Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs VfL Wolfsburg, 18:30 ngày 16/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 16/08/2026
Hannover 96
0 Kết thúc HT 0-0 1
VfL Wolfsburg
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: HDI-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Hannover 96 Phút VfL Wolfsburg
HT 0-0
46' ▲ Robert-Nesta Glatzel ▼ Fraser Hornby
▲ Benedikt Pichler ▼ Mustapha Bundu62'
▲ Benjamin Kallman ▼ Lars Gindorf62'
▲ Ime Okon ▼ Boris Tomiak62'
66' ▲ Jonas Adjetey ▼ Mattias Svanberg
69' Jonas Adjetey
74' ▲ Maximilian Arnold ▼ Yannick Gerhardt
74' ▲ Kento Shiogai ▼ Muhammed Damar
81' Vinicius de Souza Costa
Jean Hugonet 86'
87' 0 - 1 Fabian Reese
89' ▲ Kilian Fischer ▼ Joakim Maehle
▲ Hayate Matsuda ▼ Kolja Oudenne89'
▲ Taycan Macid Etcibasi ▼ Bastian Allgeier90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 01 33
Bại 20 22
Ghi bàn 44 3019
Mất bàn 41 158
Điểm 37 1818

Chủ = Hannover 96 · Khách = VfL Wolfsburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hannover 96 (11)Hiệp 1 / Cả trậnVfL Wolfsburg (7)
5 (45%)Thắng/Thắng3 (43%)
4 (36%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (29%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Hannover 96

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214017
Sân nhà100101013
Sân khách100113015
6 gần6501237--

VfL Wolfsburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21101044
Sân nhà101000112
Sân khách11001035
6 gần6321156--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hannover 96 7 (35%)Hòa 5 (25%)VfL Wolfsburg 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/09/24VfL Wolfsburg2-1 (1-0)Hannover 96---B
INT CF27/07/24Hannover 963-2 (1-2)VfL Wolfsburg4-4-0.253T
INT CF01/09/21VfL Wolfsburg3-3 (2-1)Hannover 96--0.752.75H
INT CF14/11/20Hannover 960-0 (0-0)VfL Wolfsburg3-10-13H
GER D106/04/19VfL Wolfsburg3-1 (1-1)Hannover 969-2-1.53B
GER D110/11/18Hannover 962-1 (1-0)VfL Wolfsburg3-502.5T
GERC31/10/18Hannover 960-2 (0-1)VfL Wolfsburg3-202.5B
GER D129/01/18Hannover 960-1 (0-0)VfL Wolfsburg7-0+0.252.5B
GERC25/10/17VfL Wolfsburg1-0 (0-0)Hannover 969-4-0.52.5B
GER D109/09/17VfL Wolfsburg1-1 (0-0)Hannover 963-1-0.52.5H
GER D102/03/16Hannover 960-4 (0-1)VfL Wolfsburg1-7-0.52.5B
GER D126/09/15VfL Wolfsburg1-1 (1-0)Hannover 969-0-12.75H
GER D102/05/15VfL Wolfsburg2-2 (2-0)Hannover 965-5-1.253H
GER D106/12/14Hannover 961-3 (1-1)VfL Wolfsburg11-9-0.252.75B
GER D125/01/14VfL Wolfsburg1-3 (1-1)Hannover 966-3-12.75T
GER D110/08/13Hannover 962-0 (1-0)VfL Wolfsburg7-2+0.252.75T
GER D126/01/13Hannover 962-1 (2-0)VfL Wolfsburg-+0.52.75T
GER D102/09/12VfL Wolfsburg0-4 (0-2)Hannover 96--0.252.75T
GER D112/04/12Hannover 962-0 (1-0)VfL Wolfsburg-+0.52.75T
GER D119/11/11VfL Wolfsburg4-1 (2-1)Hannover 96--0.252.75B

