Kết quả bóng đá trận Hamar Hveragerdi vs Alafoss, 01:00 ngày 28/08/2026

4 Deild (Iceland) · 01:00 ngày 28/08/2026
Hamar Hveragerdi
5 Kết thúc HT 1-0 0
Alafoss
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 16 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Hamar Hveragerdi Phút Alafoss
1 - 0 4'
2 - 0 4'
10'
10'
10'
37'
37'
37'
HT 1-0
3 - 0 49'
4 - 0 55'
56'
56'
5 - 0 66'
83'
6 - 0 90+1'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 10 21
Bại 02 17
Ghi bàn 84 3614
Mất bàn 29 928
Điểm 73 237

Chủ = Hamar Hveragerdi · Khách = Alafoss

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hamar Hveragerdi (14)Hiệp 1 / Cả trậnAlafoss (11)
9 (64%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
3 (21%)Bại/Bại6 (55%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Hamar Hveragerdi 3 (60%)Hòa 0 (0%)Alafoss 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D419/06/26Alafoss1-6 (1-3)Hamar Hveragerdi2-8+2.55T
ICE LCC20/02/25Alafoss5-2 (3-1)Hamar Hveragerdi2-0--B
LCE D420/05/22Alafoss1-9 (0-4)Hamar Hveragerdi1-8+3.754.5T
LCE D403/07/19Alafoss2-1 (1-1)Hamar Hveragerdi3-5--B
LCE D415/05/19Hamar Hveragerdi3-1 (2-0)Alafoss7-6--T

Thành tích gần đây — Hamar Hveragerdi

TTBHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D421/08/26Arborg1-2 (1-2)Hamar Hveragerdi4-3-0.253.75T
LCE D408/08/26IH Hafnarfjordur1-7 (0-2)Hamar Hveragerdi3-10--T
ICE LLC08/07/26Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Dalvik Reynir6-9-1.254B
LCE D403/07/26Ulfarnir2-2 (1-2)Hamar Hveragerdi11-10+1.254.5H
LCE D425/06/26Hamar Hveragerdi4-0 (1-0)Ellidi6-4+1.254.25T
LCE D419/06/26Alafoss1-6 (1-3)Hamar Hveragerdi2-8+2.55T
LCE D412/06/26Hamar Hveragerdi3-0 (2-0)Arborg7-8-14T
LCE D405/06/26Vaengir Jupiters1-5 (1-2)Hamar Hveragerdi6-8+0.254.25T
LCE D422/05/26KFR Hvolsvollur2-5 (1-4)Hamar Hveragerdi4-4+0.54.25T
LCE D408/05/26Alftanes5-1 (4-0)Hamar Hveragerdi13-11-14B
ICE LCC09/04/26Smari 20201-6 (1-4)Hamar Hveragerdi8-3--T
ICE CUP11/03/26Ulfarnir1-1 (0-0)Hamar Hveragerdi---H
LCE D423/08/25Alftanes1-3 (1-1)Hamar Hveragerdi2-7--T
LCE D409/08/25Hamar Hveragerdi3-1 (0-1)KFS Vestmannaeyjar14-7--T
LCE D430/07/25Vaengir Jupiters2-2 (2-0)Hamar Hveragerdi7-8-24.25H
LCE D425/07/25Hamar Hveragerdi1-5 (0-3)KH Hlidarendi9-3-14.25B
LCE D419/07/25KA Asvellir4-4 (3-1)Hamar Hveragerdi---H
LCE D410/07/25Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Arborg12-6--B
LCE D405/07/25Hamar Hveragerdi1-2 (1-0)KF Hafnir6-704.75B
LCE D428/06/25Ellidi3-2 (0-1)Hamar Hveragerdi9-3--B

