Kết quả bóng đá trận Haninge vs Nykopings BIS, 18:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 22/08/2026
Haninge 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Nykopings BIS
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Haninge | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ||
| 16' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 30 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Haninge · Khách = Nykopings BIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haninge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Haninge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 40 | 31 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 10 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 21 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Nykopings BIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 28 | 16 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 6 | 21 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 10 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Haninge 4 (57%)Hòa 1 (14%)Nykopings BIS 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Nykopings BIS | 6-1 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 17/08/24 | Haninge | 2-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 20/04/24 | Nykopings BIS | 1-3 (1-1) | Haninge | - | - | T |
| 15/10/23 | Haninge | 1-1 (0-0) | Nykopings BIS | -0.25 | 3.25 | H |
| 17/06/23 | Nykopings BIS | 2-1 (0-1) | Haninge | -0.75 | 3 | B |
| 23/09/20 | Nykopings BIS | 2-6 (2-1) | Haninge | +1 | 3.5 | T |
| 02/07/20 | Haninge | 4-0 (2-0) | Nykopings BIS | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Haninge
BHTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Karlslunds IF HFK | 3-0 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 08/08/26 | Haninge | 2-2 (1-1) | FOC Farsta | - | - | H |
| 02/08/26 | Fittja IF | 0-2 (0-0) | Haninge | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Arlanda | 6-1 (2-1) | Haninge | - | - | B |
| 27/06/26 | Haninge | 6-1 (3-0) | IK Sleipner | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Smedby AIS | 1-4 (0-3) | Haninge | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Haninge | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 10/06/26 | Vendelso IK | 1-4 (0-2) | Haninge | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Nacka Iliria | 1-5 (0-2) | Haninge | 0 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Haninge | 3-1 (3-0) | Eker Orebro | +1.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | FOC Farsta | 5-0 (3-0) | Haninge | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Haninge | 1-0 (0-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | T |
| 02/05/26 | Syrianska FC | 3-4 (1-1) | Haninge | - | - | T |
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Haninge | 2-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Nykopings BIS | 6-1 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 05/04/26 | Haninge | 0-2 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 28/03/26 | IK Sleipner | 2-0 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 14/02/26 | Nordic United FC | 5-0 (3-0) | Haninge | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nykopings BIS
BTBBTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FOC Farsta | 3-0 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 09/08/26 | Nykopings BIS | 1-0 (1-0) | IK Sleipner | - | - | T |
| 02/08/26 | BK Forward | 1-0 (0-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 23/07/26 | AFC Eskilstuna | 2-1 (2-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 26/06/26 | Nykopings BIS | 4-1 (2-0) | FC Nacka Iliria | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/06/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | 0 | 2.75 | H |
| 16/06/26 | Nykopings BIS | 0-1 (0-0) | Smedby AIS | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Nykopings BIS | 0-2 (0-1) | Fittja IF | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FC Nacka Iliria | 0-2 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 23/05/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 14/05/26 | Nykopings BIS | 1-0 (0-0) | Lindo FF | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Eker Orebro | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | - | - | H |
| 03/05/26 | Nykopings BIS | 3-1 (2-0) | FOC Farsta | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykopings BIS | 2-0 (1-0) | BK Forward | - | - | T |
| 18/04/26 | Karlslunds IF HFK | 0-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 11/04/26 | Nykopings BIS | 6-1 (1-0) | Haninge | - | - | T |
| 04/04/26 | Syrianska FC | 3-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 29/03/26 | Nykopings BIS | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 06/03/26 | IK Sleipner | 2-1 (0-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 28/02/26 | Karlbergs BK | 7-1 (7-1) | Nykopings BIS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
47
Sút cầu môn
04
Tấn công
4035
Tấn công nguy hiểm
1218
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haninge (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Nykopings BIS (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haninge (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Nykopings BIS (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haninge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.97 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 4.00 | 3.13 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.85 | 3.50 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.95 ↓ | 1.19 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.85 | 2.85 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.85 | 2.80 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 8.52 ↑ | 5.33 ↑ | 1.24 ↓ | 0.79 | 4.25 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.15 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.98 | 2.81 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.40 ↑ | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 0.77 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.80 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.68 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.21 ↓ | 0.77 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.83 | 3.63 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 10.82 ↑ | 6.09 ↑ | 1.17 ↓ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.70 | 2.85 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 2.95 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 9.47 ↑ | 6.48 ↑ | 1.22 ↓ | 0.76 ↑ | 4.00 | 1.00 | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.95 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.10 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haninge | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Nykopings BIS | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).