑1.50 ↑3.500.46 ↓---
1xBetSớm6.435.401.361.353.500.570.75-1.501.00
Live41.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.08 ↑4.500.09 ↓0.17 ↓-0.254.28 ↑
SNAISớm8.005.251.30------
Live11.00 ↑6.00 ↑1.22 ↓------
Bet 365Sớm7.505.001.331.003.250.850.90-1.500.95
Live41.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓4.25 ↑0.000.16 ↓
William HillSớm7.504.801.351.203.500.620.75-1.500.95
Live51.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓0.86 ↑-1.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.