Thành tích gần đây — Hannover 96

BTTTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D209/08/26Energie Cottbus3-1 (1-1)Hannover 962-6+0.253B
INT CF01/08/26Hannover 963-0 (0-0)PEC Zwolle5-2+13.25T
INT CF31/07/26Fortuna Dusseldorf2-3 (0-2)Hannover 96---T
INT CF07/07/26Hannover 963-1 (0-0)Phonix Lubeck---T
INT CF04/07/26SV Ramlingen Ehlershausen0-7 (0-3)Hannover 96---T
INT CF01/07/26TSV Pattensen1-6 (0-2)Hannover 96---T
GER D217/05/26Hannover 963-3 (2-1)Nurnberg8-7+1.253.25H
GER D209/05/26VfL Bochum1-1 (0-0)Hannover 964-4+0.253H
GER D203/05/26Hannover 963-3 (2-2)Preuben Munster10-6+1.253H
GER D225/04/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Hannover 963-2+0.53T
GER D219/04/26Hannover 961-1 (0-1)SC Paderborn 075-3+0.253H
GER D212/04/26Darmstadt0-2 (0-1)Hannover 962-603T
GER D205/04/26Hannover 961-1 (1-0)SV Elversberg10-4+0.252.75H
INT CF25/03/26Hannover 962-0 (0-0)VfL Osnabruck11-0+12.75T
GER D221/03/26Hannover 961-0 (1-0)Eintracht Braunschweig10-6+1.253T
GER D215/03/26Schalke 042-2 (2-0)Hannover 964-2-0.252.75H
GER D208/03/26Hannover 961-2 (0-1)Greuther Furth17-5+1.253B
GER D228/02/26Arminia Bielefeld0-1 (0-0)Hannover 969-3+0.252.75T
GER D222/02/26Hannover 960-0 (0-0)Dynamo Dresden9-2+12.75H
GER D214/02/26Hertha Berlin2-3 (0-2)Hannover 965-602.75T

Thành tích gần đây — VfL Wolfsburg

HTBTTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D209/08/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Kaiserslautern9-2+13H
INT CF31/07/26VfL Wolfsburg3-1 (3-0)SC Telstar4-2+0.753T
INT CF24/07/26VfL Wolfsburg0-2 (0-0)Lyon--1.53.75B
INT CF18/07/26VfL Wolfsburg3-0 (1-0)SC Verl6-5+1.53T
INT CF11/07/26FC Schoningen082-8 (0-4)VfL Wolfsburg1-9+4.255.5T
GER D226/05/26SC Paderborn 071-1 (1-1)VfL Wolfsburg15-1+0.52.5H
GER D222/05/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)SC Paderborn 074-1+0.752.75H
GER D116/05/26St. Pauli1-3 (0-1)VfL Wolfsburg8-902.75T
GER D109/05/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Bayern Munchen6-3-1.254B
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7-0.52.75H
GER D125/04/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-503H
GER D118/04/26Union Berlin1-2 (0-1)VfL Wolfsburg11-4-0.252.5T
GER D111/04/26VfL Wolfsburg1-2 (0-2)Eintracht Frankfurt7-703B
GER D104/04/26Bayer Leverkusen6-3 (2-3)VfL Wolfsburg12-2-1.253.25B
GER D121/03/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Werder Bremen8-402.75B
GER D114/03/26TSG Hoffenheim1-1 (0-0)VfL Wolfsburg16-4-13.25H
GER D107/03/26VfL Wolfsburg1-2 (1-1)Hamburger SV7-3+0.252.75B
GER D101/03/26VfB Stuttgart4-0 (3-0)VfL Wolfsburg7-3-13.25B
GER D121/02/26VfL Wolfsburg2-3 (1-0)Augsburg4-10+0.252.75B
GER D115/02/26RB Leipzig2-2 (0-0)VfL Wolfsburg6-2-1.253.25H

Đội hình

Hannover 96VfL Wolfsburg
30Leo Weinkauf3Boris Tomiak4Jean Hugonet17Bastian Allgeier10Marcel Hartel23CStefan Teitur Thordarson33Maurice Neubauer8Waniss Taibi7Mustapha Bundu25Lars Gindorf29Kolja Oudenne30Jakub Zielinski6CHauke Wahl21Joakim Maehle26Sael Kumbedi32Mattias Svanberg37Elvis Rexhbecaj5Vinicius de Souza Costa11Fabian Reese20Muhammed Damar31Yannick Gerhardt10Fraser Hornby

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3313
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
101
85
Tấn công nguy hiểm
52
43
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
465
438
TL chuyền bóng thành công
80%
78%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
4
1
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
23
22
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
32
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
1.71
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
VfL Wolfsburg (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hannover 96 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

VfL Wolfsburg (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hannover 96VfL Wolfsburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hannover 96VfL Wolfsburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
41
Thắng 1
77
Hòa
15
Thua 1
13
Thua 2+
Hannover 96VfL Wolfsburg

