Kết quả bóng đá trận Haman FC vs Jincheon HR FC, 15:00 ngày 06/09/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 06/09/2026
Haman FC 3 Kết thúc HT 0-1 1
Jincheon HR FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = Haman FC · Khách = Jincheon HR FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haman FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Haman FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 31 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 19 | 7 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 12 | 10 | 10 |
Jincheon HR FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 36 | 16 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 6 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 10 | 15 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
27
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haman FC (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Jincheon HR FC (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haman FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.36 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 22.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.33 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.75 | -1.25 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.75 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 4.20 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.14 | 4.40 | 1.43 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.62 | -1.50 | 1.16 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.