Kết quả bóng đá trận Ham-Kam vs Aalesund FK, 22:00 ngày 09/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 09/08/2026
Ham-Kam
1 Kết thúc HT 0-1 1
Aalesund FK
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Ham-KamAalesund FK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ola Hobber Nilsen
🎯 Dứt điểm - Luc Mares (chân phải) — chệch khung thành
4'
Phạt góc
8'
12'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — bị cản phá
19'
🟨 Thẻ vàng - David Benjamin
20'
24'
🔁 Thay người: vào Emil Engqvist, ra Philip Sandvik Aukland
28'
🟨 Thẻ vàng - Simen Vatne Haram
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Reed (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Reed (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vidar Ari Jonsson (chân phải) — bị chặn
39'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Martin Gjone (đánh đầu) — bị chặn
41'
45+1'
BÀN THẮNG - Endre Osenbroch 0-1, kiến tạo: Mathias Christensen
45+1'
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (chân trái) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Hakon Hammer, ra Reed
BÀN THẮNG - Martin Gjone 1-1, kiến tạo: Patrick Metcalfe
55'
🎯 Dứt điểm - Martin Gjone (đánh đầu) — vào lưới
55'
🔁 Thay người: vào Anders Trondsen, ra Fredrik Sjolstad
56'
🔁 Thay người: vào Henrik Udahl, ra David Benjamin
56'
60'
🎯 Dứt điểm - Mathias Christensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — bị cản phá
64'
67'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Nesso (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Blerton Isufi (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Anders Trondsen (chân trái) — chệch khung thành
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào William Osnes Ringen, ra Blerton Isufi
78'
78'
🔁 Thay người: vào Ivan Djantou, ra Kristian Lonebu
78'
🔁 Thay người: vào Elias Myrlid, ra Endre Osenbroch
🎯 Dứt điểm - Vidar Ari Jonsson (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Anders Trondsen
89'
🔁 Thay người: vào Snorre Strand Nilsen, ra Patrick Metcalfe
90'
🔁 Thay người: vào Danilo Al-Saed, ra Vidar Ari Jonsson
90'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Hakon Hammer (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Ham-Kam Phút Aalesund FK
David Benjamin 20'
24' ▲ Emil Engqvist ▼ Philip Sandvik Aukland
28' Simen Vatne Haram
45+1' 0 - 1 Endre Osenbroch(Assists:Mathias Christensen) (Kiến tạo: Mathias Christensen)
HT 0-1
54' ▲ Hakon Hammer ▼ Reed
Martin Gjone(Assists:Patrick Metcalfe) (Kiến tạo: Patrick Metcalfe) 1 - 1 55'
▲ Anders Trondsen ▼ Fredrik Sjolstad56'
▲ Henrik Udahl ▼ David Benjamin56'
▲ William Osnes Ringen ▼ Blerton Isufi78'
78' ▲ Ivan Djantou ▼ Kristian Lonebu
78' ▲ Elias Myrlid ▼ Endre Osenbroch
Anders Trondsen 89'
▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Patrick Metcalfe90'
▲ Danilo Al-Saed ▼ Vidar Ari Jonsson90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 12 46
Bại 10 42
Ghi bàn 419 1231
Mất bàn 46 1824
Điểm 45 1012

Chủ = Ham-Kam · Khách = Aalesund FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ham-Kam (26)Hiệp 1 / Cả trậnAalesund FK (27)
8 (31%)Thắng/Thắng4 (15%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (12%)Hòa/Hòa5 (19%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa3 (11%)
8 (31%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Ham-Kam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1764724302210
Sân nhà85121412167
Sân khách91351018612
6 gần6213811--

