Kết quả bóng đá trận Ham-Kam vs Aalesund FK, 22:00 ngày 09/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 09/08/2026
Ham-Kam 1 Kết thúc HT 0-1 1
Aalesund FK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Ham-Kam
Aalesund FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ola Hobber Nilsen
🎯 Dứt điểm - Luc Mares (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - David Benjamin
24'
🔁 Thay người: vào Emil Engqvist, ra Philip Sandvik Aukland
28'
🟨 Thẻ vàng - Simen Vatne Haram
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Reed (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Reed (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vidar Ari Jonsson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Gjone (đánh đầu) — bị chặn
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Endre Osenbroch 0-1, kiến tạo: Mathias Christensen
45+1'
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (chân trái) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Hakon Hammer, ra Reed
⚽ BÀN THẮNG - Martin Gjone 1-1, kiến tạo: Patrick Metcalfe
🎯 Dứt điểm - Martin Gjone (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Anders Trondsen, ra Fredrik Sjolstad
🔁 Thay người: vào Henrik Udahl, ra David Benjamin
60'
🎯 Dứt điểm - Mathias Christensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Nesso (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Blerton Isufi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anders Trondsen (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào William Osnes Ringen, ra Blerton Isufi
78'
🔁 Thay người: vào Ivan Djantou, ra Kristian Lonebu
78'
🔁 Thay người: vào Elias Myrlid, ra Endre Osenbroch
🎯 Dứt điểm - Vidar Ari Jonsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anders Trondsen
🔁 Thay người: vào Snorre Strand Nilsen, ra Patrick Metcalfe
🔁 Thay người: vào Danilo Al-Saed, ra Vidar Ari Jonsson
90+4'
🎯 Dứt điểm - Hakon Hammer (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Ham-Kam | Phút | |
| David Benjamin | 20' | |
| 24' ⇄ | ▲ Emil Engqvist ▼ Philip Sandvik Aukland | |
| 28' | Simen Vatne Haram | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Endre Osenbroch(Assists:Mathias Christensen) (Kiến tạo: Mathias Christensen) | |
| HT 0-1 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Hakon Hammer ▼ Reed | |
| Martin Gjone(Assists:Patrick Metcalfe) (Kiến tạo: Patrick Metcalfe) 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| ▲ Anders Trondsen ▼ Fredrik Sjolstad | 56' ⇄ | |
| ▲ Henrik Udahl ▼ David Benjamin | 56' ⇄ | |
| ▲ William Osnes Ringen ▼ Blerton Isufi | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ivan Djantou ▼ Kristian Lonebu | |
| 78' ⇄ | ▲ Elias Myrlid ▼ Endre Osenbroch | |
| Anders Trondsen | 89' | |
| ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Patrick Metcalfe | 90' ⇄ | |
| ▲ Danilo Al-Saed ▼ Vidar Ari Jonsson | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 19 | 12 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 18 | 24 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 12 |
Chủ = Ham-Kam · Khách = Aalesund FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ham-Kam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 30 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Aalesund FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 9 | 6 | 27 | 41 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 20 | 26 | 9 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 15 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ham-Kam 5 (25%)Hòa 7 (35%)Aalesund FK 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 20/05/25 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/08/23 | Aalesund FK | 0-2 (0-1) | Ham-Kam | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/23 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Aalesund FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/23 | Aalesund FK | 3-1 (2-1) | Ham-Kam | - | - | B |
| 16/10/22 | Aalesund FK | 0-0 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
| 09/05/22 | Ham-Kam | 0-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/10/21 | Aalesund FK | 1-1 (1-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/21 | Ham-Kam | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | 0 | 2.75 | B |
| 28/08/19 | Aalesund FK | 5-2 (3-1) | Ham-Kam | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/06/19 | Ham-Kam | 1-2 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/10/18 | Ham-Kam | 1-3 (1-1) | Aalesund FK | 0 | 2.75 | B |
| 27/05/18 | Aalesund FK | 1-2 (0-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | T |
| 19/02/09 | Aalesund FK | 2-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/09/08 | Ham-Kam | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/04/08 | Aalesund FK | 5-0 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 15/02/08 | Aalesund FK | 1-1 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/03/07 | Aalesund FK | 4-1 (1-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | B |
| 04/08/05 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/05 | Ham-Kam | 2-1 (1-0) | Aalesund FK | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ham-Kam
TBBBHTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Valerenga | 0-3 (0-1) | Ham-Kam | -0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | -0.75 | 3 | B |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | -2.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | T |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | -1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aalesund FK
BHBHTHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | -0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | H |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | Egersunds IK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Ham-Kam
Aalesund FK
12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day7Vidar Ari Jonsson23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe8Markus Johnsgard14Luc Mares17Aksel Baran Potur28David Benjamin29Blerton Isufi1Luca Podlech3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram7Kristoffer Nesso14Uba Charles45Philip Sandvik Aukland15Endre Osenbroch18Elias Kristoffersen Hagen21CMathias Christensen27Reed39Kristian Lonebu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Martin Gjone⚽ Ghi bàn 55'8.4
