Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs Everton, 22:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 01/08/2026
Hamburger SV
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Everton
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Volksparkstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 11 31
Hòa 11 22
Bại 11 51
Ghi bàn 64 165
Mất bàn 51 212
Điểm 44 115

Chủ = Hamburger SV · Khách = Everton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hamburger SV (36)Hiệp 1 / Cả trậnEverton (4)
6 (17%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
9 (25%)Hòa/Hòa1 (25%)
5 (14%)Hòa/Bại1 (25%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (25%)
9 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Hamburger SV

TBHTTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Heidenheimer1-3 (0-1)Hamburger SV6-2+0.52.75T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4+0.253B
GER D116/05/26Bayer Leverkusen1-1 (0-0)Hamburger SV8-3-1.753.5H
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75T
GER D102/05/26Eintracht Frankfurt1-2 (0-0)Hamburger SV9-4-0.753T
GER D125/04/26Hamburger SV1-2 (1-2)TSG Hoffenheim4-9-0.53B
GER D118/04/26Werder Bremen3-1 (1-1)Hamburger SV7-3-0.52.75B
GER D112/04/26VfB Stuttgart4-0 (2-0)Hamburger SV8-2-1.253.25B
GER D104/04/26Hamburger SV1-1 (0-1)Augsburg8-2+0.252.5H
GER D122/03/26Borussia Dortmund3-2 (0-2)Hamburger SV11-3-1.253B
GER D115/03/26Hamburger SV1-1 (1-1)FC Koln1-8+0.252.75H
GER D107/03/26VfL Wolfsburg1-2 (1-1)Hamburger SV7-3-0.252.75T
GER D105/03/26Hamburger SV0-1 (0-0)Bayer Leverkusen2-7-0.52.75B
GER D102/03/26Hamburger SV1-2 (1-1)RB Leipzig4-9-0.253B
GER D121/02/26FSV Mainz 051-1 (1-0)Hamburger SV7-2-0.252.5H
GER D114/02/26Hamburger SV3-2 (2-1)Union Berlin6-302.25T
GER D107/02/26Heidenheimer0-2 (0-1)Hamburger SV10-802.75T
GER D101/02/26Hamburger SV2-2 (1-1)Bayern Munchen3-9-1.753.75H
GER D124/01/26St. Pauli0-0 (0-0)Hamburger SV5-4-0.252.25H
GER D117/01/26Hamburger SV0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach2-502.75H

Thành tích gần đây — Everton

BHTBBHHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7+0.752.75B
INT CF25/07/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Everton5-3+0.53H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6+1.253T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7-0.252.75B
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2+0.752.5B
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9-0.752.75H
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5B
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6-0.252.75B
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3-0.252.5H
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9-0.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3-1.52.75B
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3+0.752.5T
ENG PR28/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Everton7-2-0.752.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1-0.52.75B
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2+0.252.5B
ENG PR07/02/26Fulham1-2 (1-0)Everton6-6-0.52.25T
ENG PR31/01/26Brighton Hove Albion1-1 (0-0)Everton5-2-0.52.5H
ENG PR27/01/26Everton1-1 (0-1)Leeds United4-402.25H
ENG PR18/01/26Aston Villa0-1 (0-0)Everton6-4-0.52.5T

Đội hình

Hamburger SVEverton
1Daniel Heuer Fernandes5Martin Adeline11Albert Gronbaek15Yussuf Yurary Poulsen17Warmed Omari18Bakery Jatta19Otto Stange21CNicolai Remberg23Jordan Torunarigha24Nicolas Capaldo37Louis Lemke6CJames Tarkowski7Hayden Hackney11Thierno Barry12Mark Travers15Jake OBrien16Vitaliy Mykolenko19Tyrique George22Kiernan Dewsbury-Hall32Jarrad Branthwaite34Merlin Rohl42Tim Iroegbunam

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
0
1
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
1
7
Tấn công nguy hiểm
1
0
TL kiểm soát bóng
23%
77%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hamburger SV (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Everton (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
31
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Hamburger SVEverton

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Hamburger SVEverton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
43
Thắng 1
76
Hòa
56
Thua 1
22
Thua 2+
Hamburger SVEverton

Thông tin đội bóng

Hamburger SV Thông tin Everton
1887-9-29 Thành lập 1878
Volksparkstadion Sân nhà Hill Dickinson Stadium
57000 Sức chứa 40260
Merlin Polzin HLV David Moyes
Hamburg Khu vực Liverpool
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.453.601.800.602.501.120.68-0.751.10
Live2.56 ↓3.50 ↓2.24 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm3.103.602.120.972.750.790.89-0.250.85
Live2.80 ↓3.50 ↓2.38 ↑0.87 ↓2.500.97 ↑1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.703.502.300.862.750.810.990.000.73
Live2.80 ↑3.30 ↓2.300.85 ↓2.500.85 ↑0.71 ↓-0.251.01 ↑
Mansion88Sớm3.103.401.980.942.750.820.95-0.250.81
Live2.82 ↓3.15 ↓2.49 ↑1.05 ↑2.500.83 ↑1.13 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm2.453.302.550.752.500.900.45-0.501.45
Live2.70 ↑3.25 ↓2.35 ↓0.85 ↑2.500.85 ↓0.55 ↑-0.501.20 ↓
10BETSớm2.413.502.550.752.500.93---
Live2.72 ↑3.40 ↓2.39 ↓0.80 ↑2.500.99 ↑---
12betSớm3.103.401.980.942.750.820.95-0.250.81
Live2.82 ↓3.15 ↓2.49 ↑1.03 ↑2.500.85 ↑1.13 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm2.873.502.060.932.750.830.91-0.250.85
Live2.70 ↓3.502.36 ↑0.99 ↑2.500.87 ↑1.07 ↑0.000.81 ↓
SbobetSớm2.893.152.050.962.750.800.90-0.250.86
Live2.82 ↓3.16 ↑2.32 ↑1.03 ↑2.500.85 ↑1.14 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm3.043.432.090.962.750.840.97-0.250.85
Live2.71 ↓3.27 ↓2.31 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑1.06 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm2.403.302.500.752.500.95---
Live2.60 ↑3.302.30 ↓0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm2.503.452.550.812.500.920.860.000.86
Live2.75 ↑3.50 ↑2.30 ↓0.87 ↑2.500.87 ↓0.57 ↓-0.501.31 ↑
PinnacleSớm3.043.292.030.772.500.950.92-0.250.79
Live2.77 ↓3.23 ↓2.25 ↑0.87 ↑2.500.87 ↓0.76 ↓-0.250.97 ↑
HK Jockey ClubSớm3.653.701.691.193.250.600.76-0.751.02
Live2.60 ↓3.20 ↓2.23 ↑0.88 ↓2.500.82 ↑1.01 ↑0.000.73 ↓
BwinSớm2.403.302.450.752.500.95---
Live2.55 ↑3.20 ↓2.25 ↓0.73 ↓2.500.93 ↓---
1xBetSớm2.903.742.010.542.501.261.220.000.56
Live2.85 ↓3.54 ↓2.30 ↑0.95 ↑2.750.85 ↓1.10 ↓0.000.74 ↑
Bet 365Sớm2.353.402.500.802.501.000.830.000.98
Live2.75 ↑3.402.37 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.703.252.300.802.500.91---
Live2.63 ↓3.252.25 ↓0.75 ↓2.500.91---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.