Kết quả bóng đá trận Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa, 00:00 ngày 03/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 03/09/2026
Hapoel Beer Sheva 2 Kết thúc HT 1-0 2
Hapoel Haifa
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Turner Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 19 | 19 |
Chủ = Hapoel Beer Sheva · Khách = Hapoel Haifa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Beer Sheva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Beer Sheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Hapoel Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Beer Sheva (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hapoel Haifa (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Beer Sheva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1924 |
| Turner Stadium | Sân nhà | Sammy Ofer Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 18500 |
| Ran Kozuk | HLV | Haim Silvas |
| Beer Sheva | Khu vực | HAIFA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.40 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.97 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.25 | 5.90 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 6.25 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.00 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.60 ↓ | 6.40 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.25 | 5.90 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.34 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 115.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.25 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.69 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.05 | 7.11 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.76 ↓ | 6.46 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.33 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.50 ↑ | 5.75 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.68 | 0.71 | 2.75 | 1.07 | 1.03 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.30 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Beer Sheva | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hapoel Haifa | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).