Kết quả bóng đá trận Hapoel Acre FC vs Maccabi Kiryat Gat, 23:30 ngày 18/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:30 ngày 18/08/2026
Hapoel Acre FC
0 Kết thúc HT 0-1 2
Maccabi Kiryat Gat
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Acre Municipal Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Acre FC Phút Maccabi Kiryat Gat
17'
26'
32'
45' 0 - 1 Paul Emmanuel
HT 0-1
67' 0 - 2 Guy Dahan
81'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 32
Hòa 02 24
Bại 31 54
Ghi bàn 03 512
Mất bàn 124 1714
Điểm 02 1110

Chủ = Hapoel Acre FC · Khách = Maccabi Kiryat Gat

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Acre FC (8)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Kiryat Gat (9)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (11%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (13%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Acre FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300309016
Sân nhà200205016
Sân khách100104016
6 gần624063--

Maccabi Kiryat Gat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2117405318551
Sân nhà117402512251
Sân khách101000286301
6 gần6123710--

Thành tích gần đây — Hapoel Acre FC

TTHHHHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC11/08/26Maccabi Herzliya0-2 (0-0)Hapoel Acre FC2-3--T
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Acre FC1-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-5-0.52.25T
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Hapoel Acre FC2-5-0.252.5H
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
ISR D225/05/26Hapoel Nof HaGalil2-2 (1-1)Hapoel Acre FC10-3+0.252.25H
ISR D219/05/26Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Hapoel Hadera5-4+0.52.75H
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5-0.252.25T
ISR D208/05/26Hapoel Acre FC1-2 (1-0)Hapoel Raanana4-6+0.252.25B
ISR D205/05/26Kafr Qasim1-0 (1-0)Hapoel Acre FC0-302.25B
ISR D230/04/26Hapoel Acre FC4-1 (0-1)Hapoel Afula4-0+0.252.25T
ISR D224/04/26Maccabi Kabilio Jaffa0-0 (0-0)Hapoel Acre FC5-2-0.252.75H
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Saba3-2 (1-2)Hapoel Acre FC6-5-0.52.5B
ISR D215/04/26Hapoel Acre FC1-1 (1-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.252.5H
ISR D210/04/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Hapoel Acre FC8-2-0.252.5B
ISR D206/04/26Hapoel Acre FC3-1 (0-1)Maccabi Herzliya4-5--T
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0-0.752.25H
ISR D227/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Nof HaGalil7-302.25B
ISR D220/02/26Hapoel Raanana2-1 (0-1)Hapoel Acre FC7-202.25B
ISR D217/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Afula3-6+0.252.25B
ISR D210/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (1-1)Hapoel Acre FC9-2-0.52.25B

Thành tích gần đây — Maccabi Kiryat Gat

BHBBTHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Kfar Shalem1-0 (0-0)Maccabi Kiryat Gat4-2-0.253B
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Kiryat Gat2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa7-102.5H
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Maccabi Kiryat Gat8-4-0.52.5B
ISR LLTTC31/07/26Ashdod MS2-1 (2-0)Maccabi Kiryat Gat---B
INT CF27/07/26KOM Podgorica1-2 (0-0)Maccabi Kiryat Gat2-4--T
ISR LA20/02/26Maccabi Kiryat Gat1-1 (1-0)Ironi Nir Ramat HaSharon3-4--H
ISR LA13/02/26Kfar Saba 19281-4 (1-1)Maccabi Kiryat Gat1-5--T
ISR LA06/02/26Maccabi Kiryat Gat2-1 (1-0)Maccabi Yavne6-7--T
ISR LA01/02/26Shimshon Tel Aviv1-3 (0-1)Maccabi Kiryat Gat4-2--T
ISR LA22/01/26Hapoel Holon Yaniv2-3 (0-1)Maccabi Kiryat Gat2-5--T
ISR LA16/01/26Maccabi Kiryat Gat3-1 (2-1)Sport Club Dimona3-3--T
ISR LA09/01/26Maccabi Kiryat Gat2-0 (1-0)Agudat Sport Nordia Jerusalem6-2+1.253T
ISR LA06/01/26SC Maccabi Ashdod1-2 (1-1)Maccabi Kiryat Gat5-6+12.75T
ISR LA02/01/26Maccabi Kiryat Gat3-1 (3-0)Hapoel Herzliya8-1--T
ISR CUP26/12/25Hapoel Raanana2-2 (1-1)Maccabi Kiryat Gat4-7-0.52.5H
ISR LA19/12/25Maccabi Lroni Kiryat Malakhi1-2 (1-1)Maccabi Kiryat Gat9-6--T
ISR LA12/12/25Maccabi Kiryat Gat4-2 (2-0)FC Beitar Yavne1-2--T
ISR LA05/12/25Hapoel Marmorek lrony Rehovot0-2 (0-0)Maccabi Kiryat Gat8-7--T
ISR LA28/11/25Maccabi Kiryat Gat1-1 (1-1)Hapoel Azor2-0+12.75H
ISR LA07/11/25MS Jerusalem0-2 (0-0)Maccabi Kiryat Gat6-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
4
14
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
96
103
Tấn công nguy hiểm
43
67
Sút ngoài cầu môn
3
8
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Việt vị
0
3
Quả ném biên
36
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Acre FC (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Maccabi Kiryat Gat (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel Acre FCMaccabi Kiryat Gat

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Acre FCMaccabi Kiryat Gat

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
25
Thắng 1
74
Hòa
52
Thua 1
31
Thua 2+
Hapoel Acre FCMaccabi Kiryat Gat

Thông tin đội bóng

Hapoel Acre FC Thông tin Maccabi Kiryat Gat
2000 Thành lập
Acre Municipal Stadium Sân nhà
2500 Sức chứa 0
HLV
ISR Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.202.901.022.500.821.020.250.82
Live126.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓5.90 ↑2.500.02 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.152.882.600.602.250.740.750.250.59
Live29.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓1.71 ↑2.500.18 ↓0.86 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm2.203.252.840.742.251.020.990.250.77
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.13 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.253.352.900.902.500.750.820.000.82
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.02 ↓0.820.000.82
10BETSớm2.293.402.950.932.500.78---
Live100.00 ↑37.38 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.223.102.920.742.251.020.990.250.77
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.233.152.600.752.250.950.990.250.71
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.22 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm2.242.992.700.762.251.001.010.250.75
Live50.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓4.34 ↑2.500.09 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.323.172.860.772.251.031.010.250.81
Live62.00 ↑10.80 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.203.252.800.912.500.80---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.353.352.950.792.251.031.070.250.76
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓9.44 ↑2.750.05 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.383.102.880.782.251.021.060.250.75
Live17.34 ↑4.63 ↑1.25 ↓3.06 ↑2.500.22 ↓1.18 ↑0.000.66 ↓
BwinSớm2.203.252.800.902.500.78---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm2.283.402.920.962.500.750.650.001.10
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓5.76 ↑2.500.07 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.253.202.800.802.251.001.050.250.75
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.253.202.801.002.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Acre FC+1/4Chưa có trận cùng mức
Maccabi Kiryat Gat-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).