Kết quả bóng đá trận Hamburger SV (W) vs Union Berlin (W), 20:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 25/07/2026
Hamburger SV (W) 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Union Berlin (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 17 |
| Điểm | 6 | 5 | 10 | 13 |
Chủ = Hamburger SV (W) · Khách = Union Berlin (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamburger SV (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Hamburger SV (W) 1 (20%)Hòa 2 (40%)Union Berlin (W) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Union Berlin (W) | -0.25 | 3 | B |
| 22/11/25 | Union Berlin (W) | 1-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | -0.75 | 3 | H |
| 08/02/25 | Hamburger SV (W) | 1-2 (1-1) | Union Berlin (W) | - | - | B |
| 24/08/24 | Union Berlin (W) | 2-2 (2-1) | Hamburger SV (W) | - | - | H |
| 04/08/19 | Hamburger SV (W) | 2-0 (1-0) | Union Berlin (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hamburger SV (W)
TTBBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Hamburger SV (W) | 6-0 (2-0) | Holstein Kiel (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Hamburger SV (W) | 5-1 (2-1) | Odense BK (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Koln (W) | 2-1 (1-0) | Hamburger SV (W) | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Union Berlin (W) | -0.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Nurnberg (W) | 0-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | 0 | 2.75 | T |
| 30/03/26 | Hamburger SV (W) | 1-3 (1-1) | Bayer Leverkusen (W) | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-1 (1-0) | Hamburger SV (W) | -2 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 1-1 (1-1) | Hamburger SV (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Hamburger SV (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 21/02/26 | Hamburger SV (W) | 1-1 (1-0) | Werder Bremen (W) | -0.5 | 3 | H |
| 16/02/26 | Hoffenheim (W) | 0-4 (0-2) | Hamburger SV (W) | -2.75 | 4 | T |
| 08/02/26 | Hamburger SV (W) | 1-3 (1-1) | RB Leipzig (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Hamburger SV (W) | 0-2 (0-1) | SC Freiburg (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Hamburger SV (W) | 2-1 (0-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/12/25 | VfL Wolfsburg (W) | 3-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 14/12/25 | Bayern Munchen (W) | 6-0 (3-0) | Hamburger SV (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 09/12/25 | Hamburger SV (W) | 1-4 (0-2) | Koln (W) | -0.75 | 3 | B |
| 22/11/25 | Union Berlin (W) | 1-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | -0.75 | 3 | H |
| 16/11/25 | Hamburger SV (W) | 1-1 (0-0) | Bayer Leverkusen (W) | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Union Berlin (W)
HHTBBTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 0-0 (0-0) | Union Berlin (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Union Berlin (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Turbine Potsdam (W) | 2-6 (1-5) | Union Berlin (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-2 (2-2) | Union Berlin (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Union Berlin (W) | 0-2 (0-2) | Hoffenheim (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Union Berlin (W) | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Union Berlin (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 29/03/26 | VfL Wolfsburg (W) | 3-3 (1-1) | Union Berlin (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 24/03/26 | Union Berlin (W) | 4-1 (3-0) | Werder Bremen (W) | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | RB Leipzig (W) | 2-2 (2-1) | Union Berlin (W) | -0.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | Union Berlin (W) | 2-1 (1-0) | Koln (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | SC Freiburg (W) | 1-1 (0-1) | Union Berlin (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Union Berlin (W) | 1-2 (0-0) | Carl Zeiss Jena (W) | +1.5 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | SG Essen-Schonebeck (W) | 2-4 (2-1) | Union Berlin (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Union Berlin (W) | 1-2 (1-0) | Bayer Leverkusen (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/01/26 | CD Castellon (W) | 0-8 (0-5) | Union Berlin (W) | - | - | T |
| 20/12/25 | Nurnberg (W) | 1-2 (1-2) | Union Berlin (W) | +1 | 3 | T |
| 16/12/25 | Union Berlin (W) | 2-2 (0-1) | Eintracht Frankfurt (W) | -1 | 3.25 | H |
| 07/12/25 | Hoffenheim (W) | 3-0 (2-0) | Union Berlin (W) | -0.75 | 3 | B |
| 22/11/25 | Union Berlin (W) | 1-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | +0.75 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamburger SV (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Union Berlin (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamburger SV (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| AOL Arena | Sân nhà | |
| 55000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hamburger | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 4.22 | 2.03 | 0.89 | 3.75 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.13 ↑ | 2.80 ↓ | 2.28 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.13 | 4.10 | 1.65 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.47 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 3.69 ↓ | 3.45 ↓ | 1.92 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 2.30 ↑ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.70 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 2.70 ↓ | 2.25 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.