Kết quả bóng đá trận Ham-Kam U19 vs Rosenborg U19, 22:00 ngày 27/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 22:00 ngày 27/08/2026
Ham-Kam U19 0 Kết thúc HT 0-2 3
Rosenborg U19
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Ham-Kam U19 | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Thomas Kvendbo Holden | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 Holden T. K. | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| 40' | ||
| 40' | ||
| 43' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 43' | ⚽ 0 - 4 | |
| 43' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 44' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 44' | ⚽ 0 - 5 Iver Jacobsen | |
| 44' | ⚽ 0 - 6 Jacobsen I. | |
| 44' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 45' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-2 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 7 Aleksander Borgersen | |
| 54' | ⚽ 0 - 8 Borgersen A. | |
| 56' | ||
| 56' | ||
| 86' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 32 | 35 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 21 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 21 |
Chủ = Ham-Kam U19 · Khách = Rosenborg U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ham-Kam U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ham-Kam U19 0 (0%)Hòa 1 (50%)Rosenborg U19 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (3-1) | Ham-Kam U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 05/10/23 | Rosenborg U19 | 1-1 (0-0) | Ham-Kam U19 | +1.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Ham-Kam U19
BTTTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 37/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (3-1) | Ham-Kam U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 05/08/26 | Ham-Kam U19 | 5-1 (1-1) | Odd Grenland U19 | +1 | 4.5 | T |
| 30/07/26 | Odd Grenland U19 | 2-5 (2-2) | Ham-Kam U19 | -1 | 4.5 | T |
| 17/04/26 | Elverum U19 | 1-7 (1-4) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (1-0) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Ham-Kam U19 | 6-0 (3-0) | KFUM U19 | - | - | T |
| 04/03/26 | Start Kristiansand U19 | 0-2 (0-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Ham-Kam U19 | 1-0 (0-0) | Sandefjord U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Bodo Glimt U19 | 4-4 (3-2) | Ham-Kam U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | Ham-Kam U19 | 5-1 (3-0) | Fredrikstad U19 | - | - | T |
| 24/10/25 | Ham-Kam U19 | 7-1 (3-0) | Asker U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 10/10/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Ullensaker U19 | +0.75 | 4.75 | B |
| 03/10/25 | Ham-Kam U19 | 3-0 (1-0) | Baerum U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 12/09/25 | Ham-Kam U19 | 2-1 (1-0) | KFUM U19 | -0.5 | 4.5 | T |
| 06/09/25 | Follo U19 | 1-2 (1-1) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 29/08/25 | Ham-Kam U19 | 10-0 (5-0) | Nordstrand U19 | +3.25 | 5 | T |
| 22/08/25 | Skeid Oslo U19 | 4-0 (2-0) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 21/08/25 | Viking U19 | 5-3 (2-1) | Ham-Kam U19 | -1.5 | 3.75 | B |
| 15/08/25 | Ham-Kam U19 | 4-2 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rosenborg U19
TBTBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (3-1) | Ham-Kam U19 | +0.5 | 4.5 | T |
| 06/08/26 | Rosenborg U19 | 1-2 (1-1) | Molde U19 | +0.5 | 4.5 | B |
| 30/07/26 | Molde U19 | 0-1 (0-0) | Rosenborg U19 | -0.25 | 4.75 | T |
| 21/03/26 | Molde U19 | 7-2 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Moss U19 | 2-8 (2-2) | Rosenborg U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Rosenborg U19 | 3-1 (2-0) | Lyn Oslo U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (4-0) | Tromso U19 | +0.5 | 4.5 | T |
| 31/01/26 | Rosenborg U19 | 4-0 (3-0) | Kristiansund BK U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Rosenborg U19 | 2-2 (1-2) | Molde U19 | 0 | 3.75 | H |
| 27/08/25 | Start Kristiansand U19 | 1-3 (0-0) | Rosenborg U19 | +1.5 | 4.75 | T |
| 14/08/25 | Stabaek U19 | 7-4 (3-4) | Rosenborg U19 | -0.25 | 4 | B |
| 20/06/25 | Rosenborg U19 | 9-0 (5-0) | Strindheim TF U19 | +2 | 4.5 | T |
| 26/03/25 | Rosenborg U19 | 5-2 (2-1) | Stabaek U19 | 0 | 3.5 | T |
| 15/03/25 | Aalesund FKU19 | 1-1 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 09/03/25 | Molde U19 | 2-2 (0-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 02/03/25 | Rosenborg U19 | 5-0 (2-0) | Molde U19 | - | - | T |
| 16/02/25 | Stabaek U19 | 4-1 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | B |
| 01/02/25 | Rosenborg U19 | 1-4 (0-0) | Aalesund FKU19 | - | - | B |
| 02/10/24 | Sogndal U19 | 3-2 (2-0) | Rosenborg U19 | -0.75 | 4.75 | B |
| 25/09/24 | Rosenborg U19 | 2-2 (2-1) | Sogndal U19 | +1 | 4.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
41
Sút bóng
715
Sút cầu môn
26
Tấn công
7181
Tấn công nguy hiểm
2840
Sút ngoài cầu môn
59
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
32
Quả ném biên
2017
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ham-Kam U19 (11 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Rosenborg U19 (20 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ham-Kam U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Rosenborg U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ham-Kam U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Norway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 4.80 | 2.25 | 0.92 | 5.00 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 50.00 ↑ | 47.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.75 | 1.85 | 0.67 | 4.25 | 0.66 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 4.54 | 2.10 | 0.87 | 4.75 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 9.14 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 4.10 | 2.10 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.09 | 0.85 | 4.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.27 ↑ | 1.01 ↓ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 4.10 | 1.98 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 4.07 | 2.19 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 4.20 | 2.20 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.71 | 2.37 | 0.92 | 4.25 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.28 ↓ | 4.60 ↑ | 2.19 ↓ | 0.84 ↓ | 4.75 | 0.90 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.20 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 4.50 | 2.28 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.50 | 2.30 | 0.93 | 4.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.75 | 2.05 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.