Kết quả bóng đá trận Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Hapoel Petah Tikva, 23:15 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Israel · 23:15 ngày 17/10/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hapoel Petah Tikva
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Sakhnin Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Phút | |
| Hajaj I. | 4' | |
| 27' | Stav Israeli | |
| Ahmad Salman (Kiến tạo: Daniel Paraschiv) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 44' ⇄ | ▲ Keyta H. ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 11 | 4 |
Chủ = Hapoel Bnei Sakhnin FC · Khách = Hapoel Petah Tikva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Bnei Sakhnin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Hapoel Petah Tikva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
Đội hình
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Petah Tikva
1R.Balbarau4Dahan O.5Abaid A.13Owusu L.28Hajaj I.92Gomes S.6Taha A.8Vorobjovas M.10Mathew Anim Cudjoe29Ahmad Salman9D.Paraschiv1Omer Katz5Alex Moucketou-Moussounda12Stav Israeli20O.Israelov72Nassar Y.6Ehud E.29Boni Amian7Roy Levy16David R.26Kimvuidi K.9Bille E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1R.Balbarau
- 4Dahan O.
- 5Abaid A.
- 6Taha A.
- 8Vorobjovas M.
- 9D.Paraschiv🎯 Kiến tạo 30'
- 10Mathew Anim Cudjoe
- 13Owusu L.
- 28Hajaj I.🟨 Thẻ vàng 4'
- 29Ahmad Salman⚽ Ghi bàn 30'
- 92Gomes S.
Khách · 4231
- 1Omer Katz
- 5Alex Moucketou-Moussounda
- 6Ehud E.
- 7Roy Levy
- 9Bille E.
- 12Stav Israeli🟨 Thẻ vàng 27'
- 16David R.
- 20O.Israelov
- 26Kimvuidi K.
- 29Boni Amian
- 72Nassar Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
11
Sút bóng
94
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
146277
TL chuyền bóng thành công
88%92%
Phạm lỗi
34
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
69
Chuyền dài
1115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Bnei Sakhnin FC (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Hapoel Petah Tikva (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1935 |
| Sakhnin Stadium | Sân nhà | Petade Warsaw Sharp Stadium |
| 6000 | Sức chứa | 8400 |
| HLV | Omer Peretz | |
| SAKHNIN | Khu vực | Petah Tikva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↓ | 2.75 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.50 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.05 ↓ | 2.74 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 2.87 | 2.51 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.80 ↑ | 13.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.75 | 0.94 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 19.78 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.75 | 1.14 | 2.50 | 0.63 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.82 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.40 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hapoel Petah Tikva | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).