Kết quả bóng đá trận Hammarby (W) vs Vittsjo GIK (W), 20:00 ngày 29/08/2026

Damallsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 29/08/2026
Hammarby (W)
3 Kết thúc HT 1-1 1
Vittsjo GIK (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Hammarby (W) Phút Vittsjo GIK (W)
18' 0 - 1 Kajsa Lind
18' 0 - 2
18' 0 - 3 Lind K.
Curmark F. (Assist:Mathilde Janzen)(Assists:Mathilde Janzen) 1 - 3 37'
Curmark F. (Assist:Mathilde Janzen) 2 - 3 37'
HT 1-1
Emilie Bragstad(Assists:Vilma Koivisto) (Kiến tạo: Vilma Koivisto) 3 - 3 70'
71' Nellie Persson
Svea Rehnberg(Assists:Emilie Bragstad) 4 - 3 87'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 11 34
Bại 01 12
Ghi bàn 94 2814
Mất bàn 25 713
Điểm 74 2116

Chủ = Hammarby (W) · Khách = Vittsjo GIK (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hammarby (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnVittsjo GIK (W) (23)
14 (56%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (20%)Hòa/Thắng5 (22%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (13%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Hammarby (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng161321408412
Sân nhà8701255211
Sân khách8620153202
6 gần6420202--

Vittsjo GIK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166461719227
Sân nhà833287128
Sân khách8314912106
6 gần633096--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Hammarby (W) 11 (58%)Hòa 5 (26%)Vittsjo GIK (W) 3 (16%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD131/05/26Vittsjo GIK (W)1-2 (1-1)Hammarby (W)2-6--T
SWEC-W-C17/03/26Hammarby (W)3-0 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-3+2.253.75T
SWE WD119/10/25Vittsjo GIK (W)0-2 (0-0)Hammarby (W)3-10+1.753.25T
SWE WD108/06/25Hammarby (W)3-2 (0-1)Vittsjo GIK (W)10-4+2.53.25T
SWE WD112/10/24Hammarby (W)6-0 (4-0)Vittsjo GIK (W)12-1+1.752.5T
SWE WD114/06/24Vittsjo GIK (W)0-2 (0-1)Hammarby (W)3-6+12.5T
SWE WD125/06/23Vittsjo GIK (W)0-2 (0-1)Hammarby (W)4-6+0.752.75T
SWE WD126/03/23Hammarby (W)2-0 (0-0)Vittsjo GIK (W)2-0+0.752.75T
SWE WD105/11/22Vittsjo GIK (W)1-2 (0-0)Hammarby (W)--0.252.75T
SWE WD108/05/22Hammarby (W)2-2 (1-1)Vittsjo GIK (W)4-3+0.252.5H
SWE WD116/10/21Vittsjo GIK (W)3-1 (2-0)Hammarby (W)7-3-0.252.5B
INT CF14/08/21Hammarby (W)3-3 (1-0)Vittsjo GIK (W)---H
SWE WD103/07/21Hammarby (W)0-1 (0-0)Vittsjo GIK (W)5-6+0.252.75B
SWE WD127/10/18Hammarby (W)0-3 (0-1)Vittsjo GIK (W)4-7+0.252.75B
SWE WD117/06/18Vittsjo GIK (W)0-1 (0-1)Hammarby (W)7-3-0.52.5T
SWE WD128/10/17Vittsjo GIK (W)0-0 (0-0)Hammarby (W)7-5-0.52.5H
SWE WD130/06/17Hammarby (W)2-0 (0-0)Vittsjo GIK (W)6-4-0.252.5T
SWE WD103/10/15Vittsjo GIK (W)1-1 (0-0)Hammarby (W)--1.252.75H
SWE WD111/07/15Hammarby (W)2-2 (0-2)Vittsjo GIK (W)4-4-0.52.75H

Thành tích gần đây — Hammarby (W)

HTHTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD121/08/26Malmo (W)1-1 (0-1)Hammarby (W)4-4+0.252.5H
SWE WD117/08/26Hammarby (W)5-0 (4-0)Pitea IF (W)7-0+23.25T
UEFA WUC09/08/26Juventus (W)1-1 (1-1)Hammarby (W)5-5-0.252.75H
UEFA WUC05/08/26Hammarby (W)4-0 (2-0)Apolonia Fier W11-0+3.54.5T
SWE WD101/08/26Hammarby (W)5-0 (3-0)Vaxjo (W)14-1+2.253.5T
SWE WD125/07/26IFK Norrkoping DFK (W)0-4 (0-3)Hammarby (W)3-7+1.252.75T
INT CF17/07/26Hammarby (W)3-0 (1-0)HB Koge (W)3-2--T
INT CF14/07/26Hammarby (W)1-3 (0-3)Nordsjaelland (W)1-6--B
SWE WD125/06/26Pitea IF (W)1-1 (1-0)Hammarby (W)2-5+1.252.75H
SWE WD118/06/26Hammarby (W)4-1 (3-0)AIK Solna (W)2-9+1.53T
SWE WD113/06/26Hammarby (W)0-1 (0-1)BK Hacken (W)5-8+0.252.5B
SWE WD131/05/26Vittsjo GIK (W)1-2 (1-1)Hammarby (W)2-6--T
SWE WD128/05/26Eskilstuna United (W)0-1 (0-0)Hammarby (W)5-7+1.753.25T
SWE WD123/05/26Kristianstads DFF (W)0-1 (0-0)Hammarby (W)5-3+1.253T
SWE WD121/05/26Hammarby (W)2-1 (1-0)Malmo (W)8-7+0.752.75T
SWEC-W-C16/05/26Hammarby (W)0-0 (0-0)BK Hacken (W)2-7--H
SWE WD113/05/26Djurgardens (W)0-2 (0-1)Hammarby (W)5-6+1.253T
SWE WD107/05/26Hammarby (W)3-0 (3-0)IK Uppsala (W)10-3+3.54T
UEFA W EL01/05/26BK Hacken (W)3-2 (2-1)Hammarby (W)3-8-0.252.75B
UEFA W EL25/04/26Hammarby (W)0-1 (0-1)BK Hacken (W)3-0+0.252.75B

Thành tích gần đây — Vittsjo GIK (W)

HTHTTHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD123/08/26Vittsjo GIK (W)1-1 (1-1)IFK Norrkoping DFK (W)7-902.75H
SWE WD115/08/26AIK Solna (W)1-2 (1-0)Vittsjo GIK (W)11-0-0.753T
SWE WD104/08/26Vittsjo GIK (W)1-1 (0-0)FC Rosengard (W)5-4-0.252.75H
SWE WD128/07/26Vittsjo GIK (W)1-0 (1-0)Malmo (W)5-9-1.253T
INT CF18/07/26Vittsjo GIK (W)3-2 (1-1)Trelleborgs FF (W)---T
SWE WD125/06/26IFK Norrkoping DFK (W)1-1 (1-0)Vittsjo GIK (W)4-11-0.52.5H
SWE WD118/06/26Brommapojkarna (W)1-2 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-8-0.252.75T
SWE WD113/06/26Vittsjo GIK (W)1-1 (1-0)Kristianstads DFF (W)0-8-0.252.5H
SWE WD131/05/26Vittsjo GIK (W)1-2 (1-1)Hammarby (W)2-6--B
SWE WD124/05/26Vaxjo (W)0-2 (0-0)Vittsjo GIK (W)7-4-0.252.75T
SWE WD117/05/26Vittsjo GIK (W)1-0 (0-0)Djurgardens (W)3-6-0.253T
SWE WD110/05/26IK Uppsala (W)3-0 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-8+0.52.5B
SWE WD102/05/26Vittsjo GIK (W)1-0 (0-0)AIK Solna (W)5-5--T
SWE WD126/04/26Pitea IF (W)1-0 (0-0)Vittsjo GIK (W)12-5-0.52.5B
SWE WD106/04/26Vittsjo GIK (W)1-2 (0-2)BK Hacken (W)3-4-23.25B
SWE WD128/03/26Eskilstuna United (W)2-1 (1-1)Vittsjo GIK (W)12-0+0.53B
SWEC-W-C17/03/26Hammarby (W)3-0 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-3-2.253.75B
INT CF07/03/26Vittsjo GIK (W)3-2 (0-1)Elfsborg (W)5-6--T
INT CF01/03/26Brondby IF (W)2-1 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-1-13B
SWEC-W-C21/02/26Vittsjo GIK (W)2-2 (0-1)Vaxjo (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
4
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
108
68
Tấn công nguy hiểm
82
33
Sút ngoài cầu môn
8
1
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
92%
8%
Phạm lỗi
0
2
Quả ném biên
32
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B3
T3 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hammarby (W) (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Vittsjo GIK (W) (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hammarby (W) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Vittsjo GIK (W) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 2 (15%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
48
1 Bàn
23
2 Bàn
30
3 Bàn
40
4+ Bàn
244
B.thắng H1
1110
B.thắng H2
Hammarby (W)Vittsjo GIK (W)

