Kết quả bóng đá trận Hapoel Beit She'any vs Hapoel Ironi Baka El Garbiya, 00:30 ngày 01/10/2026
Liga Alef (Israel) · 00:30 ngày 01/10/2026
Hapoel Beit She'any 2 Kết thúc HT 0-0 1
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Beit She'any | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = Hapoel Beit She'any · Khách = Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Beit She'any | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 10 (40%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Beit She'any
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
43%57%
Quả ném biên
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Beit She'any (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hapoel Ironi Baka El Garbiya (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Beit She'any | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.78 | 0.25 | 0.56 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.68 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.11 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 171.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.05 | 2.91 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 155.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.03 | 2.71 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 7.99 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 16.30 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Beit She'any | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Hapoel Ironi Baka El Garbiya | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).