Thành tích gần đây — Alafoss

BBTHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D421/08/26Alafoss0-4 (0-1)Vaengir Jupiters2-6-0.54.25B
LCE D423/07/26Ellidi1-0 (0-0)Alafoss6-8--B
LCE D411/07/26IH Hafnarfjordur2-4 (0-2)Alafoss3-2--T
LCE D426/06/26Alafoss2-2 (1-1)Ulfarnir4-7-0.754.5H
LCE D419/06/26Alafoss1-6 (1-3)Hamar Hveragerdi2-8-2.55B
LCE D412/06/26Vaengir Jupiters3-1 (3-0)Alafoss5-2-1.54.5B
LCE D405/06/26Alafoss1-2 (1-0)KFR Hvolsvollur4-9-0.254.25B
LCE D422/05/26Alafoss1-3 (1-1)Ellidi4-7-13.75B
LCE D415/05/26Arborg3-0 (1-0)Alafoss8-2-2.254.75B
ICE CUP19/03/26Alafoss1-4 (0-1)Fjolnir2-8--B
LCE D402/09/25Ulfarnir2-3 (2-2)Alafoss12-2--T
LCE D413/08/25Alafoss6-4 (4-3)Lettir Reykjavik7-7--T
LCE D424/07/25Alafoss3-0 (2-0)KM Reykjavik4-5--T
LCE D414/07/25Smari 20204-0 (2-0)Alafoss4-7--B
LCE D416/06/25Lettir Reykjavik2-3 (1-3)Alafoss4-3--T
LCE D420/05/25Alafoss2-0 (0-0)Skallagrimur5-3--T
ICE CUP31/03/25Alafoss3-4 (1-2)RB Keflavik---B
ICE LCC17/03/25Skautafelag Reykjavikur2-3 (1-0)Alafoss5-6--T
ICE LCC20/02/25Alafoss5-2 (3-1)Hamar Hveragerdi2-0--T
LCE D423/08/24Ulfarnir1-1 (0-1)Alafoss12-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
16
6
Phạt góc (HT)
10
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
31
9
Sút cầu môn
15
5
Tấn công
114
57
Tấn công nguy hiểm
78
31
Sút ngoài cầu môn
16
4
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hamar Hveragerdi (15 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Alafoss (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hamar Hveragerdi (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Alafoss (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
14
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
50
4+ Bàn
184
B.thắng H1
172
B.thắng H2
Hamar HveragerdiAlafoss

Chi tiết về HT/FT

70
T/T
10
T/H
01
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
14
B/B
Hamar HveragerdiAlafoss

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
13
Thắng 1
42
Hòa
43
Thua 1
27
Thua 2+
Hamar HveragerdiAlafoss

Thông tin đội bóng

Hamar Hveragerdi Thông tin Alafoss
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0415.0034.000.886.750.890.945.000.83
Live1.02 ↓34.00 ↑51.00 ↑3.30 ↑5.500.12 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.037.5011.000.666.500.670.734.500.61
Live1.01 ↓9.00 ↑23.00 ↑0.82 ↑4.500.54 ↓1.23 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.0121.0029.000.777.750.880.775.000.88
Live1.00 ↓19.00 ↓27.00 ↓2.08 ↑4.500.13 ↓1.53 ↑0.250.30 ↓
InterwettenSớm1.0314.0022.000.705.500.95---
Live1.02 ↓13.00 ↓45.00 ↑3.40 ↑5.500.13 ↓---
10BETSớm1.038.6014.000.745.750.87---
Live1.02 ↓9.60 ↑17.00 ↑0.87 ↑6.750.77 ↓---
WewbetSớm1.037.7516.400.835.750.850.834.500.85
Live1.04 ↑7.25 ↓16.30 ↓2.17 ↑4.500.20 ↓1.53 ↑0.250.39 ↓
LadbrokesSớm1.0119.0026.00------
Live1.0126.00 ↑41.00 ↑------
18BetSớm1.0112.5017.000.765.750.760.763.500.76
Live1.0134.00 ↑51.00 ↑2.19 ↑4.500.27 ↓1.36 ↑0.250.48 ↓
BwinSớm1.0220.0029.000.855.500.83---
Live1.01 ↓31.00 ↑56.00 ↑0.60 ↓6.501.10 ↑---
1xBetSớm1.0313.0023.000.725.501.000.854.500.85
Live1.02 ↓16.10 ↑26.00 ↑3.23 ↑5.500.20 ↓1.98 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.0313.0023.000.885.750.930.904.500.90
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑2.55 ↑4.500.28 ↓1.60 ↑0.250.48 ↓
William HillSớm1.0611.0023.000.505.501.40---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓---
PinnacleSớm---0.876.500.810.874.500.81
Live---2.26 ↑4.500.29 ↓1.26 ↑0.250.56 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.