Kết quả bóng đá trận Hapoel Beit She'any vs Hapoel Ironi Karmiel, 23:30 ngày 19/10/2026
Liga Alef (Israel) · 23:30 ngày 19/10/2026
Hapoel Beit She'any 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Ironi Karmiel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 7 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 19 |
Chủ = Hapoel Beit She'any · Khách = Hapoel Ironi Karmiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Beit She'any | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Beit She'any
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Hapoel Ironi Karmiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Beit She'any (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hapoel Ironi Karmiel (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Beit She'any | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | -0.25 | 1.04 | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 2.63 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.00 ↓ | 2.10 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.20 ↓ | 2.35 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.25 | 2.28 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.69 | 3.25 | 2.28 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.73 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.30 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 0.74 | 0.81 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.45 ↓ | 2.40 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.89 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 2.59 ↑ | 3.52 ↓ | 2.43 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↓ | 2.35 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Beit She'any | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Hapoel Ironi Karmiel | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).