Kết quả bóng đá trận Hammarby (W) vs Apolonia Fier W, 20:30 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 20:30 ngày 05/08/2026
Hammarby (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Apolonia Fier W
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Hammarby (W) | Phút | |
| Nyhagen M. 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45' | Ameyaa G. | |
| Elin Sorum 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Sofia Reidy | 51' | |
| 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| Mathilde Janzen(Assists:Fanny Peterson) 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| Arnardottir G. | 61' | |
| Katiele 4 - 1 ⚽ | 74' | |
| Curmark F. | 90+4' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 26 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 5 | 9 |
| Điểm | 6 | 0 | 23 | 0 |
Chủ = Hammarby (W) · Khách = Apolonia Fier W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (56%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — Hammarby (W)
TTTBHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hammarby (W) | 5-0 (3-0) | Vaxjo (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-4 (0-3) | Hammarby (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Hammarby (W) | 1-3 (0-3) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Pitea IF (W) | 1-1 (1-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Hammarby (W) | 4-1 (3-0) | AIK Solna (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (1-1) | Hammarby (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Hammarby (W) | 0-0 (0-0) | BK Hacken (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Djurgardens (W) | 0-2 (0-1) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 07/05/26 | Hammarby (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | +3.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | BK Hacken (W) | 3-2 (2-1) | Hammarby (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Brommapojkarna (W) | 0-3 (0-2) | Hammarby (W) | +2 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Sparta Praha (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Hammarby (W) | 3-1 (3-0) | FC Rosengard (W) | +2 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Sparta Praha (W) | 2-3 (0-1) | Hammarby (W) | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
31
Sút bóng
243
Sút cầu môn
100
Tấn công
15173
Tấn công nguy hiểm
11726
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
514
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
127
Việt vị
20
Quả ném biên
2722
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Apolonia Fier W (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hammarby (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | |
| Hammarby IP | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Stockholm | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.20 | 19.00 | 0.85 | 4.75 | 0.77 | 0.79 | 4.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 | 9.00 ↑ | 13.00 ↓ | 0.60 ↓ | 5.00 | 1.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.03 | 19.00 | 41.00 | 0.78 | 4.75 | 0.90 | 0.83 | 4.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 21.00 | 0.92 | 4.75 | 0.85 | 0.90 | 5.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.87 ↓ | 5.00 | 0.90 ↑ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.01 | 10.00 | 30.00 | 0.74 | 5.25 | 1.08 | 0.77 | 4.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 | 10.00 | 30.00 | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 14.00 | 14.00 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↓ | 40.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 12.00 | 20.00 | 0.86 | 4.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 8.55 ↓ | 45.66 ↑ | 1.93 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.02 | 9.60 | 30.00 | 0.62 | 5.00 | 1.16 | 0.65 | 4.25 | 1.12 |
| Live | 1.06 ↑ | 7.20 ↓ | 30.00 | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 10.50 | 14.50 | 0.77 | 4.50 | 0.93 | 0.77 | 3.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↑ | 8.80 ↓ | 18.50 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 9.60 | 44.00 | 0.99 | 5.25 | 0.83 | 0.74 | 4.25 | 1.11 |
| Live | 1.01 | 9.60 | 48.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.02 | 9.00 | 40.00 | 0.84 | 4.75 | 0.96 | 0.86 | 4.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↑ | 7.35 ↓ | 32.00 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 19.00 | 0.81 | 4.75 | 0.76 | 0.73 | 4.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 14.00 | 21.00 | 0.66 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.52 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 1.24 | 4.50 | 0.57 | 0.80 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 27.00 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.05 | 15.00 | 29.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.98 | 4.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 15.00 | 71.00 | 0.60 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↓ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.80 | 4.50 | 0.88 | 0.77 | 3.50 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.71 ↓ | 4.50 | 1.04 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.