Kết quả bóng đá trận Hamburger SV (W) vs Everton FC (W), 18:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 01/08/2026
Hamburger SV (W) 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Everton FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 15 |
Chủ = Hamburger SV (W) · Khách = Everton FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamburger SV (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (34%) | Bại/Bại | 11 (41%) |
Thành tích gần đây — Hamburger SV (W)
HTTBBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hamburger SV (W) | 1-1 (0-0) | Union Berlin (W) | - | - | H |
| 23/07/26 | Hamburger SV (W) | 6-0 (2-0) | Holstein Kiel (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Hamburger SV (W) | 5-1 (2-1) | Odense BK (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Koln (W) | 2-1 (1-0) | Hamburger SV (W) | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Union Berlin (W) | -0.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Nurnberg (W) | 0-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | 0 | 2.75 | T |
| 30/03/26 | Hamburger SV (W) | 1-3 (1-1) | Bayer Leverkusen (W) | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-1 (1-0) | Hamburger SV (W) | -2 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 1-1 (1-1) | Hamburger SV (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Hamburger SV (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 21/02/26 | Hamburger SV (W) | 1-1 (1-0) | Werder Bremen (W) | -0.5 | 3 | H |
| 16/02/26 | Hoffenheim (W) | 0-4 (0-2) | Hamburger SV (W) | -2.75 | 4 | T |
| 08/02/26 | Hamburger SV (W) | 1-3 (1-1) | RB Leipzig (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Hamburger SV (W) | 0-2 (0-1) | SC Freiburg (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Hamburger SV (W) | 2-1 (0-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/12/25 | VfL Wolfsburg (W) | 3-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 14/12/25 | Bayern Munchen (W) | 6-0 (3-0) | Hamburger SV (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 09/12/25 | Hamburger SV (W) | 1-4 (0-2) | Koln (W) | -0.75 | 3 | B |
| 22/11/25 | Union Berlin (W) | 1-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Everton FC (W)
TBBBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Everton FC (W) | 1-0 (0-0) | Leicester City (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Arsenal (W) | 1-0 (0-0) | Everton FC (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Everton FC (W) | 1-4 (1-1) | Chelsea FC (W) | -1.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Everton FC (W) | 2-3 (0-3) | Liverpool (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Manchester United (W) | 2-1 (1-0) | Everton FC (W) | -2 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-2 (0-1) | Everton FC (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Liverpool (W) | 2-1 (2-0) | Everton FC (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Everton FC (W) | 1-0 (1-0) | West Ham United (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | London City Lionesses (W) | 0-1 (0-0) | Everton FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Everton FC (W) | 2-1 (1-1) | Aston Villa (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Everton FC (W) | 0-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | West Bromwich WFC (W) | 0-5 (0-2) | Everton FC (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 11/01/26 | Manchester City (W) | 2-0 (1-0) | Everton FC (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 13/12/25 | Everton FC (W) | 1-3 (1-2) | Arsenal (W) | -2 | 3 | B |
| 07/12/25 | Chelsea FC (W) | 0-1 (0-1) | Everton FC (W) | -2.25 | 3.25 | T |
| 23/11/25 | Newcastle (W) | 1-3 (0-1) | Everton FC (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | West Ham United (W) | 3-1 (2-0) | Everton FC (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Everton FC (W) | 1-2 (1-1) | Manchester City (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/11/25 | Aston Villa (W) | 3-3 (1-1) | Everton FC (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/10/25 | Everton FC (W) | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
39
Sút cầu môn
03
Tấn công
2834
Tấn công nguy hiểm
1021
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamburger SV (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Everton FC (W) (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Everton FC (W) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamburger SV (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| AOL Arena | Sân nhà | |
| 55000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hamburger | Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.03 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.87 ↓ | 1.95 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.90 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 2.95 ↓ | 1.95 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.65 | 1.86 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.87 ↓ | 1.95 ↑ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.66 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.84 ↓ | 1.96 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.60 ↓ | 1.91 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.69 | 0.85 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.95 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 4.30 | 1.79 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.04 ↑ | 2.86 ↓ | 1.93 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.41 | 5.10 | 1.41 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.68 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 4.07 ↓ | 3.06 ↓ | 1.97 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.38 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 4.33 ↓ | 3.10 ↓ | 1.95 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.67 | 1.15 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 2.75 ↓ | 1.85 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.