Kết quả bóng đá trận Hangzhou Linping Wuyue vs Guizhou Guiyang Athletic FC, 18:30 ngày 11/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/08/2026
Hangzhou Linping Wuyue 4 Kết thúc HT 2-0 3
Guizhou Guiyang Athletic FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Langfang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Hangzhou Linping Wuyue | Phút | |
| Xing Yao 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Jie Yin 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 22' | ||
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 1 Kong Yinquan | |
| He Tongshuai 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| 64' | ⚽ 3 - 2 Liu Yujie | |
| 69' | ⚽ 3 - 3 Liu Yujie | |
| 71' | ||
| 75' | ||
| Xing Yao 4 - 3 ⚽ | 82' | |
| 88' | ||
| 90+4' | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 8 |
| Điểm | 9 | 2 | 22 | 15 |
Chủ = Hangzhou Linping Wuyue · Khách = Guizhou Guiyang Athletic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hangzhou Linping Wuyue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 10 | 4 | 25 | 28 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 17 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | - | - |
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 32 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 4 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hangzhou Linping Wuyue 0 (0%)Hòa 0 (0%)Guizhou Guiyang Athletic FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue
HTHHTHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.75 | 2 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Ningxia Pingluo | 0-2 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC
TTTTBBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Wenzhou Professional | 0-2 (0-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 01/08/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 25/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 18/04/26 | Beijing Pengrui | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
Đội hình
Hangzhou Linping Wuyue
Guizhou Guiyang Athletic FC
26Zhenyao Xu3Yang Yanjun23Kaiqi Tang32Li Da6CHe Tongshuai7Tianyu Gao18Ablikim Abdusalam22Daoxin Ye11Jie Yin33Yuhang Wu56Xing Yao23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao35Lu Wentao8Sun Enming15Abduklijan Merdanjan24Zhongcan Wu40Chen Yanpu17Zhen Shenxiong28Chen Long7Liu Yujie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Yang Yanjun
- 6He Tongshuai C⚽ Ghi bàn 63'
- 7Tianyu Gao
- 11Jie Yin⚽ Ghi bàn 20'
- 18Ablikim Abdusalam
- 22Daoxin Ye
- 23Kaiqi Tang
- 26Zhenyao Xu
- 32Li Da
- 33Yuhang Wu
- 56Xing Yao⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 82'
Khách · 3421
- 7Liu Yujie⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 69'
- 8Sun Enming
- 15Abduklijan Merdanjan
- 17Zhen Shenxiong
- 23Chen JunLin
- 24Zhongcan Wu
- 25Ma Chongchong
- 27Zhang WenTao C
- 28Chen Long
- 35Lu Wentao
- 40Chen Yanpu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
66
Tấn công
6487
Tấn công nguy hiểm
2933
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
11%89%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hangzhou Linping Wuyue (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Guizhou Guiyang Athletic FC (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hangzhou Linping Wuyue (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUU
Guizhou Guiyang Athletic FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hangzhou Linping Wuyue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Langfang Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lei Xu | HLV | Oscar Cespedes Cabeza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.73 | 0.83 | 2.00 | 0.78 | 0.76 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.20 | 1.75 | 0.93 | 2.00 | 0.86 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.90 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.15 | 1.72 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 103.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.15 | 1.78 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.00 | -0.50 | 0.78 | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.10 | 1.75 | 0.86 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 3.10 | 1.75 | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.15 | 1.72 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 103.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 3.05 | 1.72 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.74 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 17.50 ↑ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.01 | 2.81 | 1.83 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 3.94 ↑ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 3.10 | 1.75 | 1.00 | 2.25 | 0.70 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 4.63 ↑ | 3.11 ↑ | 1.72 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.00 | 1.75 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.15 | 1.71 | 0.79 | 2.00 | 0.85 | 0.72 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 63.00 ↑ | 5.28 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.88 | 3.04 | 1.75 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.77 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.86 ↑ | 27.24 ↑ | 2.36 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.10 | 1.75 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↓ | 7.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.60 | 3.20 | 1.75 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.77 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.89 ↓ | 0.00 | 0.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.73 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 2.90 | 1.75 | 0.83 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.10 ↑ | 1.70 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linping Wuyue | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guizhou Guiyang Athletic FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).