Kết quả bóng đá trận Haninge vs Lindo FF, 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 30/08/2026
Haninge 6 Kết thúc HT 3-1 1
Lindo FF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Haninge | Phút | |
| Pa Dibba 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| 5 - 0 ⚽ | 28' | |
| 36' | ⚽ 5 - 1 | |
| 37' | ⚽ 5 - 2 | |
| 6 - 2 ⚽ | 44' | |
| 7 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| 8 - 2 ⚽ | 55' | |
| 71' | ||
| Douglas Karlberg 9 - 2 ⚽ | 73' | |
| 10 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90' | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 30 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 12 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 13 |
Chủ = Haninge · Khách = Lindo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haninge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Bảng xếp hạng
Haninge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 48 | 34 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 30 | 13 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 21 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 14 | - | - |
Lindo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 26 | 36 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 16 | 17 | 9 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 19 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Haninge 1 (100%)Hòa 0 (0%)Lindo FF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Haninge
HBHTBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Haninge | 2-2 (0-2) | Nykopings BIS | - | - | H |
| 15/08/26 | Karlslunds IF HFK | 3-0 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 08/08/26 | Haninge | 2-2 (1-1) | FOC Farsta | - | - | H |
| 02/08/26 | Fittja IF | 0-2 (0-0) | Haninge | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Arlanda | 6-1 (2-1) | Haninge | - | - | B |
| 27/06/26 | Haninge | 6-1 (3-0) | IK Sleipner | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Smedby AIS | 1-4 (0-3) | Haninge | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Haninge | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 10/06/26 | Vendelso IK | 1-4 (0-2) | Haninge | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Nacka Iliria | 1-5 (0-2) | Haninge | 0 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Haninge | 3-1 (3-0) | Eker Orebro | +1.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | FOC Farsta | 5-0 (3-0) | Haninge | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Haninge | 1-0 (0-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | T |
| 02/05/26 | Syrianska FC | 3-4 (1-1) | Haninge | - | - | T |
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Haninge | 2-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Nykopings BIS | 6-1 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 05/04/26 | Haninge | 0-2 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 28/03/26 | IK Sleipner | 2-0 (1-0) | Haninge | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lindo FF
BBBBHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Lindo FF | 1-5 (0-1) | Malmo FF | -3 | 4 | B |
| 22/08/26 | Lindo FF | 0-1 (0-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | B |
| 14/08/26 | IK Sleipner | 2-1 (1-0) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 09/08/26 | Lindo FF | 2-3 (0-2) | Fittja IF | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Nacka Iliria | 1-1 (1-1) | Lindo FF | - | - | H |
| 25/06/26 | Lindo FF | 2-0 (1-0) | Smedby AIS | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Orebro Syrianska IF | 0-2 (0-0) | Lindo FF | -0.5 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | Studenterna | - | - | T |
| 06/06/26 | Ragsveds IF | 4-2 (2-2) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 23/05/26 | Lindo FF | 2-4 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 14/05/26 | Nykopings BIS | 1-0 (0-0) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Karlslunds IF HFK | 0-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | H |
| 02/05/26 | Lindo FF | 2-3 (0-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Eker Orebro | 0-3 (0-2) | Lindo FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Lindo FF | 2-3 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 29/03/26 | Lindo FF | 2-1 (0-1) | FOC Farsta | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
135
Sút cầu môn
95
Tấn công
7256
Tấn công nguy hiểm
8753
Sút ngoài cầu môn
40
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haninge (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Lindo FF (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haninge (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Lindo FF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haninge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 4.90 | 5.70 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.75 | 0.84 | 3.75 | 0.94 | 0.80 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.79 | 4.95 | 0.68 | 3.75 | 1.02 | 0.89 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 14.50 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.30 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.75 ↑ | 27.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.20 | 3.90 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 51.20 ↑ | 3.75 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.77 | 5.10 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 14.00 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.60 | 4.19 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.75 ↑ | 14.10 ↑ | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.20 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↑ | 6.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.20 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↑ | 6.25 ↑ | 0.79 ↑ | 4.00 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.30 | 4.30 | 0.88 | 3.75 | 0.83 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.31 ↓ | 5.22 ↑ | 6.11 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.50 | 4.20 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↑ | 6.00 ↑ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.41 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.64 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 4.81 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.