- 3Ethan Amundsen-Day6.2
- 7Vidar Ari Jonsson▼ Rời sân 90'5.9
- 8Markus Johnsgard6.4
- 12Marcus Sandberg6
- 14Luc Mares6.8
- 17Aksel Baran Potur6.9
- 23Fredrik Sjolstad C▼ Rời sân 56'7
- 26Patrick Metcalfe🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 90'7.8
- 28David Benjamin🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 56'6
- 29Blerton Isufi▼ Rời sân 78'7.3
Khách · 532
- 1Luca Podlech7.7
- 3Olafur Gudmundsson6.6
- 4Simen Vatne Haram🟨 Thẻ vàng 28'7.1
- 7Kristoffer Nesso6.3
- 14Uba Charles7.2
- 15Endre Osenbroch⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 78'7.1
- 18Elias Kristoffersen Hagen5.9
- 21Mathias Christensen C🎯 Kiến tạo 45+1'7.8
- 27Reed▼ Rời sân 54'6.9
- 39Kristian Lonebu▼ Rời sân 78'6.9
- 45Philip Sandvik Aukland▼ Rời sân 24'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
62
Tấn công
11677
Tấn công nguy hiểm
5438
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
496341
TL chuyền bóng thành công
83%72%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
12
Cứu thua
16
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1526
Cắt bóng
32
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
3920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.63
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ham-Kam (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Aalesund FK (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ham-Kam (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOO
Aalesund FK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ham-Kam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Martin Gjone Trung vệ | 8.4 | 1 | 2/1 | 63/75 | 2 | ||
| 26Patrick Metcalfe Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 0/0 | 33/39 | 1 | ||
| 29Blerton Isufi Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/1 | 20/23 | 3 | |||
| 23Fredrik Sjolstad Trung vệ | 7 | 0/0 | 46/53 | 2 | |||
| 17Aksel Baran Potur Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/2 | 31/34 | 1 | |||
| 14Luc Mares Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 50/53 | 1 | |||
| 8Markus Johnsgard Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/2 | 15/18 | 1 | |||
| 3Ethan Amundsen-Day Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 58/69 | 1 | |||
| 12Marcus Sandberg Thủ môn | 6 | 0/0 | 27/46 | 0 | |||
| 28David Benjamin Tiền đạo | 6 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 7Vidar Ari Jonsson Tiền vệ phải | 5.9 | 2/0 | 34/43 | 1 | |||
| 6William Osnes Ringen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 16Anders Trondsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 22/24 | 0 | 🟨 | ||
| 19Henrik Udahl (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 22Snorre Strand Nilsen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Danilo Al-Saed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Aalesund FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mathias Christensen Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/0 | 35/41 | 4 | ||
| 1Luca Podlech Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 14/34 | 0 | |||
| 14Uba Charles Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 13/22 | 1 | |||
| 4Simen Vatne Haram Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/31 | 3 | 🟨 | ||
| 15Endre Osenbroch Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 12/20 | 0 | ||
| 39Kristian Lonebu Trung phong | 6.9 | 4/1 | 8/13 | 0 | |||
| 27Reed Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 10/12 | 0 | |||
| 3Olafur Gudmundsson Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 45Philip Sandvik Aukland Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 7Kristoffer Nesso Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 20/28 | 0 | |||
| 18Elias Kristoffersen Hagen Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 30/37 | 0 | |||
| 22Emil Engqvist (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 6Hakon Hammer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 17Elias Myrlid (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 20Ivan Djantou (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ham-Kam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-10 | Thành lập | 1914-6-25 |
| Briskeby Gressbane | Sân nhà | Color Line Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 6000 |
| Thomas Myhre | HLV | Kjetil Andre Rekdal |
| Hamar | Khu vực | Aalesund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.62 | 2.76 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.06 | 3.62 | 2.76 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.30 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.16 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.65 | 3.15 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.50 | 2.80 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.63 ↑ | 1.08 ↓ | 16.16 ↑ | 5.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.65 | 3.15 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 6.10 ↑ | 3.30 ↓ | 1.64 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 1.07 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 4.05 | 3.15 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.95 | 0.89 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.85 | 3.24 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.06 ↓ | 16.60 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.71 | 3.17 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.14 ↓ | 13.88 ↑ | 4.17 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.70 | 3.00 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.80 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.81 | 3.28 | 0.74 | 2.75 | 1.12 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 5.77 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ham-Kam | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aalesund FK | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).