Aalesund FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1729627411515
Sân nhà101632026915
Sân khách7133715613
6 gần61321117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ham-Kam 5 (25%)Hòa 7 (35%)Aalesund FK 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NORC20/05/25Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam11-5-0.252.75H
NOR D113/08/23Aalesund FK0-2 (0-1)Ham-Kam8-5-0.252.75T
NOR D108/07/23Ham-Kam2-1 (0-0)Aalesund FK12-6+0.52.5T
INT CF17/03/23Aalesund FK3-1 (2-1)Ham-Kam---B
NOR D116/10/22Aalesund FK0-0 (0-0)Ham-Kam5-3-0.53H
NOR D109/05/22Ham-Kam0-0 (0-0)Aalesund FK5-5+0.252.5H
NOR AL03/10/21Aalesund FK1-1 (1-1)Ham-Kam6-4-0.52.75H
NOR AL22/07/21Ham-Kam2-3 (1-1)Aalesund FK5-402.75B
NOR AL28/08/19Aalesund FK5-2 (3-1)Ham-Kam6-3-1.252.75B
NOR AL16/06/19Ham-Kam1-2 (0-1)Aalesund FK11-0-0.252.25B
NOR AL07/10/18Ham-Kam1-3 (1-1)Aalesund FK8-602.75B
NOR AL27/05/18Aalesund FK1-2 (0-0)Ham-Kam4-1-13T
INT CF19/02/09Aalesund FK2-1 (0-1)Ham-Kam--0.52.75B
NOR D114/09/08Ham-Kam2-1 (2-0)Aalesund FK-+0.52.75T
NOR D120/04/08Aalesund FK5-0 (2-0)Ham-Kam--0.53B
INT CF15/02/08Aalesund FK1-1 (1-1)Ham-Kam--0.253.25H
INT CF06/03/07Aalesund FK4-1 (1-0)Ham-Kam-02.75B
NOR D104/08/05Aalesund FK1-1 (0-0)Ham-Kam--0.252.75H
NOR D124/04/05Ham-Kam2-1 (1-0)Aalesund FK-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Ham-Kam

TBBBHTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D101/08/26Valerenga0-3 (0-1)Ham-Kam3-3-0.753T
NOR D126/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Ham-Kam4-3-0.753B
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1-2.53.75B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5-0.252.25B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7-0.52.75H
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--T
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4-0.52.75H
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9-0.252.75T
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7-0.53B
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603T
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1+0.252.75T
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5T
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6-13B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6-0.52.75B
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2-0.53H
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11-13.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2-0.252.75B
INT CF01/03/26Ham-Kam4-0 (1-0)Lyn Oslo---T

Thành tích gần đây — Aalesund FK

BHBHTHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D102/08/26Aalesund FK2-6 (1-1)Tromso IL9-4-0.52.75B
NOR D127/07/26Aalesund FK1-1 (0-1)Viking4-10-1.253.25H
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7-0.753.25B
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7-0.53H
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5+0.253T
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4+0.253H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9-1.253H
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7-0.753.25T
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0-0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2-0.753B
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8+0.53H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7-1.253.25B
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1-2.254B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3-0.252.75H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5B
INT CF01/04/26Hodd1-1 (1-1)Aalesund FK---H
NOR D121/03/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Aalesund FK11-2-0.252.75H
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5-1.253.25T
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7-0.253.25B
NORC10/03/26Egersunds IK2-3 (1-1)Aalesund FK5-6+0.253T

Đội hình

Ham-KamAalesund FK
12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day7Vidar Ari Jonsson23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe8Markus Johnsgard14Luc Mares17Aksel Baran Potur28David Benjamin29Blerton Isufi1Luca Podlech3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram7Kristoffer Nesso14Uba Charles45Philip Sandvik Aukland15Endre Osenbroch18Elias Kristoffersen Hagen21CMathias Christensen27Reed39Kristian Lonebu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
116
77
Tấn công nguy hiểm
54
38
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
496
341
TL chuyền bóng thành công
83%
72%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
15
26
Cắt bóng
3
2
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
39
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.63
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ham-Kam (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Aalesund FK (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ham-Kam (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOO

Aalesund FK (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
66
1 Bàn
56
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
89
B.thắng H1
1512
B.thắng H2
Ham-KamAalesund FK

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
23
H/H
04
H/B
00
B/T
13
B/H
62
B/B
Ham-KamAalesund FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
44
Thắng 1
58
Hòa
23
Thua 1
54
Thua 2+
Ham-KamAalesund FK

