Kết quả bóng đá trận Halmstads vs AIK Solna, 19:00 ngày 20/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 20/09/2026
Halmstads 2 Kết thúc HT 0-0 1
AIK Solna
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Orjans Vall Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 7 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 16 | 22 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 14 |
Chủ = Halmstads · Khách = AIK Solna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halmstads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 5 | 12 | 13 | 35 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 17 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | 3 | 15 |
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 14 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 19 | 3 |
Đội hình
Halmstads
AIK Solna
1Ronning T.3Wallentin G.5Gregor P.17Boman A.24Kaib R.6Allansson J.8Maenpaa N.11Arvidsson L.14Carneil H.9Faraj O.23Zeljkovic A.15Nordfeldt K.2E.Edh3Matthys H.17Thychosen M.34Wilmer Olofsson18A.Ali46Geiger Y.8Hove J.10Assadi L.48A.Kouame9Carlstrand L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
74
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
116290
TL chuyền bóng thành công
78%92%
Phạm lỗi
31
Việt vị
01
Cứu thua
15
Quả ném biên
68
Chuyền dài
136
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halmstads (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Halmstads | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-3-6 | Thành lập | 1891-2-15 |
| Orjans Vall | Sân nhà | Friends Arena |
| 15500 | Sức chứa | 36800 |
| Johan Lindholm | HLV | Jose Riveiro |
| Halmstad | Khu vực | Solna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.65 | 2.03 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.63 ↓ | 1.90 ↓ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.65 | 2.07 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.70 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.65 | 2.07 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.75 | 2.12 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.20 | 2.16 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.79 ↓ | 3.35 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 1.74 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.18 ↓ | 8.31 ↑ | 3.69 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.33 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.01 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Halmstads | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| AIK Solna | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).