Kết quả bóng đá trận Hamilton Academical vs Cove Rangers, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng One Scotland · 21:00 ngày 29/08/2026
Hamilton Academical
1 Kết thúc HT 1-0 0
Cove Rangers
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: New Douglas Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Hamilton Academical Phút Cove Rangers
5' 0 - 1
Andy Ryan(Assists:Stuart McKinstry) (Kiến tạo: Stuart McKinstry) 1 - 1 15'
41' Jordan White
HT 1-0
Stephen Hendrie 87'
Aaron Comrie 90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 52
Hòa 10 21
Bại 11 37
Ghi bàn 15 187
Mất bàn 11 621
Điểm 46 177

Chủ = Hamilton Academical · Khách = Cove Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hamilton Academical (14)Hiệp 1 / Cả trậnCove Rangers (17)
7 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (29%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (14%)Bại/Bại7 (41%)

Bảng xếp hạng

Hamilton Academical

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410110131
Sân nhà33006091
Sân khách21105042
6 gần6312114--

Cove Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51133648
Sân nhà21103046
Sân khách300306010
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Hamilton Academical 4 (31%)Hòa 6 (46%)Cove Rangers 3 (23%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L121/03/26Cove Rangers2-2 (0-2)Hamilton Academical8-2-0.252.5H
SCO L124/01/26Hamilton Academical2-0 (0-0)Cove Rangers3-10+0.252.5T
SCO L115/11/25Cove Rangers2-1 (2-1)Hamilton Academical2-7+0.752.75B
SCO L130/08/25Hamilton Academical0-0 (0-0)Cove Rangers7-1+0.52.5H
SCO L123/03/24Cove Rangers1-3 (0-1)Hamilton Academical7-6+0.52.75T
SCO L113/01/24Hamilton Academical2-0 (1-0)Cove Rangers1-2+0.52.75T
SCO L104/11/23Cove Rangers1-0 (0-0)Hamilton Academical4-9+0.252.75B
SCO L105/08/23Hamilton Academical1-0 (1-0)Cove Rangers7-5+0.252.75T
SCO LC29/07/23Hamilton Academical2-2 (1-1)Cove Rangers6-4+0.752.75H
SCO CH08/04/23Hamilton Academical1-1 (0-0)Cove Rangers3-3+0.252.5H
SCO CH24/12/22Cove Rangers2-0 (0-0)Hamilton Academical9-5-0.252.5B
SCO CH29/10/22Hamilton Academical4-4 (1-2)Cove Rangers8-5+0.252.5H
SCO CH03/09/22Cove Rangers2-2 (0-1)Hamilton Academical3-302.25H

Thành tích gần đây — Hamilton Academical

BHTBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26Hamilton Academical0-1 (0-1)Edinburgh City7-3+0.752.75B
SCO L122/08/26East Fife0-0 (0-0)Hamilton Academical5-9+0.52.5H
SCO L115/08/26Hamilton Academical4-0 (1-0)Airdrie United7-8+0.52.5T
SCO BC13/08/26Hamilton Academical1-3 (0-1)Celtic B5-6+1.53.75B
SCO L108/08/26Hamilton Academical1-0 (1-0)Alloa Athletic7-3+0.752.5T
SCO L101/08/26Montrose0-5 (0-2)Hamilton Academical4-9+0.252.75T
SCO LC25/07/26Hamilton Academical5-0 (2-0)Elgin City9-3+2.53.5T
SCO LC22/07/26Kilmarnock1-0 (0-0)Hamilton Academical6-3-1.753.25B
SCO LC18/07/26Hamilton Academical1-1 (1-1)Raith Rovers2-2-0.52.75H
SCO LC11/07/26Peterhead0-1 (0-1)Hamilton Academical3-202.75T
INT CF04/07/26Haverfordwest County0-4 (0-2)Hamilton Academical2-2+0.252.5T
INT CF01/07/26Linlithgow Rose2-2 (0-2)Hamilton Academical---H
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5-13H
SCO L116/05/26Hamilton Academical4-3 (2-2)Clyde7-7+0.252.5T
SCO L113/05/26Clyde1-1 (1-1)Hamilton Academical5-5+0.252.75H
SCO L109/05/26Hamilton Academical2-1 (0-0)Forfar Athletic3-3+1.252.75T
SCO L106/05/26Forfar Athletic1-3 (0-1)Hamilton Academical2-3+0.752.75T
SCO L102/05/26Inverness2-1 (2-0)Hamilton Academical7-1-12.75B
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4+0.752.75T
SCO L118/04/26Montrose0-2 (0-1)Hamilton Academical5-14-0.252.75T