Ham-Kam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Martin Gjone
Trung vệ
8.412/163/752
26Patrick Metcalfe
Tiền vệ trung tâm
7.810/033/391
29Blerton Isufi
Tiền vệ tấn công
7.31/120/233
23Fredrik Sjolstad
Trung vệ
70/046/532
17Aksel Baran Potur
Tiền vệ trung tâm
6.92/231/341
14Luc Mares
Tiền vệ phòng ngự
6.81/050/531
8Markus Johnsgard
Tiền vệ tấn công
6.44/215/181
3Ethan Amundsen-Day
Trung vệ
6.20/058/691
12Marcus Sandberg
Thủ môn
60/027/460
28David Benjamin
Tiền đạo
60/05/70🟨
7Vidar Ari Jonsson
Tiền vệ phải
5.92/034/431
6William Osnes Ringen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/04/51
16Anders Trondsen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/022/240🟨
19Henrik Udahl (dự bị)
Trung phong
6.30/03/30
22Snorre Strand Nilsen (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00
24Danilo Al-Saed (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/40

Aalesund FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Mathias Christensen
Tiền vệ trung tâm
7.811/035/414
1Luca Podlech
Thủ môn
7.70/014/340
14Uba Charles
Hậu vệ phải
7.20/013/221
4Simen Vatne Haram
Trung vệ
7.10/027/313🟨
15Endre Osenbroch
Tiền đạo cánh trái
7.111/112/200
39Kristian Lonebu
Trung phong
6.94/18/130
27Reed
Tiền đạo
6.92/010/120
3Olafur Gudmundsson
Trung vệ
6.60/035/422
45Philip Sandvik Aukland
Trung vệ
6.50/015/191
7Kristoffer Nesso
Tiền vệ trung tâm
6.31/020/280
18Elias Kristoffersen Hagen
Tiền vệ phòng ngự
5.90/030/370
22Emil Engqvist (dự bị)
Trung vệ
6.90/016/270
6Hakon Hammer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/08/111
17Elias Myrlid (dự bị)
Trung phong
6.40/00/10
20Ivan Djantou (dự bị)
Trung phong
6.30/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ham-Kam Thông tin Aalesund FK
1918-8-10 Thành lập 1914-6-25
Briskeby Gressbane Sân nhà Color Line Stadion
12000 Sức chứa 6000
Thomas Myhre HLV Kjetil Andre Rekdal
Hamar Khu vực Aalesund
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.063.622.760.773.000.950.860.250.92
Live2.063.622.760.773.000.950.82 ↓0.250.96 ↑
EasybetsSớm2.013.703.300.843.000.960.850.250.94
Live8.40 ↑1.16 ↓13.00 ↑4.50 ↑2.500.04 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.053.703.000.873.000.980.880.250.97
Live11.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.60 ↑2.500.29 ↓0.62 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm2.083.653.150.873.000.990.900.250.98
Live10.50 ↑1.10 ↓13.50 ↑5.26 ↑2.500.11 ↓0.65 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.153.503.201.303.500.551.050.500.70
Live14.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.093.502.800.833.000.80---
Live10.63 ↑1.08 ↓16.16 ↑5.62 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.083.653.150.873.000.990.900.250.98
Live6.10 ↑3.30 ↓1.64 ↓0.83 ↓4.251.07 ↑1.05 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm2.054.053.150.943.000.921.050.500.83
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.083.552.950.893.000.990.910.250.99
Live13.50 ↑1.05 ↓18.50 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm2.063.853.240.953.000.910.830.251.05
Live12.80 ↑1.06 ↓16.60 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.053.502.900.502.501.40---
Live9.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.003.603.200.893.000.850.770.250.98
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.49 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.113.713.170.933.000.880.850.250.97
Live8.85 ↑1.14 ↓13.88 ↑4.17 ↑2.500.18 ↓0.53 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.703.050.953.250.750.750.251.03
Live1.89 ↑3.703.00 ↓0.953.250.750.80 ↑0.251.01 ↓
BwinSớm2.103.703.101.253.500.57---
Live8.00 ↑1.14 ↓11.50 ↑0.80 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm2.093.813.280.742.751.120.820.251.01
Live18.10 ↑1.03 ↓28.00 ↑5.77 ↑2.500.11 ↓0.50 ↓0.001.63 ↑
SNAISớm2.053.753.00------
Live2.10 ↑3.753.00------
Bet 365Sớm2.053.503.200.953.000.850.800.251.00
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.053.503.200.552.501.300.770.250.96
Live17.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.75 ↓0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ham-Kam+1/4Chưa có trận cùng mức
Aalesund FK-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).