Chi tiết về HT/FT

91
T/T
11
T/H
00
T/B
22
H/T
02
H/H
02
H/B
02
B/T
11
B/H
12
B/B
Hammarby (W)Vittsjo GIK (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
47
Thắng 1
45
Hòa
35
Thua 1
12
Thua 2+
Hammarby (W)Vittsjo GIK (W)

Thông tin đội bóng

Hammarby (W) Thông tin Vittsjo GIK (W)
1897 Thành lập
Hammarby IP Sân nhà
2500 Sức chứa 0
HLV
Stockholm Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.374.906.400.824.250.931.002.500.80
Live1.03 ↓31.00 ↑31.00 ↑2.60 ↑4.500.31 ↓1.70 ↑0.250.41 ↓
VcbetSớm1.117.5017.000.893.500.880.842.250.88
Live1.06 ↓9.50 ↑21.00 ↑0.85 ↓3.750.93 ↑0.842.750.88
Mansion88Sớm1.078.2016.501.003.750.820.972.750.87
Live1.02 ↓7.30 ↓230.00 ↑3.33 ↑4.500.16 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.206.7511.000.903.500.75---
Live1.03 ↓15.00 ↑100.00 ↑1.65 ↑4.500.40 ↓---
10BETSớm1.145.208.800.863.500.75---
Live1.02 ↓16.93 ↑100.00 ↑2.37 ↑4.500.24 ↓---
SbobetSớm1.088.2014.500.973.750.851.012.750.83
Live1.04 ↓6.70 ↓145.00 ↑3.33 ↑4.500.16 ↓2.94 ↑0.250.18 ↓
WewbetSớm1.166.0513.200.953.500.810.832.000.95
Live1.13 ↓5.65 ↓11.00 ↓0.92 ↓3.500.76 ↓0.81 ↓2.500.87 ↓
LadbrokesSớm1.147.0011.000.332.502.00---
Live1.05 ↓7.50 ↑34.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.126.5011.500.813.500.710.712.000.81
Live1.09 ↓8.50 ↑17.00 ↑0.85 ↑3.750.79 ↑0.75 ↑2.500.89 ↑
PinnacleSớm1.118.3915.380.933.750.840.912.500.86
Live1.14 ↑6.63 ↓22.57 ↑0.87 ↓2.750.93 ↑0.89 ↓2.000.91 ↑
BwinSớm1.157.5011.500.833.500.85---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑2.10 ↑4.500.28 ↓---
1xBetSớm1.196.4011.100.913.500.791.242.500.55
Live1.02 ↓12.70 ↑43.00 ↑1.05 ↑3.500.72 ↓1.18 ↓0.500.64 ↑
Bet 365Sớm1.148.0015.000.933.500.880.852.250.95
Live1.02 ↓17.00 ↑81.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.147.0013.000.853.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑4.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.