Thành tích gần đây — Cove Rangers

TTBBBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26Cove Rangers2-0 (0-0)Dundee United Reserve4-4+2.754.25T
SCO L122/08/26Cove Rangers3-0 (0-0)Peterhead3-4-0.252.5T
SCO L115/08/26East Kilbride3-0 (0-0)Cove Rangers7-2-1.253.25B
SCO BC12/08/26Stirling Albion4-2 (3-0)Cove Rangers4-7+0.252.5B
SCO L108/08/26East Fife2-0 (0-0)Cove Rangers2-3-0.252.25B
SCO L101/08/26Cove Rangers0-0 (0-0)Airdrie United4-502.5H
SCO LC25/07/26Dumbarton2-0 (1-0)Cove Rangers3-703B
SCO LC22/07/26Dunfermline Athletic5-0 (3-0)Cove Rangers8-1-1.753B
SCO LC18/07/26Cove Rangers0-4 (0-2)Saint Mirren3-6-1.53.25B
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8-0.52.75T
INT CF11/07/26Cove Rangers2-4 (1-3)Saint Johnstone2-11-1.53B
INT CF08/07/26Cove Rangers1-4 (1-1)Inverness3-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Cove Rangers2-2 (0-2)Huntly---H
INT CF03/07/26Cove Rangers1-0 (0-0)Turriff United7-5+1.53.25T
INT CF01/07/26Cove Rangers4-1 (1-1)Inverurie Loco Works---T
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---B
SCO L102/05/26Cove Rangers0-0 (0-0)East Fife2-2+0.252.75H
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2+0.252.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3-0.252.5T
SCO L111/04/26Queen of South2-0 (0-0)Cove Rangers7-5-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
89
94
Tấn công nguy hiểm
56
47
Sút ngoài cầu môn
8
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
15%
85%
Phạm lỗi
12
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B3
T3 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B0
T0 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hamilton Academical (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cove Rangers (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hamilton Academical (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Cove Rangers (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
20
4+ Bàn
40
B.thắng H1
63
B.thắng H2
Hamilton AcademicalCove Rangers

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hamilton AcademicalCove Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
42
Thắng 1
53
Hòa
31
Thua 1
19
Thua 2+
Hamilton AcademicalCove Rangers

Thông tin đội bóng

Hamilton Academical Thông tin Cove Rangers
1874 Thành lập
New Douglas Park Sân nhà
6078 Sức chứa 0
John Rankin HLV Jim McIntyre
Hamilton Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.504.105.500.872.750.920.911.000.88
Live1.02 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.55 ↑1.500.18 ↓0.45 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.524.004.700.842.750.900.820.750.92
Live1.51 ↓3.95 ↓4.85 ↑0.93 ↑2.750.87 ↓0.89 ↑1.000.91 ↓
InterwettenSớm1.603.805.250.752.500.90---
Live1.15 ↓6.50 ↑15.00 ↑0.47 ↓2.501.40 ↑---
10BETSớm1.563.404.500.622.500.78---
Live1.47 ↓3.90 ↑5.20 ↑0.85 ↑2.750.78---
12betSớm1.524.004.700.862.750.880.880.750.86
Live1.51 ↓3.95 ↓4.85 ↑0.93 ↑2.750.87 ↓0.89 ↑1.000.91 ↑
CrownSớm1.473.954.650.782.750.920.851.000.85
Live1.50 ↑3.85 ↓4.45 ↓0.86 ↑2.750.84 ↓0.93 ↑1.000.77 ↓
SbobetSớm1.473.604.640.882.750.900.931.000.85
Live1.46 ↓3.74 ↑5.00 ↑0.90 ↑2.750.900.88 ↓1.000.92 ↑
WewbetSớm1.573.825.050.782.500.980.991.000.79
Live1.06 ↓7.50 ↑29.00 ↑2.63 ↑1.500.16 ↓0.38 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.573.804.600.752.500.95---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.593.804.900.902.750.790.720.750.98
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.444.115.730.892.750.841.011.250.75
Live1.15 ↓5.94 ↑30.63 ↑2.90 ↑1.500.24 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
BwinSớm1.553.804.750.752.500.95---
Live1.05 ↓9.00 ↑67.00 ↑0.95 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm1.593.755.040.762.500.951.461.500.44
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑3.27 ↑1.500.22 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.553.705.000.802.501.001.001.000.80
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.553.805.500.732.501.00---
Live1.05 ↓11.00 ↑101.00 ↑3.40 ↑1.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.