Kết quả bóng đá trận Hammarby vs IK Sirius FK, 00:45 ngày 30/10/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:45 ngày 30/10/2026
Hammarby 0 Hiệp 1 - 17' HT 0-0 0
IK Sirius FK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Hammarby | Phút | |
| 5' | ||
| Fofana I. B. | 5' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 17 |
Chủ = Hammarby · Khách = IK Sirius FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (35%) | Thắng/Thắng | 13 (45%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 44 | 18 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 11 | 9 |
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 27 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 15 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 12 | 22 | 1 |
Đội hình
Hammarby
IK Sirius FK
1Hahn W.2H.Skoglund3Winther F.6Fofana I. B.16Persson N.5Tekie T.8M.Karlsson9Lind V.26Madjed M.28F.Junior Adjei7Abraham P.34D.Ćelić2Soumah M.4Anker T.5Castegren H.22Krusnell O.6Lindberg M.10Heier M.7Persson J.11Bjerkebo I.21C.Nildén30Vancsa Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hahn W.
- 2H.Skoglund
- 3Winther F.
- 5Tekie T.
- 6Fofana I. B.🟨 Thẻ vàng 5'
- 7Abraham P.
- 8M.Karlsson
- 9Lind V.
- 16Persson N.
- 26Madjed M.
- 28F.Junior Adjei
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
10445
TL chuyền bóng thành công
89%71%
Phạm lỗi
24
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
62
Chuyền dài
72
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
IK Sirius FK (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hammarby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-3-7 | Thành lập | 1907 |
| Soderstadion | Sân nhà | Studenternas IP |
| 16187 | Sức chứa | 6500 |
| Kalle Karlsson | HLV | Andreas Engelmark |
| Stockholm | Khu vực | UPPSALA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.20 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 5.80 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.10 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.10 ↓ | 6.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.75 | 0.69 ↓ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↓ | 6.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.40 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.95 ↓ | 6.40 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.11 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.20 ↓ | 6.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.40 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.95 ↓ | 6.20 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.65 | 5.20 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.20 ↓ | 6.30 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.18 | 5.00 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.16 ↓ | 6.60 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.11 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.75 ↓ | 5.25 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.80 | 0.75 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.20 ↓ | 6.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.13 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.22 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.43 ↑ | 6.33 ↑ | 0.98 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 4.33 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 | 6.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hammarby | +1 | 4 | 0 | 0 |
| IK Sirius FK | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).