Kết quả bóng đá trận Hallescher FC vs SV Tasmania Berlin, 00:00 ngày 03/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 03/09/2026
Hallescher FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
SV Tasmania Berlin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 29 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 10 |
Chủ = Hallescher FC · Khách = SV Tasmania Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hallescher FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
Hallescher FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
SV Tasmania Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 20 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 13 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hallescher FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)SV Tasmania Berlin 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | SV Tasmania Berlin | 0-4 (0-0) | Hallescher FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hallescher FC
HBHTHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Hallescher FC | 2-2 (1-0) | Schalke 04 | -1.5 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | VSG Altglienicke | 2-1 (1-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hallescher FC | 0-0 (0-0) | Chemnitzer | +0.75 | 3 | H |
| 06/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 02/08/26 | Hallescher FC | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | - | - | H |
| 26/07/26 | Greifswalder FC | 2-2 (2-1) | Hallescher FC | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Schoningen08 | 1-4 (0-3) | Hallescher FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 16/05/26 | Eilenburg | 0-5 (0-3) | Hallescher FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | SV Babelsberg 03 | 4-1 (2-1) | Hallescher FC | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | FC Lokomotive Leipzig | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | ZFC Meuselwitz | 3-2 (1-2) | Hallescher FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Hallescher FC | 3-0 (2-0) | Zwickau | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | BFC Preussen | 1-3 (1-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — SV Tasmania Berlin
BTBBBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/29 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SV Tasmania Berlin | 2-3 (1-3) | FC Lokomotive Leipzig | - | - | B |
| 08/08/26 | FSV luckenwalde | 2-3 (1-2) | SV Tasmania Berlin | - | - | T |
| 06/08/26 | Rot-Weiss Erfurt | 6-0 (3-0) | SV Tasmania Berlin | - | - | B |
| 01/08/26 | SV Tasmania Berlin | 0-2 (0-1) | Erzgebirge Aue | - | - | B |
| 25/07/26 | Magdeburg Am | 5-1 (4-0) | SV Tasmania Berlin | - | - | B |
| 19/07/26 | SV Tasmania Berlin | 3-4 (0-0) | BK Olympic | - | - | B |
| 18/07/26 | SV Tasmania Berlin | 4-3 (1-2) | Schoneiche | - | - | T |
| 16/07/26 | SV Tasmania Berlin | 2-0 (0-0) | Hertha Zehlendorf | +1 | 4 | T |
| 09/07/26 | SV Tasmania Berlin | 3-2 (2-2) | Reinickendorfer Fuchse | - | - | T |
| 05/07/26 | BFC Preussen | 2-2 (2-2) | SV Tasmania Berlin | - | - | H |
| 02/07/26 | SV Tasmania Berlin | 3-0 (2-0) | Tennis Borussia Berlin | +1 | 3.5 | T |
| 25/06/26 | SV Tasmania Berlin | 1-4 (0-2) | BFC Preussen | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Mahdov FC | 0-5 (0-4) | SV Tasmania Berlin | - | - | T |
| 17/05/26 | SV Tasmania Berlin | 3-0 (0-0) | SV Siedenbollentin | - | - | T |
| 10/05/26 | Sparta Lichtenberg | 2-3 (1-2) | SV Tasmania Berlin | - | - | T |
| 03/05/26 | TSG Neustrelitz | 2-0 (1-0) | SV Tasmania Berlin | - | - | B |
| 25/04/26 | SV Tasmania Berlin | 5-3 (3-1) | FC Anker Wismar | - | - | T |
| 19/04/26 | BFC Viktoria 1889 | 0-3 (0-1) | SV Tasmania Berlin | - | - | T |
| 12/04/26 | SV Tasmania Berlin | 3-0 (0-0) | TuS Makkabi Berlin | - | - | T |
| 03/04/26 | Tennis Borussia Berlin | 3-1 (3-0) | SV Tasmania Berlin | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
SV Tasmania Berlin (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hallescher FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hallescher FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | |
| ERDGAS Sportpark | Sân nhà | |
| 15057 | Sức chứa | 0 |
| Robert Schroder | HLV | |
| Halle/Saale | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.85 | 11.80 | 1.16 | 4.50 | 0.59 | 1.09 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.66 ↓ | 12.20 ↑ | 4.46 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.