Kết quả bóng đá trận Hammarby vs GAIS, 21:30 ngày 23/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 23/08/2026
Hammarby 2 Kết thúc HT 2-0 0
GAIS
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Hammarby | Phút | |
| Victor Lind 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Paulos Abraham(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 43' | Henry Sletsjoe | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Oscar Pettersson ▼ Max Andersson | |
| 58' ⇄ | ▲ Dennis Collander ▼ Robert Frosti Thorkelsson | |
| 58' ⇄ | ▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter | |
| ▲ Tesfaldet Tekie ▼ Oscar Johansson | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Simon Jorgensen ▼ Rasmus Johansson | |
| 76' | Matteo de Brienne | |
| ▲ Suwaibou Kebbeh ▼ Paulos Abraham | 84' ⇄ | |
| ▲ Oscar Steinke Branby ▼ Amin Boudri | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Mohamed Bawa ▼ William Milovanovic | |
| ▲ Waylon Renecke ▼ Frederik Franck Winther | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Ibrahima Fofana ▼ Montader Madjed | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 14 |
Chủ = Hammarby · Khách = GAIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (24%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 42 | 15 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | - | - |
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 21 | 18 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 4 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Hammarby 3 (16%)Hòa 8 (42%)GAIS 8 (42%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/25 | Hammarby | 1-2 (1-1) | GAIS | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/25 | GAIS | 3-2 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/08/24 | Hammarby | 0-0 (0-0) | GAIS | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/07/24 | GAIS | 0-0 (0-0) | Hammarby | 0 | 2.75 | H |
| 25/02/18 | Hammarby | 3-3 (1-2) | GAIS | +1 | 3 | H |
| 26/10/14 | GAIS | 0-0 (0-0) | Hammarby | +1 | 3 | H |
| 19/06/14 | Hammarby | 1-3 (1-2) | GAIS | +1.25 | 2.75 | B |
| 20/09/13 | Hammarby | 3-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/13 | GAIS | 1-0 (0-0) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 24/09/09 | Hammarby | 1-2 (0-1) | GAIS | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/09 | GAIS | 2-2 (1-1) | Hammarby | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/09 | Hammarby | 1-1 (0-0) | GAIS | - | - | H |
| 16/08/08 | Hammarby | 2-4 (2-1) | GAIS | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/08 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/10/07 | Hammarby | 4-0 (1-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/07 | GAIS | 1-1 (1-1) | Hammarby | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/09/06 | GAIS | 2-2 (0-0) | Hammarby | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/06 | Hammarby | 5-2 (3-1) | GAIS | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hammarby
TBTHBHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kalmar | 0-4 (0-1) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Hammarby | 0-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Hacken | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
Thành tích gần đây — GAIS
BTBHTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | GAIS | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | -1 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Hammarby
GAIS
1CWarner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson8Markus Karlsson11Oscar Johansson17Amin Boudri7Paulos Abraham9Victor Lind26Montader Madjed1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg22Anes Cardaklija8William Milovanovic10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson16Max Andersson20Samuel Salter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Warner Hahn C
- 2Hampus Skoglund
- 3Frederik Franck Winther▼ Rời sân 90+2'
- 4Victor Eriksson
- 7Paulos Abraham⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 84'
- 8Markus Karlsson
- 9Victor Lind⚽ Ghi bàn 6' · 🎯 Kiến tạo 11'
- 11Oscar Johansson▼ Rời sân 66'
- 16Noah Persson
- 17Amin Boudri▼ Rời sân 84'
- 26Montader Madjed▼ Rời sân 90+2'
Khách · 433
- 1Mergim Krasniqi
- 2Matteo de Brienne🟨 Thẻ vàng 76'
- 4Oskar Agren
- 6August Wangberg C
- 8William Milovanovic▼ Rời sân 84'
- 10Henry Sletsjoe🟨 Thẻ vàng 43'
- 11Rasmus Johansson▼ Rời sân 71'
- 16Max Andersson▼ Rời sân 46'
- 17Robert Frosti Thorkelsson▼ Rời sân 58'
- 20Samuel Salter▼ Rời sân 58'
- 22Anes Cardaklija
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
02
Sút bóng
289
Sút cầu môn
71
Tấn công
100110
Tấn công nguy hiểm
6728
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
95
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
697356
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
02
Cứu thua
15
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
815
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.480.52
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B8T8 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
GAIS (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
GAIS (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hammarby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-3-7 | Thành lập | 1894-11-3 |
| Soderstadion | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 16187 | Sức chứa | 42000 |
| Kalle Karlsson | HLV | Fredrik Holmberg |
| Stockholm | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.30 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 94.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 1.01 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.35 | 5.90 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.18 ↑ | 100.00 ↑ | 3.98 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.35 | 5.90 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.55 | 5.50 | 0.99 | 3.00 | 0.88 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.22 | 5.60 | 1.00 | 3.00 | 0.88 | 1.09 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.60 | 5.95 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.70 ↑ | 77.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.50 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.51 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.69 ↑ | 15.93 ↑ | 4.09 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.30 | 4.70 | 6.60 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 2.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.10 | 5.32 | 0.58 | 2.50 | 1.30 | 1.35 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hammarby | +1 | 2 | 0 | 0 |
| GAIS | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).