Kết quả bóng đá trận Hapoel Beer Sheva vs Sabah FK Baku, 02:00 ngày 20/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 20/08/2026
Hapoel Beer Sheva 2 Kết thúc HT 1-1 1
Sabah FK Baku
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Hapoel Beer Sheva
Sabah FK Baku
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davide Massa
6'
⚽ BÀN THẮNG - Veljko Simic 0-1, kiến tạo: Tymoteusz Puchacz
6'
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (đánh đầu) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Angelo Leonardo Vitor (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Javon Romario East 1-1
🎯 Dứt điểm - Guy Mizrahi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Miguel Santos Amador (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Javon Romario East (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
⛳ Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Orphe Mbina, ra Xander Severina
59'
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Amir Chaim Ganah, ra Zahi Ahmed
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Ventura,Nonoca (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohammed Abu Rumi, ra Javon Romario East
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abu Rumi (chân trái) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Christian Nwachukwu, ra Aleksey Isaev
🎯 Dứt điểm - Amir Chaim Ganah (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Miguel Angelo Leonardo Vitor
🟨 Thẻ vàng - Itay Rotman
78'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Igor Zlatanovic 2-1, kiến tạo: Eliel Peretz
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Amir Chaim Ganah (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Amir Chaim Ganah
🔁 Thay người: vào Yonas Malede, ra Igor Zlatanovic
🔁 Thay người: vào Mohammad Kanaan, ra Niv Yehoshua
87'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Steve Solvet (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Almeida, ra Steve Solvet
🎯 Dứt điểm - Mohammad Kanaan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abu Rumi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammad Kanaan (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Beer Sheva | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Veljko Simic(Assists:Tymoteusz Puchacz) (Kiến tạo: Tymoteusz Puchacz) | |
| Javon Romario East 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Orphe Mbina ▼ Xander Severina | |
| ▲ Amir Chaim Ganah ▼ Zahi Ahmed | 66' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Abu Rumi ▼ Javon Romario East | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Christian Nwachukwu ▼ Aleksey Isaev | |
| Miguel Angelo Leonardo Vitor | 76' | |
| Itay Rotman | 77' | |
| Igor Zlatanovic(Assists:Eliel Peretz) 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| Amir Chaim Ganah | 84' | |
| ▲ Yonas Malede ▼ Igor Zlatanovic | 85' ⇄ | |
| ▲ Mohammad Kanaan ▼ Niv Yehoshua | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Almeida ▼ Steve Solvet | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 15 | 7 |
| Điểm | 7 | 9 | 17 | 24 |
Chủ = Hapoel Beer Sheva · Khách = Sabah FK Baku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Beer Sheva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva
BTTTBBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hapoel Haifa | 4-0 (2-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 12/08/26 | Crvena Zvezda | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -1.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | +1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-4 (0-3) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 07/05/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (2-0) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 3-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sabah FK Baku
TTBTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +2 | 3.25 | T |
| 11/08/26 | Sabah FK Baku | 4-0 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | +0.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Turan Tovuz | 1-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Sabah FK Baku | 0-1 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Samaxı FC | 0-3 (0-1) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | Karvan Evlakh | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Araz Nakhchivan | 2-4 (2-2) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Hapoel Beer Sheva
Sabah FK Baku
1Ofir Martziano2Guy Mizrahi4CMiguel Angelo Leonardo Vitor5Pedro Miguel Santos Amador12Itay Rotman7Eliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua9Zahi Ahmed20Javon Romario East66Igor Zlatanovic92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev21Veljko Simic34Xander Severina20Joy-Lance Mickels
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ofir Martziano6.8
- 2Guy Mizrahi6.8
- 4Miguel Angelo Leonardo Vitor C🟨 Thẻ vàng 76'6.9
- 5Pedro Miguel Santos Amador6.8
- 7Eliel Peretz🎯 Kiến tạo 79'8.6
- 9Zahi Ahmed▼ Rời sân 66'6.7
- 12Itay Rotman🟨 Thẻ vàng 77'6.9
- 20Javon Romario East⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 71'7.6
- 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca6.7
- 28Niv Yehoshua▼ Rời sân 85'6.8
- 66Igor Zlatanovic⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 85'7.5
Khách · 4231
- 3Steve Solvet▼ Rời sân 89'7
- 5Rahman Dashdamirov6.8
- 7Umarali Rakhmonaliev6.4
- 10Aleksey Isaev▼ Rời sân 74'6.5
- 13Ivan Lepinjica6.8
- 20Joy-Lance Mickels6.3
- 21Veljko Simic⚽ Ghi bàn 6'8
- 27Tymoteusz Puchacz🎯 Kiến tạo 6'7.3
- 34Xander Severina▼ Rời sân 56'6.3
- 80Akim Zedadka6.7
- 92Stas Pokatilov C7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
30
Sút bóng
188
Sút cầu môn
75
Tấn công
13371
Tấn công nguy hiểm
7236
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
659305
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
126
Việt vị
31
Cứu thua
44
Tắc bóng
1614
Quả ném biên
2715
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.870.7
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Beer Sheva (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sabah FK Baku (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hapoel Beer Sheva
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Eliel Peretz Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 0/0 | 73/82 | 0 | ||
| 20Javon Romario East Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 21/28 | 2 | ||
| 66Igor Zlatanovic Trung phong | 7.5 | 1 | 7/3 | 14/19 | 1 | ||
| 4Miguel Angelo Leonardo Vitor Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 98/103 | 3 | 🟨 | ||
| 12Itay Rotman Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 108/112 | 3 | 🟨 | ||
| 1Ofir Martziano Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 5Pedro Miguel Santos Amador Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 45/46 | 5 | |||
| 2Guy Mizrahi Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 57/66 | 4 | |||
| 28Niv Yehoshua Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 41/49 | 6 | |||
| 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 64/66 | 2 | |||
| 9Zahi Ahmed Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 11Amir Chaim Ganah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 13/13 | 1 | 🟨 | ||
| 8Mohammad Kanaan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 45Mohammed Abu Rumi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/2 | 2/5 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 14Yonas Malede (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Sabah FK Baku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Veljko Simic Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1/1 | 20/27 | 4 | ||
| 92Stas Pokatilov Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 27Tymoteusz Puchacz Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 21/28 | 5 | ||
| 3Steve Solvet Trung vệ | 7 | 1/0 | 25/29 | 2 | |||
| 13Ivan Lepinjica Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 40/43 | 3 | |||
| 5Rahman Dashdamirov Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 80Akim Zedadka Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 10Aleksey Isaev Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/25 | 2 | |||
| 7Umarali Rakhmonaliev Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 29/34 | 1 | |||
| 20Joy-Lance Mickels Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 5/11 | 1 | |||
| 34Xander Severina Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 7/12 | 4 | |||
| 8Christian Nwachukwu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 99Orphe Mbina (dự bị) Trung phong | 6.1 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 33Almeida (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Beer Sheva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Turner Stadium | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Ran Kozuk | HLV | Valdas Dambrauskas |
| Beer Sheva | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.32 | 2.77 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.32 | 2.53 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.25 | 3.45 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.99 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 61.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.19 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 74.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 1.48 | 3.00 | 0.49 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 10.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.67 | 4.08 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.35 ↑ | 30.90 ↑ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.21 | 3.05 | 2.88 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↑ | 3.05 | 2.84 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.98 | 0.58 | 0.00 | 1.54 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.25 ↓ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Beer Sheva | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Sabah FK Baku | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).