Hannover 96

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Leo Weinkauf
Thủ môn
7.70/041/600
33Maurice Neubauer
Tiền vệ trái
7.21/133/422
7Mustapha Bundu
Tiền đạo cánh phải
7.23/017/230
29Kolja Oudenne
Tiền vệ trái
7.13/127/351
23Stefan Teitur Thordarson
Tiền vệ trung tâm
72/035/394
17Bastian Allgeier
Trung vệ
6.90/038/453
3Boris Tomiak
Trung vệ
6.80/039/441
25Lars Gindorf
Tiền vệ tấn công
6.61/010/172
8Waniss Taibi
Tiền vệ trung tâm
6.50/033/403
10Marcel Hartel
Tiền vệ trung tâm
6.41/025/382
4Jean Hugonet
Trung vệ
6.41/054/573🟨
9Benjamin Kallman (dự bị)
Trung phong
6.80/05/81
20Ime Okon (dự bị)
Trung vệ
6.51/012/131
11Benedikt Pichler (dự bị)
Trung phong
6.21/02/41
27Hayate Matsuda (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/00/00

VfL Wolfsburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Hauke Wahl
Trung vệ
7.60/065/722
30Jakub Zielinski
Thủ môn
7.40/037/540
5Vinicius de Souza Costa
Tiền vệ phòng ngự
7.31/036/405🟨
21Joakim Maehle
Hậu vệ trái
7.22/122/272
32Mattias Svanberg
Tiền vệ trung tâm
71/019/264
37Elvis Rexhbecaj
Tiền vệ trung tâm
70/043/564
31Yannick Gerhardt
Tiền vệ trung tâm
6.82/214/161
11Fabian Reese
Tiền đạo cánh trái
6.714/122/333
20Muhammed Damar
Tiền vệ tấn công
6.61/028/390
10Fraser Hornby
Trung phong
6.50/06/70
26Sael Kumbedi
Hậu vệ phải
6.32/026/340
19Robert-Nesta Glatzel (dự bị)
Trung phong
6.92/110/130
27Maximilian Arnold (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/05/60
18Jonas Adjetey (dự bị)
Trung vệ
6.71/18/100🟨
7Kento Shiogai (dự bị)
Trung phong
6.71/12/50
2Kilian Fischer (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hannover 96 Thông tin VfL Wolfsburg
1896-4-12 Thành lập 1945-9-12
HDI-Arena Sân nhà Volkswagen-Arena
49000 Sức chứa 30000
Christian Titz HLV Tobias Strobl
Hannover Khu vực Wolfsburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.502.600.973.000.750.990.250.79
Live2.14 ↓3.30 ↓2.82 ↑0.75 ↓3.000.97 ↑0.90 ↓0.250.88 ↑
EasybetsSớm2.423.502.601.033.000.810.800.001.03
Live201.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓5.50 ↑1.500.01 ↓4.50 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm2.503.502.450.842.750.950.900.000.89
Live151.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.60 ↑1.500.26 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm2.493.552.531.023.000.841.040.250.84
Live300.00 ↑8.90 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.08 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm2.503.802.500.632.501.200.850.000.85
Live100.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.443.702.450.772.750.91---
Live89.69 ↑6.11 ↑1.10 ↓2.89 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm2.493.552.530.812.751.050.900.000.98
Live300.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.08 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.503.852.560.862.751.000.920.000.96
Live36.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.473.342.520.872.751.010.930.000.97
Live40.00 ↑5.90 ↑1.12 ↓5.55 ↑1.500.10 ↓0.82 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.393.482.430.832.750.970.920.000.90
Live43.00 ↑6.25 ↑1.12 ↓4.30 ↑1.500.13 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.703.302.250.552.501.30---
Live61.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.702.450.832.750.920.870.000.87
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.14 ↑1.500.11 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.523.482.670.802.751.020.850.000.97
Live6.51 ↑1.27 ↓8.39 ↑3.53 ↑1.500.21 ↓0.58 ↓0.001.44 ↑
HK Jockey ClubSớm2.703.352.150.822.750.880.78-0.250.99
Live300.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓7.00 ↑1.750.04 ↓0.55 ↓-1.001.32 ↑
BwinSớm2.803.502.370.532.501.30---
Live51.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓0.88 ↑0.500.82 ↓---
1xBetSớm2.503.802.450.652.501.150.900.000.85
Live86.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.12 ↑1.500.25 ↓0.58 ↓0.001.40 ↑
SNAISớm2.503.602.45------
Live2.503.602.45------
Bet 365Sớm2.553.402.630.802.751.000.850.000.95
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.80 ↑1.500.18 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.503.402.450.652.501.150.50-0.501.40
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.00 ↑0.500.33 ↓1.30 ↑0.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.