Kết quả bóng đá trận Hamburger SV (Youth) vs Oldenburg, 19:00 ngày 18/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 18/10/2026
Hamburger SV (Youth) 1 Kết thúc HT 0-0 2
Oldenburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 32 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Hamburger SV (Youth) · Khách = Oldenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamburger SV (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Hamburger SV (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 11 |
Oldenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 7 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamburger SV (Youth) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Oldenburg (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hamburger SV (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-9-29 | Thành lập | |
| Wolfgang-Meyer-Sportanlage | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hamburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.95 | 1.39 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 4.35 ↓ | 4.80 ↓ | 1.47 ↑ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.74 ↓ | -1.25 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.44 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 4.80 | 1.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.50 | 1.45 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.92 | -1.00 | 0.66 |
| Live | 4.70 | 4.60 ↑ | 1.49 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | 0.75 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 4.25 | 1.69 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | 1.79 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 5.16 ↑ | 4.55 ↑ | 1.44 ↓ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.13 ↑ | 0.75 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.