Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs Borussia Monchengladbach, 19:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 01/08/2026
Hansa Rostock
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Borussia Monchengladbach
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: DKB-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 55
Hòa 10 33
Bại 10 22
Ghi bàn 514 3323
Mất bàn 53 1710
Điểm 49 1818

Chủ = Hansa Rostock · Khách = Borussia Monchengladbach

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hansa Rostock (45)Hiệp 1 / Cả trậnBorussia Monchengladbach (39)
17 (38%)Thắng/Thắng9 (23%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
4 (9%)Hòa/Thắng3 (8%)
11 (24%)Hòa/Hòa10 (26%)
3 (7%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (13%)Bại/Bại12 (31%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Hansa Rostock 0 (0%)Hòa 3 (75%)Borussia Monchengladbach 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D126/02/05Hansa Rostock0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach-02.75H
GER D125/09/04Borussia Monchengladbach2-2 (2-0)Hansa Rostock---H
GER D110/04/04Hansa Rostock1-2 (1-1)Borussia Monchengladbach---B
GER D101/11/03Borussia Monchengladbach1-1 (1-1)Hansa Rostock---H

Thành tích gần đây — Hansa Rostock

BTHTTTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Watford3-0 (2-0)Hansa Rostock10-4-0.53B
INT CF15/07/26Hansa Rostock3-0 (2-0)Greifswalder FC7-1--T
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5+0.753H
INT CF08/07/26FC Anker Wismar0-4 (0-3)Hansa Rostock---T
INT CF04/07/26FSV Kuhlungsborn0-12 (0-6)Hansa Rostock---T
GER D316/05/26Saarbrucken3-4 (0-2)Hansa Rostock9-303T
GER D309/05/26Hansa Rostock5-3 (3-1)VfB Stuttgart II1-7+13.25T
GER D302/05/26Alemannia Aachen1-1 (0-1)Hansa Rostock4-3-0.253H
GER D325/04/26Hansa Rostock2-5 (0-3)Jahn Regensburg8-4+13B
GER D318/04/26Schweinfurt 05 FC0-0 (0-0)Hansa Rostock7-9+1.253.25H
GER D311/04/26Hansa Rostock5-1 (2-0)SSV Ulm 18465-3+0.753T
GER D309/04/26SC Verl1-2 (1-0)Hansa Rostock8-6-0.253T
GER D304/04/26Hansa Rostock2-3 (0-2)FC Viktoria koln10-1+12.75B
GER D321/03/26SV Wehen Wiesbaden0-1 (0-1)Hansa Rostock7-3+0.252.75T
GER D314/03/26Hansa Rostock5-1 (4-1)MSV Duisburg4-6+0.52.5T
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H
GER D305/03/26Havelse1-3 (1-2)Hansa Rostock7-5+0.753T
GER D328/02/26Hansa Rostock3-2 (1-0)Rot-Weiss Essen7-6+0.52.75T
GER D322/02/26TSV 1860 Munchen1-0 (0-0)Hansa Rostock4-7+0.252.75B
GER D314/02/26Hansa Rostock2-2 (1-1)VfL Osnabruck1-2+0.52.5H

Thành tích gần đây — Borussia Monchengladbach

TTTTBTHHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Rot-Weiss Essen1-2 (0-1)Borussia Monchengladbach4-8+13.5T
INT CF18/07/26Wuppertaler0-6 (0-2)Borussia Monchengladbach1-5+5.56T
INT CF20/05/26SC Spelle-Venhaus2-6 (1-3)Borussia Monchengladbach4-14--T
GER D116/05/26Borussia Monchengladbach4-0 (2-0)TSG Hoffenheim2-9-0.753.5T
GER D109/05/26Augsburg3-1 (2-0)Borussia Monchengladbach3-2-0.252.75B
GER D103/05/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Borussia Dortmund1-1-0.53T
GER D125/04/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-503H
GER D120/04/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-0)FSV Mainz 050-602.5H
GER D111/04/26RB Leipzig1-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-4-13.25B
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3+13H
INT CF27/03/26VfL Osnabruck2-2 (2-0)Borussia Monchengladbach7-7+12.75H
GER D121/03/26FC Koln3-3 (2-2)Borussia Monchengladbach5-3-0.252.75H
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2+0.52.25T
GER D107/03/26Bayern Munchen4-1 (2-0)Borussia Monchengladbach7-1-2.54B
GER D128/02/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Union Berlin6-202.25T
GER D122/02/26SC Freiburg2-1 (1-0)Borussia Monchengladbach3-3-0.252.5B
GER D114/02/26Eintracht Frankfurt3-0 (2-0)Borussia Monchengladbach2-8-0.52.75B
GER D108/02/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-1)Bayer Leverkusen2-2-0.253H
GER D131/01/26Werder Bremen1-1 (0-0)Borussia Monchengladbach7-3-0.252.75H
GER D125/01/26Borussia Monchengladbach0-3 (0-1)VfB Stuttgart1-4-0.253B

