Kết quả bóng đá trận Hàn Quốc (Nữ) vs Hàn Quốc North (Nữ), 14:00 ngày 21/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 14:00 ngày 21/09/2026
Hàn Quốc (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Hàn Quốc North (Nữ)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Hàn Quốc (Nữ) | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Chae Un-Yong | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 46' | |
| Kim Hye Ri 2 - 2 ⚽ | 46' | |
| ▲ Yoon S. ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' ⇄ | ▲ Kum J. ▼ | |
| 51' ⇄ | ▲ Kum-Ok Choe ▼ | |
| 57' | ||
| Choi Yoo Ri | 57' | |
| ▲ Son Hwa Yeon ▼ | 59' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Kim Song-Gyong ▼ | |
| 69' | ||
| 69' | Hwang Yu-Yong | |
| 75' | ||
| Son Hwa Yeon | 75' | |
| ▲ Choo Hyo Ju ▼ | 81' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Kim Hye-Yong ▼ | |
| ▲ Jeong Da-Bin ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Han Da-In ▼ | 88' ⇄ | |
| 90' | ||
| Jin-Young Noh | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 14 | 36 | 44 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 22 |
Chủ = Hàn Quốc (Nữ) · Khách = Hàn Quốc North (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hàn Quốc (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Đội hình
Hàn Quốc (Nữ)
Hàn Quốc North (Nữ)
21Kim Min-Jeong11Choi Yoo Ri14Min-Young Jung16Jang Seul Gi23Kang Chae Rim13Hyun S.18Kim Min-Ji20Kim Hye Ri3Lee M.4Jin-Young Noh10Ji So Yun18Yu Son-Gum2Ri Myong-Gum3Ri Kum-Hyang7Myong Yu-Jong11Han Jin-Hong6An Pok-Yong13Jon Ryong-Jong14Hwang Yu-Yong23Ri Ye Gyong17Kim Kyong Yong20Chae Un-Yong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Lee M.
- 4Jin-Young Noh🟨 Thẻ vàng 90'
- 10Ji So Yun
- 11Choi Yoo Ri🟨 Thẻ vàng 57'
- 13Hyun S.
- 14Min-Young Jung
- 16Jang Seul Gi
- 18Kim Min-Ji
- 20Kim Hye Ri⚽ Ghi bàn 46'
- 21Kim Min-Jeong
- 23Kang Chae Rim
Khách · 442
- 2Ri Myong-Gum
- 3Ri Kum-Hyang
- 6An Pok-Yong
- 7Myong Yu-Jong
- 11Han Jin-Hong
- 13Jon Ryong-Jong
- 14Hwang Yu-Yong🟨 Thẻ vàng 69'
- 17Kim Kyong Yong
- 18Yu Son-Gum
- 20Chae Un-Yong⚽ Ghi bàn 36'
- 23Ri Ye Gyong
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
515
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
20
Quả ném biên
2641
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hàn Quốc (Nữ) (27 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Hàn Quốc North (Nữ) (25 trận)
Ghi 4.56 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hàn Quốc (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Suwon World Cup Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.60 | 5.20 | 1.15 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.00 | 4.70 | 1.28 | 0.87 | 3.00 | 0.76 | 0.75 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.22 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.10 | 5.00 | 1.29 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.20 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.80 | 4.90 | 1.30 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 4.60 | 1.39 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 4.52 | 1.29 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 1.11 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.22 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.37 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.88 | 4.20 | 1.37 | 0.81 | 2.75 | 0.88 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.03 ↓ | 19.90 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 5.50 | 1.17 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.