Kết quả bóng đá trận Ham-Kam vs Kristiansund BK, 22:00 ngày 30/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Ham-Kam 2 Kết thúc HT 0-0 2
Kristiansund BK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Ham-Kam | Phút | |
| ▲ Markus Johnsgard ▼ Aksel Baran Potur | 20' ⇄ | |
| ▲ Johnsgard M. ▼ | 20' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adrian Ronning ▼ Tobias Hammer Svendsen | |
| 49' | ⚽ 0 - 1 Sander Svendsen(Assists:Adrian Ronning) (Kiến tạo: Adrian Ronning) | |
| Blerton Isufi(Assists:Patrick Metcalfe) (Kiến tạo: Patrick Metcalfe) 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| Blerton Isufi | 60' | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 Leander Naess Alvheim(Assists:Zymer Bytyqi) | |
| 65' ⇄ | ▲ Haakon Haugen ▼ John Kitolano | |
| ▲ Henrik Udahl ▼ Duarte Moreira | 68' ⇄ | |
| ▲ Danilo Al-Saed ▼ Blerton Isufi | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Gustav Christensen ▼ Zymer Bytyqi | |
| ▲ Alexander Andresen ▼ Vidar Ari Jonsson | 69' ⇄ | |
| 70' | Syver Skundberg Skeide | |
| Danilo Al-Saed(Assists:Markus Johnsgard) (Kiến tạo: Markus Johnsgard) 2 - 2 ⚽ | 73' | |
| Luc Mares | 76' | |
| ▲ Halvor Rodolen Opsahl ▼ Fredrik Sjolstad | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ David Tufekcic ▼ Syver Skundberg Skeide | |
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| (Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Ham-Kam · Khách = Kristiansund BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ham-Kam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 11 (34%) |
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 26 | 32 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Kristiansund BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 29 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 18 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Ham-Kam 4 (33%)Hòa 5 (42%)Kristiansund BK 3 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | B |
| 26/10/25 | Kristiansund BK | 1-3 (0-0) | Ham-Kam | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/03/25 | Ham-Kam | 2-1 (1-1) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/24 | Ham-Kam | 1-0 (0-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/24 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/22 | Ham-Kam | 0-1 (0-1) | Kristiansund BK | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/04/22 | Kristiansund BK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/10/14 | Kristiansund BK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -2.75 | 4 | H |
| 21/04/14 | Ham-Kam | 0-0 (0-0) | Kristiansund BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/10/13 | Ham-Kam | 2-1 (1-1) | Kristiansund BK | +0.5 | 3 | T |
| 06/07/13 | Kristiansund BK | 5-1 (2-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ham-Kam
TBHTBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Trysil FK | 0-5 (0-3) | Ham-Kam | - | - | T |
| 16/08/26 | Brann | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | -1 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Ham-Kam | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | +0.5 | 3 | H |
| 01/08/26 | Valerenga | 0-3 (0-1) | Ham-Kam | -0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | -0.75 | 3 | B |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | -2.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | T |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Kristiansund BK
TBTBBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tronder-Lyn | 0-5 (0-2) | Kristiansund BK | - | - | T |
| 17/08/26 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | KFUM Oslo | 2-1 (2-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Kristiansund BK | 1-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | -1 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Kristiansund BK | 4-0 (4-0) | Brattvag | +0.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Ham-Kam
Kristiansund BK
12Marcus Sandberg3Ethan Amundsen-Day7Vidar Ari Jonsson22Snorre Strand Nilsen23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe14Luc Mares16Anders Trondsen17Aksel Baran Potur18Duarte Moreira29Blerton Isufi1Michael Lansing4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen25John Kitolano7Sander Svendsen10Heine Gikling Bruseth14Syver Skundberg Skeide11Zymer Bytyqi19Leander Naess Alvheim23Tobias Hammer Svendsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Ethan Amundsen-Day6.2
- 7Vidar Ari Jonsson▼ Rời sân 69'5.6
- 12Marcus Sandberg6.4
- 14Luc Mares🟨 Thẻ vàng 76'6.2
- 16Anders Trondsen7
- 17Aksel Baran Potur▼ Rời sân 20'6.4
- 18Duarte Moreira▼ Rời sân 68'5.7
- 22Snorre Strand Nilsen7.1
- 23Fredrik Sjolstad C▼ Rời sân 80'6.7
- 26Patrick Metcalfe🎯 Kiến tạo 51'8
- 29Blerton Isufi⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 68'7
Khách · 433
- 1Michael Lansing6
- 4Julius Mar Juliusson6.6
- 5Dan Peter Ulvestad C7.4
- 6Jesper Isaksen6.2
- 7Sander Svendsen⚽ Ghi bàn 49'7.5
- 10Heine Gikling Bruseth6.7
- 11Zymer Bytyqi🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 69'7.8
- 14Syver Skundberg Skeide🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 82'6.5
- 19Leander Naess Alvheim⚽ Ghi bàn 62'7.9
- 23Tobias Hammer Svendsen▼ Rời sân 46'6.4
