Kết quả bóng đá trận Hantharwady United vs Chinland, 16:00 ngày 01/11/2026
Professional League (Myanmar) · 16:00 ngày 01/11/2026
Hantharwady United 1 Kết thúc HT 1-0 0
Chinland
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Hantharwady United | Phút | |
| Win Moe K. 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 4 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 14 |
Chủ = Hantharwady United · Khách = Chinland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hantharwady United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hantharwady United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
Chinland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hantharwady United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Chinland (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hantharwady United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Myo Min Tun | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.90 | 3.00 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.74 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.60 ↓ | 3.70 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.50 ↑ | 3.25 ↓ | 0.66 ↓ | 3.25 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↓ | 3.50 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.28 | 4.89 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.48 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.60 ↓ | 3.71 ↓ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.69 ↑ | 0.97 ↓ | 0.75 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.