Kết quả bóng đá trận Hamilton Academical vs Airdrie United, 21:00 ngày 15/08/2026

Hạng One Scotland · 21:00 ngày 15/08/2026
Hamilton Academical
4 Kết thúc HT 1-0 0
Airdrie United
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Địa điểm: New Douglas Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Hamilton Academical Phút Airdrie United
Kyle MacDonald(Assists:Aaron Comrie) (Kiến tạo: Aaron Comrie) 1 - 0 13'
18' Lewis Gibson
HT 1-0
Kyle MacDonald(Assists:Cian Newbury) (Kiến tạo: Cian Newbury) 2 - 0 49'
Kai Smutek 56'
70' Sam Fisher
Aaron Comrie 72'
74' Craig Ross
Kai Smutek(Assists:Dominic Thomas) (Kiến tạo: Dominic Thomas) 3 - 0 81'
Kyle MacDonald 4 - 0 90'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 01 13
Bại 12 35
Ghi bàn 22 1810
Mất bàn 15 517
Điểm 61 199

Chủ = Hamilton Academical · Khách = Airdrie United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hamilton Academical (15)Hiệp 1 / Cả trậnAirdrie United (15)
8 (53%)Thắng/Thắng2 (13%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (27%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (27%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (13%)
2 (13%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Hamilton Academical

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410110131
Sân nhà33006091
Sân khách21105042
6 gần6312135--

Airdrie United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng50322839
Sân nhà30212429
Sân khách20110416
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hamilton Academical 10 (50%)Hòa 3 (15%)Airdrie United 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCOFAC29/11/25Airdrie United4-0 (0-0)Hamilton Academical4-303B
SCO CH08/03/25Airdrie United2-1 (0-0)Hamilton Academical7-8-0.252.5B
SCO CH28/12/24Hamilton Academical3-2 (2-2)Airdrie United7-2+0.52.5T
SCO CH02/11/24Airdrie United0-4 (0-2)Hamilton Academical16-602.5T
SCO CH31/08/24Hamilton Academical2-2 (0-0)Airdrie United6-3+0.252.5H
SCO CH20/05/23Hamilton Academical2-1 (1-0)Airdrie United8-6+0.252.5T
SCO CH18/05/23Airdrie United1-0 (0-0)Hamilton Academical4-8-0.52.5B
SCO LC27/07/19Airdrie United2-3 (2-0)Hamilton Academical2-6+0.52.75T
SCO LC28/07/18Hamilton Academical1-1 (0-0)Airdrie United9-5+1.53H
SCO BC27/07/13Airdrie United2-1 (1-1)Hamilton Academical-+0.253B
SCO CH10/04/13Hamilton Academical5-0 (3-0)Airdrie United-+13T
SCO CH16/02/13Airdrie United2-2 (0-0)Hamilton Academical-+0.52.75H
SCO CH26/12/12Hamilton Academical3-0 (2-0)Airdrie United-+0.52.75T
SCO CH06/10/12Airdrie United0-4 (0-0)Hamilton Academical-02.75T
SCO BC28/07/12Hamilton Academical0-1 (0-0)Airdrie United-+0.753B
INT CF17/07/08Airdrie United1-0 (1-0)Hamilton Academical-+0.52.5B
SCO CH03/03/07Hamilton Academical3-0 (2-0)Airdrie United-+0.752.75T
SCO CH02/01/07Airdrie United1-0 (1-0)Hamilton Academical-+0.252.5B
SCO CH11/11/06Hamilton Academical2-1 (1-1)Airdrie United-+12.75T
SCO CH26/08/06Airdrie United1-2 (0-0)Hamilton Academical-02.25T

Thành tích gần đây — Hamilton Academical

BTTTBHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC13/08/26Hamilton Academical1-3 (0-1)Celtic B5-6+1.53.75B
SCO L108/08/26Hamilton Academical1-0 (1-0)Alloa Athletic7-3+0.752.5T
SCO L101/08/26Montrose0-5 (0-2)Hamilton Academical4-9+0.252.75T
SCO LC25/07/26Hamilton Academical5-0 (2-0)Elgin City9-3+2.53.5T
SCO LC22/07/26Kilmarnock1-0 (0-0)Hamilton Academical6-3-1.753.25B
SCO LC18/07/26Hamilton Academical1-1 (1-1)Raith Rovers2-2-0.52.75H
SCO LC11/07/26Peterhead0-1 (0-1)Hamilton Academical3-202.75T
INT CF04/07/26Haverfordwest County0-4 (0-2)Hamilton Academical2-2+0.252.5T
INT CF01/07/26Linlithgow Rose2-2 (0-2)Hamilton Academical---H
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5-13H
SCO L116/05/26Hamilton Academical4-3 (2-2)Clyde7-7+0.252.5T
SCO L113/05/26Clyde1-1 (1-1)Hamilton Academical5-5+0.252.75H
SCO L109/05/26Hamilton Academical2-1 (0-0)Forfar Athletic3-3+1.252.75T
SCO L106/05/26Forfar Athletic1-3 (0-1)Hamilton Academical2-3+0.752.75T
SCO L102/05/26Inverness2-1 (2-0)Hamilton Academical7-1-12.75B
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4+0.752.75T
SCO L118/04/26Montrose0-2 (0-1)Hamilton Academical5-14-0.252.75T
SCO L111/04/26Hamilton Academical1-0 (0-0)Alloa Athletic3-4-0.252.75T
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4-0.752.5B
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6+0.52.5B

