Kết quả bóng đá trận Hapoel Hadera vs Shimshon Tel Aviv, 23:00 ngày 09/09/2026
Liga Alef (Israel) · 23:00 ngày 09/09/2026
Hapoel Hadera 2 Kết thúc HT 1-2 2
Shimshon Tel Aviv
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Afula Illit Stadium Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Hadera | Phút | |
| 14' | ||
| Kupferberg A. 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Kupferberg A. 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Kupferberg A. 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 36' | ||
| 38' | ||
| 40' | ⚽ 2 - 2 | |
| 40' | ⚽ 2 - 3 Reichert B. | |
| 41' | ⚽ 2 - 4 Reichert B. | |
| 45' | ⚽ 2 - 5 | |
| 45' | ⚽ 2 - 6 Reichert B. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 6 | 8 |
| Điểm | 7 | 9 | 19 | 23 |
Chủ = Hapoel Hadera · Khách = Shimshon Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Hadera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (50%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Hadera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Shimshon Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
30
Sút bóng
35
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
40
Việt vị
21
Quả ném biên
710
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Hadera (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Shimshon Tel Aviv (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Hadera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Afula Illit Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Assaf Nimni | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 1.62 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.52 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.52 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.54 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 9.40 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.85 | 0.89 | 2.50 | 0.68 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.04 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.63 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.