Kết quả bóng đá trận Hampton Richmond Borough vs Maidstone United, 21:00 ngày 31/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Hampton Richmond Borough 1 Kết thúc HT 0-1 4
Maidstone United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Hampton Richmond Borough | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Leahy T. | |
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 Leone Gravata | |
| 59' | ||
| Zanda Siziba 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| 69' | ⚽ 1 - 3 Leahy T. | |
| 75' | ⚽ 1 - 4 Riley Court | |
| 79' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 27 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 23 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 25 |
Chủ = Hampton Richmond Borough · Khách = Maidstone United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hampton Richmond Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Hampton Richmond Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | 4 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 7 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | 1 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Maidstone United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Hampton Richmond Borough 4 (25%)Hòa 3 (19%)Maidstone United 9 (56%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Hampton Richmond Borough | 0-0 (0-0) | Maidstone United | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/08/25 | Maidstone United | 2-0 (0-0) | Hampton Richmond Borough | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/25 | Hampton Richmond Borough | 0-3 (0-2) | Maidstone United | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/09/24 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/08/24 | Maidstone United | 0-0 (0-0) | Hampton Richmond Borough | -1 | 2.75 | H |
| 20/04/24 | Maidstone United | 5-1 (2-1) | Hampton Richmond Borough | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/11/23 | Hampton Richmond Borough | 5-2 (3-2) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/22 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/08/21 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/20 | Maidstone United | 1-2 (1-1) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 3 | T |
| 02/11/19 | Hampton Richmond Borough | 2-1 (1-0) | Maidstone United | 0 | 3 | T |
| 28/11/15 | Hampton Richmond Borough | 0-1 (0-0) | Maidstone United | - | - | B |
| 25/02/15 | Hampton Richmond Borough | 2-1 (2-0) | Maidstone United | - | - | T |
| 20/08/14 | Maidstone United | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | - | - | B |
| 25/01/14 | Maidstone United | 7-2 (3-2) | Hampton Richmond Borough | - | - | B |
| 07/09/13 | Hampton Richmond Borough | 1-3 (0-3) | Maidstone United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hampton Richmond Borough
HTBBBTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Torquay United | 1-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | -1.25 | 3 | H |
| 22/08/26 | Hampton Richmond Borough | 5-3 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Horsham | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Weston Super Mare | 3-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Salisbury FC | 5-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Raynes Park Vale | 0-2 (0-0) | Hampton Richmond Borough | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | H |
| 11/07/26 | Carshalton Athletic FC | 0-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | T |
| 25/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-0 (0-0) | Enfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Ebbsfleet United | 4-0 (3-0) | Hampton Richmond Borough | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Hampton Richmond Borough | 3-1 (2-0) | Farnborough Town | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Weston Super Mare | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Slough Town | 1-3 (0-1) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Hampton Richmond Borough | 1-2 (0-1) | Eastbourne Borough | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Maidstone United
TTHTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Salisbury FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Dorking | 2-3 (1-1) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Maidstone United | 1-1 (0-0) | Folkestone | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Walton Hersham | 0-3 (0-2) | Maidstone United | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Maidstone United | 1-2 (0-1) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Chatham Town | 0-3 (0-2) | Maidstone United | +0.75 | 3 | T |
| 29/07/26 | Maidstone United | 5-0 (4-0) | Brentwood Town | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Maidstone United | 4-0 (3-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | - | - | T |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Dover Athletic | 0-2 (0-1) | Maidstone United | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Chesham United | 4-2 (2-0) | Maidstone United | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
712
Sút cầu môn
27
Tấn công
5342
Tấn công nguy hiểm
2332
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
610
Việt vị
26
Quả ném biên
2230
So Sánh Sức Mạnh
39 61
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B9T9 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hampton Richmond Borough (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Maidstone United (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hampton Richmond Borough (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Maidstone United (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hampton Richmond Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Beveree Stadium | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | George Elokobi | |
| Hampton | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.97 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.77 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.82 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.03 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 88.20 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.84 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.82 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.24 | 1.85 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 3.34 | 2.12 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.83 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.95 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.76 | 3.98 | 1.57 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 17.21 ↑ | 4.79 ↑ | 1.26 ↓ | 3.09 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.82 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.30 | 2.18 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hampton Richmond Borough | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Maidstone United | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).