Kết quả bóng đá trận Hamilton FC (W) vs Livingston (W), 01:45 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:45 ngày 06/08/2026
Hamilton FC (W) Sắp đá --:--:--
Livingston (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 40 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 4 |
Chủ = Hamilton FC (W) · Khách = Livingston (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamilton FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 17 (65%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hamilton FC (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Livingston (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/25 | Livingston (W) | 2-3 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 19/01/25 | Hamilton FC (W) | 5-1 (4-0) | Livingston (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 20/10/24 | Livingston (W) | 0-3 (0-1) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hamilton FC (W)
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/40 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Renfrew (W) | 0-8 (0-3) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Hamilton FC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Partick Thistle (W) | 3-2 (2-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hamilton FC (W) | 0-11 (0-8) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Hibernian (W) | 5-0 (3-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Glasgow City (W) | 7-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Hearts (W) | 8-1 (3-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 11-0 (7-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Aberdeen (W) | 5-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Livingston (W)
BTBBHHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Livingston (W) | 1-7 (0-5) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-0) | Livingston (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Livingston (W) | 1-1 (1-1) | Queen's Park (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | East Fife (W) | 2-2 (1-1) | Livingston (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Partick Thistle (W) | 7-0 (3-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Livingston (W) | 4-0 (3-0) | East Fife (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Stirling University (W) | 0-3 (0-2) | Livingston (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Queen's Park (W) | 6-0 (4-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Rossvale FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 30/03/25 | Livingston (W) | 2-3 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/25 | Livingston (W) | 5-1 (1-0) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 30/01/25 | Livingston (W) | 0-1 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/01/25 | Hamilton FC (W) | 5-1 (4-0) | Livingston (W) | -3.5 | 4.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
33 67
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamilton FC (W) (26 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 4.04 bàn/trận
Livingston (W) (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamilton FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 8.00 | 15.00 | 0.84 | 4.00 | 0.95 | 0.97 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↑ | 8.00 | 13.00 ↓ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 0.97 | 2.50 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 5.85 | 11.70 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.86 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.11 | 5.80 ↓ | 11.70 | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↓ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.25 | 10.50 | 0.74 | 4.00 | 0.83 | 0.86 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.25 ↑ | 13.50 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.33 | 9.27 | 0.93 | 4.25 | 0.77 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.97 ↑ | 10.60 ↑ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.83 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 6.50 ↑ | 11.50 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 5.50 | 21.00 | 1.24 | 4.50 | 0.58 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.90 ↑ | 10.20 ↓ | 0.88 ↓ | 4.25 | 0.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.00 ↓ | 10.00 ↓ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hamilton FC (W) | +2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Livingston (W) | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).