Kết quả bóng đá trận Hamilton Academical vs Celtic B, 01:45 ngày 13/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 13/08/2026
Hamilton Academical 1 Kết thúc HT 0-1 3
Celtic B
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: New Douglas Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Hamilton Academical | Phút | |
| 2' | ❌ Lucas Clearie Đá hỏng penalty | |
| 29' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 Lucas Clearie | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ❌ Rhys Dargie Đá hỏng penalty | |
| Joe McKay(Assists:Stuart McKinstry) (Kiến tạo: Stuart McKinstry) 1 - 1 ⚽ | 72' | |
| 74' | ||
| 75' | ⚽ 1 - 2 Rhys Dargie(Assists:Lucas Clearie) | |
| 78' | ⚽ 1 - 3 Thomas Hatton | |
| 88' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 21 | 32 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 3 | 18 |
| Điểm | 9 | 5 | 27 | 22 |
Chủ = Hamilton Academical · Khách = Celtic B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamilton Academical | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (59%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Hamilton Academical
TTTBHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hamilton Academical | 1-0 (1-0) | Alloa Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Montrose | 0-5 (0-2) | Hamilton Academical | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Hamilton Academical | 5-0 (2-0) | Elgin City | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Kilmarnock | 1-0 (0-0) | Hamilton Academical | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Hamilton Academical | 1-1 (1-1) | Raith Rovers | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Peterhead | 0-1 (0-1) | Hamilton Academical | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Haverfordwest County | 0-4 (0-2) | Hamilton Academical | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Linlithgow Rose | 2-2 (0-2) | Hamilton Academical | - | - | H |
| 27/06/26 | Raith Rovers | 2-2 (0-2) | Hamilton Academical | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Hamilton Academical | 4-3 (2-2) | Clyde | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Clyde | 1-1 (1-1) | Hamilton Academical | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Hamilton Academical | 2-1 (0-0) | Forfar Athletic | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Forfar Athletic | 1-3 (0-1) | Hamilton Academical | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Inverness | 2-1 (2-0) | Hamilton Academical | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hamilton Academical | 3-1 (1-0) | Peterhead | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Montrose | 0-2 (0-1) | Hamilton Academical | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hamilton Academical | 1-0 (0-0) | Alloa Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stenhousemuir | 3-0 (2-0) | Hamilton Academical | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Hamilton Academical | 1-2 (1-1) | Kelty Hearts | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cove Rangers | 2-2 (0-2) | Hamilton Academical | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Celtic B
THTBBBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/25 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Renfrew FC | 3-5 (2-5) | Celtic B | - | - | T |
| 01/08/26 | Celtic B | 1-1 (1-1) | Johnstone Burgh FC | - | - | H |
| 29/07/26 | Celtic B | 6-1 (2-0) | Clydebank FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Beith | 3-2 (0-0) | Celtic B | - | - | B |
| 04/07/26 | Peterhead | 3-1 (1-1) | Celtic B | - | - | B |
| 18/04/26 | East Stirlingshire | 3-2 (0-1) | Celtic B | - | - | B |
| 11/04/26 | Celtic B | 2-2 (1-1) | Cowdenbeath | - | - | H |
| 08/04/26 | Celtic B | 1-3 (1-2) | Linlithgow Rose | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Albion Rovers | 3-2 (1-2) | Celtic B | - | - | B |
| 21/03/26 | Celtic B | 3-3 (2-2) | Bonnyrigg Rose | - | - | H |
| 14/03/26 | Tranent Juniors | 3-1 (2-0) | Celtic B | - | - | B |
| 11/03/26 | Celtic B | 6-0 (3-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Boness Utd | 2-2 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 21/02/26 | Celtic B | 3-1 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Broxburn Athletic | 1-1 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 07/02/26 | Celtic B | 3-1 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 24/01/26 | Celtic B | 3-0 (2-0) | Berwick Rangers | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/01/26 | Caledonian Braves | 4-3 (2-1) | Celtic B | - | - | B |
| 27/12/25 | Stirling University | 1-1 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 17/12/25 | Gretna | 4-5 (1-2) | Celtic B | +1.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1427
Sút cầu môn
59
Tấn công
8985
Tấn công nguy hiểm
5973
Sút ngoài cầu môn
918
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
18%82%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Phạm lỗi
714
Việt vị
30
Cứu thua
33
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamilton Academical (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Celtic B (29 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hamilton Academical (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamilton Academical | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | |
| New Douglas Park | Sân nhà | |
| 6078 | Sức chứa | 0 |
| John Rankin | HLV | |
| Hamilton | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.80 | 0.94 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.93 | 3.75 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.25 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 90.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.50 | 5.40 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 89.60 ↑ | 9.54 ↑ | 1.01 ↓ | 3.42 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.25 ↓ | 5.40 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.30 | 6.60 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.82 | 5.80 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 5.20 | 7.10 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 14.10 ↑ | 3.60 ↓ | 1.33 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.53 | 5.38 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 10.86 ↑ | 3.53 ↓ | 1.38 ↓ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.75 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.90 | 5.94 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 97.00 ↑ | 12.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hamilton Academical | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Celtic B | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).