Thành tích gần đây — Airdrie United

THHBTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26Dumbarton1-3 (0-1)Airdrie United6-6+0.753T
SCO L108/08/26Airdrie United1-1 (0-0)East Kilbride3-7-0.52.75H
SCO L101/08/26Cove Rangers0-0 (0-0)Airdrie United4-502.5H
SCO LC25/07/26Airdrie United0-3 (0-1)Ross County3-6-0.753B
SCO LC18/07/26Airdrie United3-0 (1-0)Annan Athletic4-4+1.252.75T
SCO LC15/07/26Clyde1-0 (0-0)Airdrie United5-2+0.53B
SCO LC11/07/26Dundee FC4-2 (1-2)Airdrie United16-3-13.25B
INT CF08/07/26Airdrie United1-2 (1-0)Falkirk3-12-1.253B
INT CF04/07/26Ayr United2-1 (0-0)Airdrie United6-3-0.52.5B
INT CF27/06/26Airdrie United1-1 (1-1)Elgin City6-4+0.753H
SCO CH09/05/26Airdrie United1-2 (0-1)Alloa Athletic4-10+0.752.75B
SCO CH06/05/26Alloa Athletic1-0 (1-0)Airdrie United5-3+0.252.5B
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4-0.252.5H
SCO CH25/04/26Airdrie United2-1 (0-1)Ayr United6-6+0.252.25T
SCO CH18/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Partick Thistle7-6-0.52.5H
SCO CH15/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Dunfermline Athletic5-5-0.252.25H
SCO CH11/04/26Saint Johnstone4-0 (3-0)Airdrie United6-4-1.253B
SCO CH04/04/26Ross County0-4 (0-3)Airdrie United7-3-0.52.5T
SCO CH21/03/26Raith Rovers3-1 (0-0)Airdrie United6-0-0.52.25B
SCO CH14/03/26Airdrie United0-0 (0-0)Arbroath7-502.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
4
8
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
95
85
Tấn công nguy hiểm
55
55
Sút ngoài cầu môn
6
8
TL kiểm soát bóng
20%
80%
TL kiểm soát bóng (HT)
14%
86%
Phạm lỗi
17
13
Cứu thua
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hamilton Academical (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Airdrie United (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hamilton Academical (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Airdrie United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Hamilton AcademicalAirdrie United

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hamilton AcademicalAirdrie United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
51
Thắng 1
47
Hòa
35
Thua 1
24
Thua 2+
Hamilton AcademicalAirdrie United

Thông tin đội bóng

Hamilton Academical Thông tin Airdrie United
1874 Thành lập 2002
New Douglas Park Sân nhà Excelsior Stadium
6078 Sức chứa 10171
John Rankin HLV Rhys McCabe
Hamilton Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.183.302.800.892.500.810.960.250.75
Live1.93 ↓3.40 ↑3.50 ↑0.87 ↓2.500.83 ↑0.68 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm1.803.503.900.872.500.920.820.500.98
Live1.01 ↓11.50 ↑67.00 ↑3.80 ↑3.500.16 ↓0.62 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.973.253.250.952.500.790.710.251.03
Live1.79 ↓3.35 ↑3.65 ↑0.91 ↓2.500.89 ↑0.63 ↓0.251.20 ↑
InterwettenSớm1.833.503.900.802.500.85---
Live1.01 ↓20.00 ↑60.00 ↑1.70 ↑3.500.38 ↓---
10BETSớm2.243.152.550.662.500.73---
Live1.88 ↓3.30 ↑3.35 ↑0.85 ↑2.500.78 ↑---
12betSớm1.913.253.450.952.500.790.710.251.03
Live1.79 ↓3.35 ↑3.65 ↑0.91 ↓2.500.89 ↑0.63 ↓0.251.20 ↑
CrownSớm1.933.203.100.922.500.780.930.500.77
Live1.83 ↓3.25 ↑3.35 ↑0.90 ↓2.500.80 ↑0.75 ↓0.500.95 ↑
SbobetSớm2.003.013.140.972.500.831.000.500.80
Live1.93 ↓3.12 ↑3.18 ↑0.95 ↓2.500.85 ↑0.76 ↓0.251.04 ↑
WewbetSớm2.383.292.690.842.500.920.750.001.03
Live1.29 ↓4.71 ↑7.50 ↑0.81 ↓3.000.97 ↑0.89 ↑0.500.89 ↓
LadbrokesSớm1.913.303.400.802.500.91---
Live1.01 ↓23.00 ↑56.00 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm2.353.352.700.802.500.880.730.000.96
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.793.424.020.932.500.830.790.500.96
Live1.07 ↓10.50 ↑30.93 ↑2.99 ↑3.500.23 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm1.903.303.400.802.500.88---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑0.88 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm2.323.402.700.812.500.890.730.000.99
Live1.02 ↓21.00 ↑41.00 ↑2.53 ↑3.500.30 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm2.253.302.630.882.500.931.050.250.75
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.803.403.750.852.500.85---
Live1.01 ↓29.00 ↑126.00 ↑1.05 ↑2.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hamilton Academical+1/4200
Airdrie United-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).