Kết quả bóng đá trận Hammarby vs Rakow Czestochowa, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Hammarby 0 Kết thúc HT 0-1 1
Rakow Czestochowa
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Hammarby
Rakow Czestochowa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luca Pairetto
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Amin Boudri
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Stratos Svarnas 0-1, kiến tạo: Oskar Repka
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
⛳ Phạt góc
53'
🟨 Thẻ vàng - Debohi Diedounne Gaucho
🟥 Thẻ đỏ - Amin Boudri
57'
🟨 Thẻ vàng - Kacper Trelowski
🟨 Thẻ vàng - Frederik Franck Winther
🔁 Thay người: vào Victor Lind, ra Nahir Besara
🔁 Thay người: vào Frank Junior Adjei, ra Tesfaldet Tekie
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Tomasz Pienko, ra Oliwier Kwiatkowski
67'
🟨 Thẻ vàng - Mahir Madatov
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Mohamed Lamine Diaby, ra Mahir Madatov
73'
🔁 Thay người: vào Jean Carlos Silva Rocha, ra Michael Ameyaw
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ibrahima Fofana, ra Victor Eriksson
🔁 Thay người: vào Oscar Steinke Branby, ra Noah Persson
78'
🔁 Thay người: vào Karol Struski, ra Didí Gaucho
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Suwaibou Kebbeh, ra Paulos Abraham
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Lamine Diaby
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Hammarby | Phút | |
| Amin Boudri | 45+1' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Stratos Svarnas(Assists:Oskar Repka) (Kiến tạo: Oskar Repka) | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | Didí Gaucho | |
| Amin Boudri | 54' | |
| 54' | ||
| 57' | Kacper Trelowski | |
| Frederik Franck Winther | 58' | |
| ▲ Victor Lind ▼ Nahir Besara | 60' ⇄ | |
| ▲ Frank Junior Adjei ▼ Tesfaldet Tekie | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Tomasz Pienko ▼ Oliwier Kwiatkowski | |
| 67' | Mahir Madatov | |
| 73' ⇄ | ▲ Mohamed Lamine Diaby ▼ Mahir Madatov | |
| 73' ⇄ | ▲ Jean Carlos Silva Rocha ▼ Michael Ameyaw | |
| ▲ Ibrahima Fofana ▼ Victor Eriksson | 78' ⇄ | |
| ▲ Oscar Steinke Branby ▼ Noah Persson | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Karol Struski ▼ Didí Gaucho | |
| ▲ Suwaibou Kebbeh ▼ Paulos Abraham | 89' ⇄ | |
| 90+4' | ||
| 90+6' | Mohamed Lamine Diaby | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = Hammarby · Khách = Rakow Czestochowa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hammarby 0 (0%)Hòa 1 (100%)Rakow Czestochowa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hammarby
THBHHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Hacken | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
HBTBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | +2.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Hammarby
Rakow Czestochowa
1CWarner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson5Tesfaldet Tekie8Markus Karlsson17Amin Boudri20Nahir Besara26Montader Madjed7Paulos Abraham1Kacper Trelowski4Stratos Svarnas25CBogdan Racovitan77Debohi Diedounne Gaucho77Didí Gaucho6Oskar Repka10Vladyslav Kochergin19Michael Ameyaw26Erick Ouma Otieno9Patryk Makuch11Mahir Madatov15Oliwier Kwiatkowski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Warner Hahn C
- 2Hampus Skoglund
- 3Frederik Franck Winther🟨 Thẻ vàng 58'
- 4Victor Eriksson▼ Rời sân 78'
- 5Tesfaldet Tekie▼ Rời sân 60'
- 7Paulos Abraham▼ Rời sân 89'
- 8Markus Karlsson
- 16Noah Persson▼ Rời sân 78'
- 17Amin Boudri🟨 Thẻ vàng 45+1' · 🟥 Thẻ đỏ 54'
- 20Nahir Besara▼ Rời sân 60'
- 26Montader Madjed
Khách · 343
- 1Kacper Trelowski🟨 Thẻ vàng 57'
- 4Stratos Svarnas⚽ Ghi bàn 45+2'
- 6Oskar Repka🎯 Kiến tạo 45+2'
- 9Patryk Makuch
- 10Vladyslav Kochergin
- 11Mahir Madatov🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 73'
- 15Oliwier Kwiatkowski▼ Rời sân 65'
- 19Michael Ameyaw▼ Rời sân 73'
- 25Bogdan Racovitan C
- 26Erick Ouma Otieno
- 77Debohi Diedounne Gaucho
- 77Didí Gaucho🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
34
Sút bóng
124
Sút cầu môn
63
Tấn công
9872
Tấn công nguy hiểm
6523
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
99
Việt vị
01
Quả ném biên
1920
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Rakow Czestochowa (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Rakow Czestochowa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hammarby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-3-7 | Thành lập | |
| Soderstadion | Sân nhà | Miejski Stadion Piłkarski Rakow |
| 16187 | Sức chứa | 0 |
| Kalle Karlsson | HLV | Dawid Kroczek |
| Stockholm | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.42 | 3.57 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.60 ↑ | 4.10 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 74.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.90 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 184.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.30 | 2.95 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 74.69 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 184.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.22 | 3.68 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.38 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.95 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 183.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 5.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.13 | 2.93 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 30.73 ↑ | 5.45 ↑ | 1.17 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.45 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 3.75 ↑ | 4.90 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.43 | 3.12 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.67 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.40 ↓ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hammarby | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rakow Czestochowa | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).