Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs VfL Wolfsburg, 18:30 ngày 16/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 16/08/2026
Hannover 96 0 Kết thúc HT 0-0 1
VfL Wolfsburg
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: HDI-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Hannover 96 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Robert-Nesta Glatzel ▼ Fraser Hornby | |
| ▲ Benedikt Pichler ▼ Mustapha Bundu | 62' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Kallman ▼ Lars Gindorf | 62' ⇄ | |
| ▲ Ime Okon ▼ Boris Tomiak | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jonas Adjetey ▼ Mattias Svanberg | |
| 69' | Jonas Adjetey | |
| 74' ⇄ | ▲ Maximilian Arnold ▼ Yannick Gerhardt | |
| 74' ⇄ | ▲ Kento Shiogai ▼ Muhammed Damar | |
| 81' | Vinicius de Souza Costa | |
| Jean Hugonet | 86' | |
| 87' | ⚽ 0 - 1 Fabian Reese | |
| 89' ⇄ | ▲ Kilian Fischer ▼ Joakim Maehle | |
| ▲ Hayate Matsuda ▼ Kolja Oudenne | 89' ⇄ | |
| ▲ Taycan Macid Etcibasi ▼ Bastian Allgeier | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 30 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 15 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 18 |
Chủ = Hannover 96 · Khách = VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hannover 96 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 7 | - | - |
VfL Wolfsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hannover 96 7 (35%)Hòa 5 (25%)VfL Wolfsburg 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/24 | VfL Wolfsburg | 2-1 (1-0) | Hannover 96 | - | - | B |
| 27/07/24 | Hannover 96 | 3-2 (1-2) | VfL Wolfsburg | -0.25 | 3 | T |
| 01/09/21 | VfL Wolfsburg | 3-3 (2-1) | Hannover 96 | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/11/20 | Hannover 96 | 0-0 (0-0) | VfL Wolfsburg | -1 | 3 | H |
| 06/04/19 | VfL Wolfsburg | 3-1 (1-1) | Hannover 96 | -1.5 | 3 | B |
| 10/11/18 | Hannover 96 | 2-1 (1-0) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.5 | T |
| 31/10/18 | Hannover 96 | 0-2 (0-1) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.5 | B |
| 29/01/18 | Hannover 96 | 0-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/10/17 | VfL Wolfsburg | 1-0 (0-0) | Hannover 96 | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/09/17 | VfL Wolfsburg | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/03/16 | Hannover 96 | 0-4 (0-1) | VfL Wolfsburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/09/15 | VfL Wolfsburg | 1-1 (1-0) | Hannover 96 | -1 | 2.75 | H |
| 02/05/15 | VfL Wolfsburg | 2-2 (2-0) | Hannover 96 | -1.25 | 3 | H |
| 06/12/14 | Hannover 96 | 1-3 (1-1) | VfL Wolfsburg | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/01/14 | VfL Wolfsburg | 1-3 (1-1) | Hannover 96 | -1 | 2.75 | T |
| 10/08/13 | Hannover 96 | 2-0 (1-0) | VfL Wolfsburg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/01/13 | Hannover 96 | 2-1 (2-0) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/09/12 | VfL Wolfsburg | 0-4 (0-2) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/12 | Hannover 96 | 2-0 (1-0) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/11/11 | VfL Wolfsburg | 4-1 (2-1) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hannover 96
BTTTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Energie Cottbus | 3-1 (1-1) | Hannover 96 | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hannover 96 | 3-0 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | - | - | T |
| 07/07/26 | Hannover 96 | 3-1 (0-0) | Phonix Lubeck | - | - | T |
| 04/07/26 | SV Ramlingen Ehlershausen | 0-7 (0-3) | Hannover 96 | - | - | T |
| 01/07/26 | TSV Pattensen | 1-6 (0-2) | Hannover 96 | - | - | T |
| 17/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-1) | Nurnberg | +1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-2) | Preuben Munster | +1.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Hannover 96 | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (1-0) | SV Elversberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Hannover 96 | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Hannover 96 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Schalke 04 | 2-2 (2-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Hannover 96 | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | +1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Arminia Bielefeld | 0-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hannover 96 | 0-0 (0-0) | Dynamo Dresden | +1 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Hertha Berlin | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — VfL Wolfsburg
HTBTTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-1 (3-0) | SC Telstar | +0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-0 (1-0) | SC Verl | +1.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | FC Schoningen08 | 2-8 (0-4) | VfL Wolfsburg | +4.25 | 5.5 | T |
| 26/05/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (1-1) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St. Pauli | 1-3 (0-1) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | -1.25 | 4 | B |
| 04/05/26 | SC Freiburg | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | Union Berlin | 1-2 (0-1) | VfL Wolfsburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-2) | Eintracht Frankfurt | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Bayer Leverkusen | 6-3 (2-3) | VfL Wolfsburg | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | -1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (1-1) | Hamburger SV | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | VfB Stuttgart | 4-0 (3-0) | VfL Wolfsburg | -1 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | VfL Wolfsburg | 2-3 (1-0) | Augsburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (0-0) | VfL Wolfsburg | -1.25 | 3.25 | H |
