Kết quả bóng đá trận Hapoel Bnei Musmus vs Tzeirey Um El Fahem, 00:30 ngày 07/09/2026
Liga Alef (Israel) · 00:30 ngày 07/09/2026
Hapoel Bnei Musmus 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tzeirey Um El Fahem
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Bnei Musmus | Phút | |
| 8' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 13 |
Chủ = Hapoel Bnei Musmus · Khách = Tzeirey Um El Fahem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Bnei Musmus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Bnei Musmus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Tzeirey Um El Fahem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Bnei Musmus (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Tzeirey Um El Fahem (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Bnei Musmus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.57 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.10 | 2.42 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.22 ↓ | 5.90 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.67 | 0.65 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 48.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.04 ↓ | 16.80 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.