Kết quả bóng đá trận Hankook Verdes vs CSD Municipal, 08:00 ngày 07/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 08:00 ngày 07/08/2026
Hankook Verdes 0 Kết thúc HT 0-1 1
CSD Municipal
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Hankook Verdes | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Alejandro Cabeza(Assists:Cristian Alexis Hernandez) (Kiến tạo: Cristian Alexis Hernandez) | |
| HT 0-1 | ||
| 85' | Pedro Altan | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 24 | 5 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 21 |
Chủ = Hankook Verdes · Khách = CSD Municipal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hankook Verdes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Hankook Verdes
BTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Hankook Verdes | 0-5 (0-1) | CD Motagua | -2 | 3.5 | B |
| 09/11/25 | Port Layola | 0-5 (0-4) | Hankook Verdes | - | - | T |
| 23/09/25 | Port Layola | 1-3 (1-3) | Hankook Verdes | - | - | T |
| 21/08/25 | Cartagines Deportiva SA | 8-1 (7-1) | Hankook Verdes | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/08/25 | CA Independente | 3-1 (2-1) | Hankook Verdes | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/08/25 | Hankook Verdes | 1-2 (1-1) | Deportivo Saprissa | -3.25 | 3.75 | B |
| 30/07/25 | Hankook Verdes | 1-4 (0-2) | CD Motagua | -2.75 | 3.75 | B |
| 24/08/23 | Olancho FC | 3-2 (2-1) | Hankook Verdes | -2.75 | 3.5 | B |
| 17/08/23 | Sporting San Miguelito | 4-0 (1-0) | Hankook Verdes | -2 | 3.5 | B |
| 09/08/23 | Hankook Verdes | 0-3 (0-1) | Alajuelense | -3.25 | 4.5 | B |
| 03/08/23 | Hankook Verdes | 0-5 (0-1) | CD Motagua | -2 | 3.5 | B |
| 25/08/22 | Alianza San Salvador | 5-1 (2-0) | Hankook Verdes | -1.5 | 2.5 | B |
| 18/08/22 | Hankook Verdes | 0-2 (0-0) | Alianza San Salvador | -1 | 2.75 | B |
| 04/08/22 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 2-2 (0-2) | Hankook Verdes | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/07/22 | Hankook Verdes | 0-0 (0-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/02/22 | Hankook Verdes | 5-0 (3-0) | Wagiya FC | - | - | T |
| 13/12/21 | Garden City FC | 1-3 (1-2) | Hankook Verdes | - | - | T |
| 09/12/21 | Hankook Verdes | 3-2 (2-2) | Wagiya FC | - | - | T |
| 05/12/21 | Hankook Verdes | 2-1 (0-0) | Altitude FC | - | - | T |
| 01/11/21 | Altitude FC | 0-2 (0-1) | Hankook Verdes | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSD Municipal
THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Marquense | 1-2 (1-2) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | T |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | CD Achuapa | 1-2 (0-1) | CSD Municipal | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Guastatoya | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-1 (1-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
02
Tấn công
79115
Tấn công nguy hiểm
8290
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
438487
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
77
Việt vị
11
Cứu thua
10
Tắc bóng
1813
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
3228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.73
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hankook Verdes (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
CSD Municipal (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Municipal (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hankook Verdes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mario Acevedo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.50 | 4.50 | 1.29 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.29 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.60 | 5.40 | 1.24 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.35 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | -2.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 4.90 | 1.34 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.54 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.60 | 5.40 | 1.24 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.90 | 5.60 | 1.20 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 11.00 | 6.20 | 1.14 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 1.02 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 85.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.65 | 5.20 | 1.25 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 24.00 ↑ | 9.85 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.22 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.38 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.88 | 5.78 | 1.19 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 18.47 ↑ | 5.16 ↓ | 1.19 | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.22 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.75 | 4.50 | 1.35 | 0.43 | 2.50 | 1.65 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 95.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 4.60 | 1.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hankook Verdes | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CSD Municipal | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).