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Borussia Monchengladbach (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
02
4+ Bàn
46
B.thắng H1
110
B.thắng H2
Hansa RostockBorussia Monchengladbach

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
Hansa RostockBorussia Monchengladbach

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
43
Thắng 1
57
Hòa
22
Thua 1
24
Thua 2+
Hansa RostockBorussia Monchengladbach

Thông tin đội bóng

Hansa Rostock Thông tin Borussia Monchengladbach
1965-12-28 Thành lập 1900-8-1
DKB-Arena Sân nhà Borussia-Park
29000 Sức chứa 54067
Daniel Brinkmann HLV Eugen Polanski
Rostock Khu vực Monchengladbach
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.104.601.470.833.500.900.78-1.250.94
Live3.90 ↓4.30 ↓1.57 ↑0.92 ↑3.250.92 ↑0.89 ↑-1.000.94
VcbetSớm7.505.501.290.823.500.850.91-1.500.79
Live4.75 ↓4.20 ↓1.55 ↑0.88 ↑3.250.86 ↑0.80 ↓-1.000.90 ↑
Mansion88Sớm4.754.101.500.893.250.870.93-1.000.83
Live4.30 ↓3.95 ↓1.56 ↑0.92 ↑3.250.90 ↑0.89 ↓-1.000.95 ↑
InterwettenSớm7.255.501.300.833.500.830.90-1.500.75
Live4.40 ↓4.40 ↓1.55 ↑1.10 ↑3.500.65 ↓0.55 ↓-1.501.20 ↑
10BETSớm7.005.601.320.853.500.86---
Live4.60 ↓4.44 ↓1.57 ↑0.91 ↑3.250.87 ↑---
12betSớm4.754.101.500.893.250.870.93-1.000.83
Live4.65 ↓3.90 ↓1.59 ↑0.95 ↑3.250.93 ↑0.93-1.000.97 ↑
CrownSớm4.704.401.470.853.250.910.97-1.000.79
Live4.05 ↓4.20 ↓1.57 ↑0.90 ↑3.250.90 ↓0.75 ↓-1.001.07 ↑
SbobetSớm4.473.951.480.913.250.850.90-1.000.86
Live4.38 ↓3.92 ↓1.49 ↑0.913.250.850.87 ↓-1.000.89 ↑
WewbetSớm4.794.411.510.833.250.970.99-1.000.83
Live4.39 ↓4.20 ↓1.58 ↑0.92 ↑3.250.88 ↓0.84 ↓-1.000.98 ↑
LadbrokesSớm5.004.601.440.332.502.10---
Live4.40 ↓4.20 ↓1.53 ↑0.40 ↑2.501.62 ↓---
18BetSớm7.005.501.300.803.500.910.85-1.500.85
Live4.10 ↓4.50 ↓1.61 ↑0.87 ↑3.250.87 ↓0.85-1.000.90 ↑
PinnacleSớm4.674.381.460.813.500.900.79-1.250.93
Live4.75 ↑3.94 ↓1.53 ↑0.88 ↑3.250.85 ↓0.86 ↑-1.000.88 ↓
BwinSớm5.004.601.430.823.500.87---
Live4.20 ↓4.10 ↓1.57 ↑1.05 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm7.305.801.330.833.500.910.92-1.500.82
Live4.10 ↓4.55 ↓1.65 ↑0.90 ↑3.250.90 ↓0.61 ↓-1.251.23 ↑
Bet 365Sớm6.005.501.300.833.500.980.95-1.500.85
Live4.20 ↓4.50 ↓1.53 ↑0.80 ↓3.251.00 ↑0.80 ↓-1.251.00 ↑
William HillSớm5.004.401.440.833.500.85---
Live4.40 ↓4.00 ↓1.57 ↑1.05 ↑3.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.