Đội hình
Hannover 96
VfL Wolfsburg
30Leo Weinkauf3Boris Tomiak4Jean Hugonet17Bastian Allgeier10Marcel Hartel23CStefan Teitur Thordarson33Maurice Neubauer8Waniss Taibi7Mustapha Bundu25Lars Gindorf29Kolja Oudenne30Jakub Zielinski6CHauke Wahl21Joakim Maehle26Sael Kumbedi32Mattias Svanberg37Elvis Rexhbecaj5Vinicius de Souza Costa11Fabian Reese20Muhammed Damar31Yannick Gerhardt10Fraser Hornby
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3313
- 3Boris Tomiak▼ Rời sân 62'6.8
- 4Jean Hugonet🟨 Thẻ vàng 86'6.4
- 7Mustapha Bundu▼ Rời sân 62'7.2
- 8Waniss Taibi6.5
- 10Marcel Hartel6.4
- 17Bastian Allgeier▼ Rời sân 90+1'6.9
- 23Stefan Teitur Thordarson C7
- 25Lars Gindorf▼ Rời sân 62'6.6
- 29Kolja Oudenne▼ Rời sân 89'7.1
- 30Leo Weinkauf7.7
- 33Maurice Neubauer7.2
Khách · 541
- 5Vinicius de Souza Costa🟨 Thẻ vàng 81'7.3
- 6Hauke Wahl C7.6
- 10Fraser Hornby▼ Rời sân 46'6.5
- 11Fabian Reese⚽ Ghi bàn 87'6.7
- 20Muhammed Damar▼ Rời sân 74'6.6
- 21Joakim Maehle▼ Rời sân 89'7.2
- 26Sael Kumbedi6.3
- 30Jakub Zielinski7.4
- 31Yannick Gerhardt▼ Rời sân 74'6.8
- 32Mattias Svanberg▼ Rời sân 66'7
- 37Elvis Rexhbecaj7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
27
Tấn công
10185
Tấn công nguy hiểm
5243
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
465438
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
99
Việt vị
41
Cứu thua
62
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
3223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.71
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
VfL Wolfsburg (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hannover 96 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
VfL Wolfsburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hannover 96
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Leo Weinkauf Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 41/60 | 0 | |||
| 33Maurice Neubauer Tiền vệ trái | 7.2 | 1/1 | 33/42 | 2 | |||
| 7Mustapha Bundu Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/0 | 17/23 | 0 | |||
| 29Kolja Oudenne Tiền vệ trái | 7.1 | 3/1 | 27/35 | 1 | |||
| 23Stefan Teitur Thordarson Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 35/39 | 4 | |||
| 17Bastian Allgeier Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 38/45 | 3 | |||
| 3Boris Tomiak Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 39/44 | 1 | |||
| 25Lars Gindorf Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 10/17 | 2 | |||
| 8Waniss Taibi Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 33/40 | 3 | |||
| 10Marcel Hartel Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 25/38 | 2 | |||
| 4Jean Hugonet Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 54/57 | 3 | 🟨 | ||
| 9Benjamin Kallman (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 20Ime Okon (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 11Benedikt Pichler (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 27Hayate Matsuda (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
VfL Wolfsburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hauke Wahl Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 65/72 | 2 | |||
| 30Jakub Zielinski Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 37/54 | 0 | |||
| 5Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 36/40 | 5 | 🟨 | ||
| 21Joakim Maehle Hậu vệ trái | 7.2 | 2/1 | 22/27 | 2 | |||
| 32Mattias Svanberg Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 19/26 | 4 | |||
| 37Elvis Rexhbecaj Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 43/56 | 4 | |||
| 31Yannick Gerhardt Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/2 | 14/16 | 1 | |||
| 11Fabian Reese Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 4/1 | 22/33 | 3 | ||
| 20Muhammed Damar Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 28/39 | 0 | |||
| 10Fraser Hornby Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 26Sael Kumbedi Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 26/34 | 0 | |||
| 19Robert-Nesta Glatzel (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 10/13 | 0 | |||
| 27Maximilian Arnold (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 18Jonas Adjetey (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 7Kento Shiogai (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 2Kilian Fischer (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hannover 96 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-12 | Thành lập | 1945-9-12 |
| HDI-Arena | Sân nhà | Volkswagen-Arena |
| 49000 | Sức chứa | 30000 |
| Christian Titz | HLV | Tobias Strobl |
| Hannover | Khu vực | Wolfsburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.30 ↓ | 2.82 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.60 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.53 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.50 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.70 | 2.45 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 89.69 ↑ | 6.11 ↑ | 1.10 ↓ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.53 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.56 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.34 | 2.52 | 0.87 | 2.75 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.12 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.48 | 2.43 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.14 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.48 | 2.67 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 6.51 ↑ | 1.27 ↓ | 8.39 ↑ | 3.53 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | -1.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 86.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.60 | 2.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.