Kết quả bóng đá trận Haman FC vs Pyeongchang FC, 17:00 ngày 29/08/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 29/08/2026
Haman FC 2 Kết thúc HT 1-0 3
Pyeongchang FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Haman FC | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | ||
| 2' | ||
| 17' | ||
| 17' | ||
| 17' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| 49' | ⚽ 2 - 1 | |
| 51' | ⚽ 2 - 2 | |
| 53' | ⚽ 2 - 3 | |
| 60' | ||
| 60' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 67' | |
| 80' | ||
| 80' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Haman FC · Khách = Pyeongchang FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haman FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (19%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Haman FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 31 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 19 | 7 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 12 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Pyeongchang FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 2 | 9 | 23 | 27 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 12 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Haman FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Pyeongchang FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Pyeongchang FC | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haman FC
TBHBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Haman FC | 1-0 (0-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 12/07/26 | Namyangju FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Haman FC | 0-0 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | H |
| 27/06/26 | Haman FC | 1-3 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Gijang United | 3-1 (0-1) | Haman FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Haman FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haman FC | 1-4 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 23/05/26 | Seosan Pioneer FC | 1-2 (0-0) | Haman FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Haman FC | 1-2 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Jecheon Citizen FC | 0-0 (0-0) | Haman FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-1) | Haman FC | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Jincheon HR FC | 0-2 (0-1) | Haman FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Pyeongchang FC | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Haman FC | 2-2 (1-2) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 05/04/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Haman FC | 2-1 (0-1) | Gijang United | - | - | T |
| 07/03/26 | Haman FC | 0-2 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pyeongchang FC
BBBHTTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Pyeongchang FC | 0-1 (0-1) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Suwon FC | 3-2 (1-1) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Pyeongchang FC | 1-3 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 04/07/26 | TNT Fitogether | 1-1 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 28/06/26 | Sejong SA | 1-3 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Namyangju FC | 2-3 (2-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Pyeongchang FC | 4-2 (3-0) | Gijang United | - | - | T |
| 24/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-1 (0-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (3-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Pyeongchang FC | 0-1 (0-1) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Jecheon Citizen FC | 1-0 (0-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Pyeongchang FC | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Geoje Citizen | 2-2 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Pyeongchang FC | 1-2 (0-1) | Sejong SA | - | - | B |
| 14/03/26 | Pyeongchang FC | 1-0 (1-0) | Namyangju FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
97
Tấn công
5859
Tấn công nguy hiểm
4247
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haman FC (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Pyeongchang FC (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haman FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2008 | |
| Sân nhà | Honam Univ. stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Gwangju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.10 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.65 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.13 | 2.24 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | 0.71 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 18.20 ↑ | 5.65 ↑ | 1.08 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 3.31 | 1.83 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 29.96 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haman FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pyeongchang FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).