- 25John Kitolano▼ Rời sân 65'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
55
Tấn công
10394
Tấn công nguy hiểm
4838
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
475349
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
30
Cứu thua
33
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2417
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
3420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.711.12
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B3T3 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ham-Kam (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kristiansund BK (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ham-Kam (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUO
Kristiansund BK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ham-Kam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Patrick Metcalfe Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 3/2 | 31/40 | 2 | ||
| 22Snorre Strand Nilsen Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 65/75 | 2 | |||
| 16Anders Trondsen Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 34/36 | 1 | |||
| 29Blerton Isufi Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 2/1 | 5/10 | 1 | 🟨 | |
| 23Fredrik Sjolstad Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 54/57 | 0 | |||
| 12Marcus Sandberg Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 32/46 | 0 | |||
| 17Aksel Baran Potur Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Luc Mares Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 36/44 | 2 | 🟨 | ||
| 3Ethan Amundsen-Day Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 51/67 | 3 | |||
| 18Duarte Moreira Trung phong | 5.7 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 7Vidar Ari Jonsson Tiền vệ phải | 5.6 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 24Danilo Al-Saed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 19Henrik Udahl (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 8Markus Johnsgard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 1/1 | 21/27 | 0 | ||
| 5Alexander Andresen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 4Halvor Rodolen Opsahl (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 9/9 | 0 |
Kristiansund BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Leander Naess Alvheim Trung phong | 7.9 | 1 | 5/1 | 16/19 | 1 | ||
| 11Zymer Bytyqi Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/1 | 9/12 | 0 | ||
| 7Sander Svendsen Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/2 | 11/13 | 1 | ||
| 5Dan Peter Ulvestad Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 40/47 | 3 | |||
| 10Heine Gikling Bruseth Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 38/44 | 1 | |||
| 4Julius Mar Juliusson Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 32/42 | 2 | |||
| 14Syver Skundberg Skeide Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 3 | 🟨 | ||
| 23Tobias Hammer Svendsen Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 6Jesper Isaksen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 27/36 | 0 | |||
| 1Michael Lansing Thủ môn | 6 | 0/0 | 18/35 | 0 | |||
| 25John Kitolano Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 29/37 | 1 | |||
| 24Gustav Christensen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 27Adrian Ronning (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1 | 0/0 | 15/21 | 1 | ||
| 22Haakon Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 16David Tufekcic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 2/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ham-Kam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-10 | Thành lập | |
| Briskeby Gressbane | Sân nhà | Atlanten stadion |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Thomas Myhre | HLV | Amund Robertsen Skiri |
| Hamar | Khu vực | Kristiansund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.45 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 | 3.45 | 3.45 | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.96 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.75 | 3.55 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.65 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 10.98 ↑ | 1.10 ↓ | 12.36 ↑ | 4.95 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.75 | 3.55 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.60 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.41 | 3.52 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.73 | 3.74 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.26 ↓ | 8.15 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.27 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.28 | 4.01 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 10.16 ↑ | 1.13 ↓ | 13.21 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.70 | 3.70 ↑ | 3.65 ↓ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.50 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.62 | 3.82 | 0.76 | 2.50 | 1.10 | 0.46 | 0.00 | 1.76 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.01 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.70 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ham-Kam | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kristiansund BK | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).