Kết quả bóng đá trận Hapoel Hadera vs SC Maccabi Ashdod, 00:15 ngày 25/09/2026
Liga Alef (Israel) · 00:15 ngày 25/09/2026
Hapoel Hadera 0 Hiệp 1 - 29' HT 0-0 0
SC Maccabi Ashdod
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Hadera | Phút | |
| 11' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 2 | 8 | 9 |
Chủ = Hapoel Hadera · Khách = SC Maccabi Ashdod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Hadera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (67%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Hadera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
SC Maccabi Ashdod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
25
Việt vị
01
Quả ném biên
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Hadera (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
SC Maccabi Ashdod (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Hadera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Afula Illit Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Assaf Nimni | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.00 ↓ | 4.00 ↑ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.10 | 3.50 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.60 ↓ | 3.80 ↑ | 0.66 ↑ | 1.75 | 0.67 ↓ | 0.69 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.87 ↓ | 3.60 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.92 | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.95 ↓ | 4.20 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.90 ↓ | 3.60 ↓ | 0.84 | 1.75 | 0.98 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.74 ↓ | 3.70 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.27 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 2.04 ↑ | 2.74 ↓ | 3.76 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.93 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 2.90 ↓ | 3.75 | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.50 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.95 ↓ | 3.80 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.04 ↓ | 4.05 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.00 ↓ | 4.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Hadera | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| SC Maccabi Ashdod | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).