Kết quả bóng đá trận Hapoel Afula vs Maccabi Bnei Raina, 23:30 ngày 11/08/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 23:30 ngày 11/08/2026
Hapoel Afula
Sắp đá --:--:--
Maccabi Bnei Raina
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Afula Illit Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 97
Thắng 00 13
Hòa 12 22
Bại 21 62
Ghi bàn 32 1010
Mất bàn 74 268
Điểm 12 511

Chủ = Hapoel Afula · Khách = Maccabi Bnei Raina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Afula (5)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Bnei Raina (7)
1 (20%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (20%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (40%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Hapoel Afula 0 (0%)Hòa 0 (0%)Maccabi Bnei Raina 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D204/02/22Maccabi Bnei Raina2-1 (1-0)Hapoel Afula2-7-0.252B
ISR D215/10/21Hapoel Afula0-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina5-8+0.252.25B

Thành tích gần đây — Hapoel Afula

HBBTTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Afula1-1 (0-0)Maccabi Herzliya9-3-12.75H
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Raanana3-1 (2-1)Hapoel Afula2-7-0.252.5B
ISR LLTTC31/07/26Hapoel Kfar Saba3-1 (2-1)Hapoel Afula2-6-0.52.5B
INT CF17/07/26FC Dobrudzha2-3 (1-2)Hapoel Afula---T
ISR D225/05/26Hapoel Afula2-0 (2-0)Kafr Qasim3-4-0.252.5T
ISR D219/05/26Maccabi Kabilio Jaffa4-1 (1-0)Hapoel Afula8-6-0.252.5B
ISR D215/05/26Hapoel Afula2-1 (1-0)Hapoel Nof HaGalil5-502.25T
ISR D208/05/26Hapoel Hadera1-1 (0-0)Hapoel Afula4-9-0.252.25H
ISR D204/05/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Hapoel Raanana6-502.25H
ISR D230/04/26Hapoel Acre FC4-1 (0-1)Hapoel Afula4-0-0.252.25B
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6+0.252.25H
ISR D217/04/26Kiryat Yam SC1-2 (0-2)Hapoel Afula3-3-0.752.75T
ISR D215/04/26Hapoel Afula1-3 (1-2)Hapoel Nof HaGalil9-4-0.252.25B
ISR D210/04/26Hapoel Raanana1-1 (0-0)Hapoel Afula3-3-0.252.25H
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D227/03/26Hapoel Afula0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-2-0.752.5B
ISR D227/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Afula10-0-1.753T
ISR D220/02/26Hapoel Afula0-5 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa1-502.5B
ISR D217/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Afula3-6-0.252.25T
ISR D206/02/26Hapoel Afula0-1 (0-1)Hapoel Hadera3-202.25B

Thành tích gần đây — Maccabi Bnei Raina

HBHTBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-9+0.753H
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--B
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
INT CF25/07/26Naprzod Jedrzejow0-5 (0-1)Maccabi Bnei Raina---T
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3-0.752.75B
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11-0.52.5B
ISR D110/05/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona5-3--H
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7-0.252.25T
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4-0.252.25B
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8-0.752.5T
ISR D119/04/26Hapoel Haifa2-3 (2-3)Maccabi Bnei Raina5-5-12.75T
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5-0.52.25B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9-0.52.25H
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2-0.52.75B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3-0.753B
ISR D110/02/26Maccabi Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-1-1.753.25B
ISR CUP05/02/26Maccabi Bnei Raina0-3 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-3-1.253B
ISR D131/01/26Maccabi Bnei Raina0-2 (0-1)Hapoel Beer Sheva1-4-1.753.25B
ISR D124/01/26Hapoel Haifa0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-5-0.52.5T
ISR D117/01/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Ashdod MS10-6-0.252.5H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Afula (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Maccabi Bnei Raina (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
31
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Hapoel AfulaMaccabi Bnei Raina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Hapoel AfulaMaccabi Bnei Raina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
43
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
67
Thua 2+
Hapoel AfulaMaccabi Bnei Raina

Thông tin đội bóng

Hapoel Afula Thông tin Maccabi Bnei Raina
Thành lập
Afula Illit Stadium Sân nhà Green Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Adham Hadia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.903.001.910.622.500.72---
Live2.903.001.910.63 ↑2.500.71 ↓---
Mansion88Sớm3.003.351.991.022.750.740.95-0.250.81
Live3.05 ↑3.351.98 ↓1.022.750.740.96 ↑-0.250.80 ↓
InterwettenSớm3.153.402.050.702.500.95---
Live3.20 ↑3.30 ↓2.10 ↑0.75 ↑2.500.90 ↓---
10BETSớm3.253.602.080.922.750.79---
Live3.30 ↑3.45 ↓2.10 ↑0.76 ↓2.500.95 ↑---
12betSớm3.003.351.991.022.750.740.95-0.250.81
Live3.05 ↑3.351.98 ↓1.022.750.740.96 ↑-0.250.80 ↓
CrownSớm2.983.502.010.952.750.750.92-0.250.78
Live3.00 ↑3.45 ↓2.010.78 ↓2.500.92 ↑0.92-0.250.78
WewbetSớm3.023.412.110.992.750.810.95-0.250.87
Live3.11 ↑3.36 ↓2.08 ↓0.83 ↓2.500.97 ↑0.98 ↑-0.250.84 ↓
LadbrokesSớm3.103.402.000.672.501.05---
Live3.103.402.000.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm3.203.602.100.992.750.840.99-0.250.84
Live3.203.50 ↓2.100.84 ↓2.500.99 ↑0.99-0.250.84
PinnacleSớm3.193.231.990.792.500.930.97-0.250.75
Live3.24 ↑3.28 ↑2.01 ↑0.80 ↑2.500.94 ↑0.99 ↑-0.250.76 ↑
BwinSớm3.103.402.000.662.501.05---
Live3.103.30 ↓2.000.77 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm3.293.342.010.772.500.920.53-0.751.29
Live3.31 ↑3.28 ↓2.02 ↑0.78 ↑2.500.91 ↓0.53-0.751.29
Bet 365Sớm3.003.402.050.802.501.000.98-0.250.83
Live3.003.402.050.83 ↑2.500.98 ↓0.98-0.250.83
William HillSớm3.203.252.05------
Live3.30 ↑3.20 ↓2.00 ↓------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Afula-1/4001
Maccabi Bnei Raina+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).