Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock II vs SG Union Klosterfelde, 19:00 ngày 09/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 09/08/2026
Hansa Rostock II 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
SG Union Klosterfelde
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 30 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 4 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 30 | 20 |
Chủ = Hansa Rostock II · Khách = SG Union Klosterfelde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hansa Rostock II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (75%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hansa Rostock II 1 (50%)Hòa 0 (0%)SG Union Klosterfelde 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | SG Union Klosterfelde | 1-3 (0-1) | Hansa Rostock II | - | - | T |
| 26/10/25 | Hansa Rostock II | 2-3 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hansa Rostock II
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Germania Halberstadt | 0-2 (0-1) | Hansa Rostock II | - | - | T |
| 30/05/26 | Hansa Rostock II | 6-1 (2-1) | BFC Viktoria 1889 | - | - | T |
| 17/05/26 | TuS Makkabi Berlin | 1-4 (0-2) | Hansa Rostock II | - | - | T |
| 10/05/26 | Hansa Rostock II | 4-0 (2-0) | Tennis Borussia Berlin | - | - | T |
| 01/05/26 | SG Dynamo Schwerin | 0-1 (0-1) | Hansa Rostock II | - | - | T |
| 26/04/26 | Hansa Rostock II | 2-0 (0-0) | Berliner AK 07 | - | - | T |
| 19/04/26 | SG Union Klosterfelde | 1-3 (0-1) | Hansa Rostock II | - | - | T |
| 12/04/26 | Hansa Rostock II | 1-0 (1-0) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 05/04/26 | SD Croatia Berlin | 0-2 (0-1) | Hansa Rostock II | - | - | T |
| 29/03/26 | Berliner AK 07 | 1-5 (0-3) | Hansa Rostock II | - | - | T |
| 22/03/26 | Hansa Rostock II | 0-0 (0-0) | TSG Neustrelitz | - | - | H |
| 19/03/26 | Hansa Rostock II | 2-0 (1-0) | SV Tasmania Berlin | - | - | T |
| 15/03/26 | Hansa Rostock II | 2-1 (1-0) | FSV Optik Rathenow | - | - | T |
| 08/03/26 | Mahdov FC | 4-0 (2-0) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 01/03/26 | Hansa Rostock II | 3-1 (2-0) | SV Siedenbollentin | - | - | T |
| 22/02/26 | Sparta Lichtenberg | 3-1 (1-0) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 06/12/25 | FC Anker Wismar | 3-2 (1-2) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 30/11/25 | BFC Viktoria 1889 | 4-2 (4-0) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 20/11/25 | Tennis Borussia Berlin | 4-0 (1-0) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 09/11/25 | Hansa Rostock II | 2-2 (0-1) | SG Dynamo Schwerin | - | - | H |
Thành tích gần đây — SG Union Klosterfelde
TBHTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | SG Union Klosterfelde | 3-2 (1-2) | SG Dynamo Schwerin | - | - | T |
| 17/05/26 | Berliner AK 07 | 3-0 (1-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | B |
| 09/05/26 | SG Union Klosterfelde | 1-1 (1-1) | TSG Neustrelitz | - | - | H |
| 01/05/26 | SG Union Klosterfelde | 3-2 (2-2) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 26/04/26 | SD Croatia Berlin | 0-4 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | T |
| 19/04/26 | SG Union Klosterfelde | 1-3 (0-1) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 16/04/26 | SG Union Klosterfelde | 1-0 (0-0) | Mahdov FC | - | - | T |
| 11/04/26 | FSV Optik Rathenow | 1-1 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | H |
| 21/03/26 | SV Siedenbollentin | 1-2 (1-1) | SG Union Klosterfelde | - | - | T |
| 15/03/26 | SG Union Klosterfelde | 2-1 (1-1) | Sparta Lichtenberg | - | - | T |
| 07/03/26 | SG Union Klosterfelde | 2-0 (1-0) | SV Tasmania Berlin | - | - | T |
| 28/02/26 | SG Union Klosterfelde | 3-1 (3-0) | FC Anker Wismar | - | - | T |
| 22/02/26 | BFC Viktoria 1889 | 1-5 (0-5) | SG Union Klosterfelde | - | - | T |
| 15/02/26 | SG Union Klosterfelde | 3-1 (1-0) | TuS Makkabi Berlin | - | - | T |
| 21/01/26 | SG Union Klosterfelde | 2-4 (1-2) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 17/01/26 | SG Union Klosterfelde | 4-2 (0-2) | Hertha Zehlendorf | - | - | T |
| 13/12/25 | TSG Neustrelitz | 5-1 (3-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | B |
| 06/12/25 | Tennis Borussia Berlin | 0-5 (0-3) | SG Union Klosterfelde | - | - | T |
| 29/11/25 | SG Dynamo Schwerin | 2-0 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | B |
| 23/11/25 | SG Union Klosterfelde | 2-1 (1-1) | Berliner AK 07 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hansa Rostock II (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
SG Union Klosterfelde (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hansa Rostock II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.70 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.97 | 3.70 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.78 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 0.58 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.00 | 4.00 | 2.78 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 0.58 | 0.00 | 1.17 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.