Kết quả bóng đá trận Ham-Kam U19 vs Odd Grenland U19, 21:00 ngày 05/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 21:00 ngày 05/08/2026
Ham-Kam U19 5 Kết thúc HT 1-1 1
Odd Grenland U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Diễn biến trận đấu
| Ham-Kam U19 | Phút | |
| Alan Cocoyo Cole 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 38' | ||
| 45' | ⚽ 1 - 1 Adne Hegre Jacobsen | |
| HT 1-1 | ||
| Lukas Busterud 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| Mikkel Gjerdalen 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| David de Conno 4 - 1 ⚽ | 65' | |
| 69' | ||
| 82' | ||
| David de Conno 5 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 32 | 28 |
| Mất bàn | 10 | 13 | 21 | 25 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = Ham-Kam U19 · Khách = Odd Grenland U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ham-Kam U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ham-Kam U19 2 (50%)Hòa 0 (0%)Odd Grenland U19 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Odd Grenland U19 | 2-5 (2-2) | Ham-Kam U19 | -1 | 4.5 | T |
| 26/09/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 15/03/24 | Odd Grenland U19 | 1-2 (1-1) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 17/02/24 | Ham-Kam U19 | 0-6 (0-4) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ham-Kam U19
TTBTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Odd Grenland U19 | 2-5 (2-2) | Ham-Kam U19 | -1 | 4.5 | T |
| 17/04/26 | Elverum U19 | 1-7 (1-4) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (1-0) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Ham-Kam U19 | 6-0 (3-0) | KFUM U19 | - | - | T |
| 04/03/26 | Start Kristiansand U19 | 0-2 (0-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Ham-Kam U19 | 1-0 (0-0) | Sandefjord U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Bodo Glimt U19 | 4-4 (3-2) | Ham-Kam U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | Ham-Kam U19 | 5-1 (3-0) | Fredrikstad U19 | - | - | T |
| 24/10/25 | Ham-Kam U19 | 7-1 (3-0) | Asker U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 10/10/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Ullensaker U19 | +0.75 | 4.75 | B |
| 03/10/25 | Ham-Kam U19 | 3-0 (1-0) | Baerum U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 12/09/25 | Ham-Kam U19 | 2-1 (1-0) | KFUM U19 | -0.5 | 4.5 | T |
| 06/09/25 | Follo U19 | 1-2 (1-1) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 29/08/25 | Ham-Kam U19 | 10-0 (5-0) | Nordstrand U19 | +3.25 | 5 | T |
| 22/08/25 | Skeid Oslo U19 | 4-0 (2-0) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 21/08/25 | Viking U19 | 5-3 (2-1) | Ham-Kam U19 | -1.5 | 3.75 | B |
| 15/08/25 | Ham-Kam U19 | 4-2 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 07/08/25 | Asker U19 | 1-1 (0-1) | Ham-Kam U19 | -0.75 | 4.75 | H |
| 06/08/25 | Ham-Kam U19 | 1-2 (1-1) | Viking U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Odd Grenland U19
BTTTBBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Odd Grenland U19 | 2-5 (2-2) | Ham-Kam U19 | +1 | 4.5 | B |
| 21/05/26 | Odd Grenland U19 | 4-0 (1-0) | KFUM U19 | +0.75 | 4 | T |
| 01/04/26 | Odd Grenland U19 | 3-2 (2-0) | Sandnes UlfU19 | +3.5 | 4.75 | T |
| 27/03/26 | Odd Grenland U19 | 6-0 (1-0) | Valerenga U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Stabaek U19 | 2-1 (1-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | Fredrikstad U19 | 2-0 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 15/02/26 | Odd Grenland U19 | 4-5 (3-2) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | B |
| 24/11/25 | Hammarby U19 | 0-2 (0-1) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | Stabaek U19 | 2-2 (1-0) | Odd Grenland U19 | -1 | 4 | H |
| 23/10/25 | Fana U19 | 0-4 (0-1) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 28/08/25 | Odd Grenland U19 | 0-1 (0-0) | Stabaek U19 | - | - | B |
| 07/08/25 | Stabaek U19 | 2-2 (1-1) | Odd Grenland U19 | - | - | H |
| 15/04/25 | Start Kristiansand U19 | 1-4 (0-2) | Odd Grenland U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 26/03/25 | Odd Grenland U19 | 3-1 (2-1) | Viking U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | Odd Grenland U19 | 1-1 (0-0) | Haugesund U19 | - | - | H |
| 01/03/25 | Haugesund U19 | 5-1 (5-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 01/02/25 | Viking U19 | 1-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 26/01/25 | Odd Grenland U19 | 2-2 (2-0) | Start Kristiansand U19 | - | - | H |
| 30/10/24 | Odd Grenland U19 | 2-3 (2-1) | Brann U19 | -0.5 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
137
Sút cầu môn
74
Tấn công
133122
Tấn công nguy hiểm
7066
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
57 43
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ham-Kam U19 (11 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Odd Grenland U19 (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ham-Kam U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Odd Grenland U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ham-Kam U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Norway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 5.30 | 3.90 | 0.82 | 4.75 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 3.70 | 0.69 | 4.50 | 0.64 | 0.68 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 22.00 ↑ | 0.89 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.95 | 4.15 | 1.13 | 5.00 | 0.70 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 89.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.60 | 0.85 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 4.50 ↓ | 3.45 ↓ | 0.85 | 4.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 5.00 | 3.90 | 0.64 | 4.50 | 1.13 | 0.68 | 1.00 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 89.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.85 | 3.85 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.91 | 4.86 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.85 ↑ | 39.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 5.00 | 4.00 | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 5.00 | 4.20 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 5.83 | 3.47 | 0.79 | 4.25 | 0.92 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.44 ↑ | 29.81 ↑ | 2.31 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 5.25 | 4.10 | 0.66 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.26 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.