Kết quả bóng đá trận Hamrun Spartans vs Floriana F.C., 23:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Malta · 23:30 ngày 29/08/2026
Hamrun Spartans 1 Kết thúc HT 1-0 1
Floriana F.C.
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Victor Tedesco Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Hamrun Spartans | Phút | |
| Marcelo 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Marcelo 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 41' | Owen Spiteri | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | Myles Beerman | |
| Vincenzo Polito | 73' | |
| 74' | ⚽ 3 - 1 Robert Muric | |
| Ognjen Bjelicic | 79' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 19 |
Chủ = Hamrun Spartans · Khách = Floriana F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamrun Spartans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (31%) | Thắng/Thắng | 18 (41%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Hamrun Spartans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 4 | 22 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 2 | 17 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Floriana F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 4 | 0 | 20 | 7 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hamrun Spartans 12 (60%)Hòa 8 (40%)Floriana F.C. 0 (0%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2 | H |
| 08/01/26 | Floriana F.C. | 0-2 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Hamrun Spartans | 2-0 (1-0) | Floriana F.C. | - | - | T |
| 30/10/25 | Floriana F.C. | 1-3 (0-2) | Hamrun Spartans | +0.25 | 2 | T |
| 06/05/25 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.25 | 2 | H |
| 22/04/25 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.5 | 2 | H |
| 25/01/25 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 08/12/24 | Floriana F.C. | 1-2 (0-2) | Hamrun Spartans | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/08/24 | Hamrun Spartans | 1-1 (1-1) | Floriana F.C. | - | - | H |
| 27/04/24 | Floriana F.C. | 0-5 (0-4) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 06/01/24 | Hamrun Spartans | 1-0 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2 | T |
| 02/09/23 | Hamrun Spartans | 1-0 (0-0) | Floriana F.C. | - | - | T |
| 04/02/23 | Floriana F.C. | 0-1 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.5 | 2 | T |
| 01/10/22 | Hamrun Spartans | 2-0 (1-0) | Floriana F.C. | - | - | T |
| 30/04/22 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 30/01/22 | Hamrun Spartans | 2-2 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/09/21 | Floriana F.C. | 1-2 (0-2) | Hamrun Spartans | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/12/20 | Hamrun Spartans | 3-1 (2-1) | Floriana F.C. | - | - | T |
| 23/11/19 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | Floriana F.C. | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hamrun Spartans
BBBHTHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Birkirkara FC | 1-0 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 18/08/26 | Hamrun Spartans | 0-2 (0-1) | Mosta FC | +2 | 3 | B |
| 17/07/26 | Hamrun Spartans | 1-2 (0-1) | NSI Runavik | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | NSI Runavik | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Valletta FC | 0-2 (0-2) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 10/05/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 02/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 19/04/26 | Hamrun Spartans | 3-0 (2-0) | Naxxar Lions | +1.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Hamrun Spartans | 0-1 (0-0) | Gzira United | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Mosta FC | 2-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 08/03/26 | Hamrun Spartans | 3-0 (1-0) | Birkirkara FC | - | - | T |
| 05/03/26 | Valletta FC | 1-1 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2 | H |
| 24/02/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Hibernians FC | 0-1 (0-0) | Hamrun Spartans | +1 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/02/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (1-0) | Hibernians FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Hamrun Spartans | 4-0 (2-0) | Naxxar Lions | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Floriana F.C.
TTHHBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Sliema Wanderers FC | +0.5 | 2 | T |
| 14/08/26 | Birzebbuga | 0-3 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | KF Drita Gjilan | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Floriana F.C. | 1-1 (0-0) | KF Drita Gjilan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Gzira United | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Naxxar Lions | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Birkirkara FC | 2-2 (1-2) | Floriana F.C. | - | - | H |
| 07/03/26 | Sliema Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Floriana F.C. | 4-1 (1-1) | Hibernians FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Gzira United | 1-2 (1-0) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
22
Sút bóng
720
Sút cầu môn
47
Tấn công
6265
Tấn công nguy hiểm
3753
Sút ngoài cầu môn
313
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
913
Việt vị
64
Quả ném biên
1811
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T12 H8 B0T0 H8 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B0T0 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamrun Spartans (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Floriana F.C. (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hamrun Spartans (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Floriana F.C. (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamrun Spartans | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1894 |
| Victor Tedesco Stadium | Sân nhà | Independence Ground |
| 6000 | Sức chứa | 3000 |
| Stefano Sanderra | HLV | Augusto Daniel Portela da Silva |
| Hamrun | Khu vực | Floriana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.35 ↑ | 3.95 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.00 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.91 ↑ | 1.25 ↓ | 6.77 ↑ | 2.28 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.35 ↑ | 3.95 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.10 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.45 ↑ | 3.80 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.59 ↓ | 0.50 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.14 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.20 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 2.74 | 2.54 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 0.77 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.06 ↓ | 11.80 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.45 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.04 | 3.46 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.16 ↓ | 8.33 ↑ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.06 ↓ | 14.40 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.