Kết quả bóng đá trận Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Hapoel Ramat Gan, 23:30 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Israel · 23:30 ngày 19/09/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Ramat Gan
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Sakhnin Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Phút | |
| 27' | Noubissi M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 8 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 8 |
Chủ = Hapoel Bnei Sakhnin FC · Khách = Hapoel Ramat Gan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Bnei Sakhnin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Hapoel Ramat Gan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
Đội hình
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Ramat Gan
1R.Balbarau2Gantus M.4Dahan O.5Abaid A.29Ahmad Salman92Gomes S.6Taha A.8Vorobjovas M.10Mathew Anim Cudjoe77Sefer A.24Khuri B.55Raif A.4Marcio Gleyson Leite da Silva5Goncalves J.33Fard Ibrahim66Mijailovic S.6Goni Naor21Oli I.10Semel M.11Asanka D.99Luan Campos9Noubissi M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 4231
- 4Marcio Gleyson Leite da Silva
- 5Goncalves J.
- 6Goni Naor
- 9Noubissi M.🟨 Thẻ vàng 27'
- 10Semel M.
- 11Asanka D.
- 21Oli I.
- 33Fard Ibrahim
- 55Raif A.
- 66Mijailovic S.
- 99Luan Campos
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
30
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
120148
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
25
Quả ném biên
1010
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Bnei Sakhnin FC (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Hapoel Ramat Gan (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1927 |
| Sakhnin Stadium | Sân nhà | HaMachtesh |
| 6000 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | Messay Dego | |
| SAKHNIN | Khu vực | Ramat Gan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.60 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 0.77 | 2.25 | 1.05 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.65 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 0.77 | 2.25 | 1.05 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.45 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.20 | 2.39 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.06 | 2.65 | 0.77 | 2.25 | 1.05 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 265.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.80 | 1.02 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.55 ↓ | 3.25 ↑ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.82 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hapoel Ramat Gan | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).