Kết quả bóng đá trận Hang Yuen FC vs Tainan City Steel, 15:00 ngày 13/09/2026
Intercity League (Đài Loan) · 15:00 ngày 13/09/2026
Hang Yuen FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Tainan City Steel
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Hang Yuen FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Điểm | 5 | 5 | 18 | 21 |
Chủ = Hang Yuen FC · Khách = Tainan City Steel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hang Yuen FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (55%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hang Yuen FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 2 | 6 | 35 | 15 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 7 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 16 | 8 | 21 | 1 |
Tainan City Steel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 | 19 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 | 11 | 28 | 1 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 8 | 16 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hang Yuen FC (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Tainan City Steel (25 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hang Yuen FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Raphaël Blanchon | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.09 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.01 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 8.80 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.01 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 8.80 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.08 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.17 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 3.00 | 1.97 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.00 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 1.27 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.