Kết quả bóng đá trận Hang Yuan FC (W) vs No Limits (W), 19:30 ngày 17/08/2026
AFC Champions League Nữ · 19:30 ngày 17/08/2026
Hang Yuan FC (W) 6 Kết thúc HT 3-0 0
No Limits (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Diễn biến trận đấu
| Hang Yuan FC (W) | Phút | |
| Chen Y. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Malaeb 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| Nitta K. 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| HT 3-0 | ||
| Miyamoto K. 3 - 1 ⚽ | 46' | |
| Miyamoto K. 4 - 1 ⚽ | 85' | |
| Okubo 5 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 30 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 16 | 3 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 24 | 1 |
Chủ = Hang Yuan FC (W) · Khách = No Limits (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hang Yuan FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (75%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thành tích gần đây — Hang Yuan FC (W)
TTTTTTBTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Hualien (W) | 0-2 (0-1) | Hang Yuan FC (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Taichung Blue Whale (W) | 0-1 (0-0) | Hang Yuan FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Hang Yuan FC (W) | 5-0 (5-0) | Taichung Sakura (W) | +3 | 4 | T |
| 09/05/26 | Hang Yuan FC (W) | 5-0 (5-0) | AC Taipei (W) | +3.5 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Valkyrie (W) | 0-5 (0-2) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Hang Yuan FC (W) | 4-0 (1-0) | Taipei Xiongzan (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 1-0 (1-0) | Hang Yuan FC (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Hualien (W) | 0-2 (0-2) | Hang Yuan FC (W) | +2.75 | 3.5 | T |
| 31/01/26 | Hang Yuan FC (W) | 2-0 (1-0) | Taichung Sakura (W) | +4.25 | 5 | T |
| 24/01/26 | Taichung Blue Whale (W) | 2-2 (1-0) | Hang Yuan FC (W) | +1.25 | 3 | H |
| 20/12/25 | Hang Yuan FC (W) | 5-0 (3-0) | AC Taipei (W) | +3 | 4 | T |
| 13/12/25 | Hang Yuan FC (W) | 4-0 (2-0) | Valkyrie (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Hang Yuan FC (W) | 3-0 (2-0) | Taipei Xiongzan (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 2-2 (1-0) | Hang Yuan FC (W) | +0.5 | 3 | H |
| 08/11/25 | Hang Yuan FC (W) | 3-1 (1-0) | Taichung Blue Whale (W) | +0.75 | 3 | T |
| 01/11/25 | Hang Yuan FC (W) | 5-1 (3-0) | Hualien (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Taichung Sakura (W) | 1-6 (1-4) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | AC Taipei (W) | 0-4 (0-2) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Valkyrie (W) | 0-5 (0-4) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Taipei Xiongzan (W) | 0-4 (0-3) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — No Limits (W)
HTB
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 2/1 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 2/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/25 | No Limits (W) | 0-0 (0-0) | Beirut FC (W) | - | - | H |
| 23/06/24 | No Limits (W) | 2-0 (2-0) | Beirut FC (W) | - | - | T |
| 26/05/24 | Helium Sports Club W | 1-0 (0-0) | No Limits (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
231
Sút cầu môn
121
Sút ngoài cầu môn
110
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
176
Việt vị
30
Quả ném biên
2614
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hang Yuan FC (W) (25 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
No Limits (W) (4 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hang Yuan FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hang Yuan FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.25 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 13.00 | 29.00 | 0.83 | 5.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 13.00 | 29.00 | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.99 | 6.00 | 0.79 | 0.79 | 2.25 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 1.15 | 4.50 | 0.66 | 1.25 | 1.50 | 0.54 |
| Live | - | - | - | 8.95 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.