Kết quả bóng đá trận Hamilton FC (W) vs Aberdeen (W), 20:30 ngày 26/07/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 20:30 ngày 26/07/2026
Hamilton FC (W) Sắp đá --:--:--
Aberdeen (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 11 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 46 | 22 |
| Điểm | 0 | 7 | 1 | 11 |
Chủ = Hamilton FC (W) · Khách = Aberdeen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamilton FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 17 (71%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hamilton FC (W) 4 (20%)Hòa 3 (15%)Aberdeen (W) 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Aberdeen (W) | 5-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 02/02/25 | Aberdeen (W) | 3-0 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 05/05/24 | Hamilton FC (W) | 3-3 (2-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 14/04/24 | Aberdeen (W) | 3-2 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 10/12/23 | Hamilton FC (W) | 1-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/09/23 | Aberdeen (W) | 4-0 (3-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 14/05/23 | Hamilton FC (W) | 2-1 (0-0) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 16/04/23 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 15/01/23 | Aberdeen (W) | 2-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 07/08/22 | Hamilton FC (W) | 3-1 (0-0) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 17/07/22 | Hamilton FC (W) | 1-4 (0-0) | Aberdeen (W) | -0.25 | 3 | B |
| 20/03/22 | Aberdeen (W) | 2-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 12/12/21 | Hamilton FC (W) | 1-2 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 19/09/21 | Aberdeen (W) | 1-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 05/11/17 | Aberdeen (W) | 3-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 08/10/17 | Hamilton FC (W) | 1-0 (0-0) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 30/04/17 | Hamilton FC (W) | 5-1 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hamilton FC (W)
BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/46 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Partick Thistle (W) | 3-2 (2-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hamilton FC (W) | 0-11 (0-8) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Hibernian (W) | 5-0 (3-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Glasgow City (W) | 7-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Hearts (W) | 8-1 (3-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 11-0 (7-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Aberdeen (W) | 5-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-1) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-3) | Hibernian (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aberdeen (W)
THTBBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Aberdeen (W) | 5-0 (2-0) | Queen's Park (W) | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Motherwell (W) | 2-2 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (1-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Aberdeen (W) | 0-3 (0-0) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hearts (W) | 6-0 (3-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Motherwell (W) | +0.25 | 3 | T |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Aberdeen (W) | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 14/12/25 | Celtic (W) | 4-0 (3-0) | Aberdeen (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 23/11/25 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-2) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Partick Thistle (W) | 1-0 (1-0) | Aberdeen (W) | 0 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Glasgow City (W) | 2-0 (0-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Glasgow City (W) | 5-0 (2-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Aberdeen (W) | 1-5 (0-2) | Hearts (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Aberdeen (W) | 5-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamilton FC (W) (24 trận)
Ghi 0.42 bàn/trậnMất 4.33 bàn/trận
Aberdeen (W) (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamilton FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.80 | 5.60 | 1.13 | 0.91 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 8.80 | 5.60 | 1.13 | 0.91 | 3.50 | 0.71 | - | - | - | |
| HK Jockey Club | Sớm | 9.00 | 5.80 | 1.16 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 5.80 | 1.18 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.