Kết quả bóng đá trận Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv, 00:15 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:15 ngày 31/08/2026
Hapoel Haifa 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Tel Aviv
🟨 1 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Haifa | Phút | |
| 17' | Francisco Alves da Silva Neto | |
| 17' | Francisco Alves da Silva Neto | |
| HT 0-0 | ||
| Arial Mendy | 50' | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 | |
| Ivan Kricak | 59' | |
| 63' | ❌ Stav Turiel Đá hỏng penalty | |
| 65' ⇄ | ▲ Omri Altman ▼ Daniel Dappa | |
| 65' ⇄ | ▲ Emmanuel Boateng ▼ Mor Buskila | |
| ▲ William Agada ▼ Yaad Gonen | 67' ⇄ | |
| ▲ Waheb Habiballah ▼ Alon Turgeman | 67' ⇄ | |
| ▲ George Diba ▼ Shay Elias | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Douglas Owusu ▼ Andrian Kraev | |
| 77' | Omri Altman | |
| 78' | 📺 Omri Altman(Reason:Card changed) VAR | |
| 78' | Omri Altman | |
| 87' ⇄ | ▲ Amit Lemkin ▼ Marcus Regis Coco | |
| 87' ⇄ | ▲ Yonatan Ferber ▼ Roee Alkokin | |
| ▲ Israel Saly Fahima ▼ Liran Rotman | 88' ⇄ | |
| ▲ Dor Malul ▼ Naor Sabag | 90+3' ⇄ | |
| 90+7' | Stav Turiel | |
| 90+9' | Doron Leidner | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = Hapoel Haifa · Khách = Hapoel Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Haifa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Hapoel Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hapoel Haifa 11 (55%)Hòa 5 (25%)Hapoel Tel Aviv 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Hapoel Haifa | 3-3 (2-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/09/25 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Haifa | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/01/25 | Hapoel Haifa | 1-2 (0-2) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.5 | B |
| 01/02/24 | Hapoel Haifa | 4-3 (4-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/12/23 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Hapoel Haifa | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/23 | Hapoel Haifa | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/12/22 | Hapoel Tel Aviv | 3-3 (0-2) | Hapoel Haifa | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/22 | Hapoel Haifa | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/01/22 | Hapoel Haifa | 0-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/21 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-1) | Hapoel Haifa | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/21 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-1) | Hapoel Haifa | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/01/21 | Hapoel Tel Aviv | 2-2 (2-1) | Hapoel Haifa | 0 | 2 | H |
| 10/12/20 | Hapoel Haifa | 2-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2 | T |
| 08/07/20 | Hapoel Tel Aviv | 0-3 (0-1) | Hapoel Haifa | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/06/20 | Hapoel Haifa | 4-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.25 | T |
| 02/02/20 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Hapoel Haifa | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/19 | Hapoel Haifa | 3-0 (2-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/19 | Hapoel Haifa | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.25 | H |
| 27/12/18 | Hapoel Haifa | 1-1 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/09/18 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Haifa | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Haifa
TBTTTTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hapoel Haifa | 4-0 (2-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 09/08/26 | Hapoel Haifa | 1-3 (1-0) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-2 (0-1) | Hapoel Haifa | - | - | T |
| 28/07/26 | Hapoel Haifa | 3-1 (2-1) | Ironi Tiberias | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Maccabi Haifa | 2-3 (0-2) | Hapoel Haifa | -1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Hapoel Haifa | 2-0 (2-0) | FK Vora | - | - | T |
| 15/07/26 | Hapoel Haifa | 1-1 (0-1) | Teuta Durres | - | - | H |
| 10/07/26 | Hapoel Haifa | 0-0 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | H |
| 19/05/26 | Hapoel Haifa | 3-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Maccabi Netanya | 1-1 (1-1) | Hapoel Haifa | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Hapoel Haifa | 1-0 (0-0) | Ashdod MS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-0 (1-0) | Hapoel Haifa | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Hapoel Haifa | 1-1 (1-0) | Ironi Tiberias | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Hapoel Jerusalem | 0-0 (0-0) | Hapoel Haifa | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hapoel Haifa | 2-3 (2-3) | Maccabi Bnei Raina | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Maccabi Netanya | 0-0 (0-0) | Hapoel Haifa | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Hapoel Haifa | 1-4 (0-3) | Maccabi Tel Aviv | -1 | 3 | B |
| 23/02/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-1 (1-1) | Hapoel Haifa | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-1) | Hapoel Haifa | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Hapoel Haifa | 0-2 (0-0) | Ashdod MS | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv
BHTBTHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-0) | Atalanta | -1 | 2.75 | B |
| 21/08/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -2.25 | 3.25 | H |
| 17/08/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-2 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 12/08/26 | GKS Katowice | 2-1 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (2-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 3-3 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 29/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Hapoel Haifa
Hapoel Tel Aviv
1Yoav Gerafi2Noam Cohen5Ivan Kricak13Dario Zuparic77Arial Mendy8Cheick Keita55Naor Sabag7Liran Rotman10Shay Elias15Yaad Gonen17CAlon Turgeman22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão11Stav Turiel15Roee Alkokin27Mor Buskila44Daniel Dappa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yoav Gerafi8.9
- 2Noam Cohen6.4
- 5Ivan Kricak🟥 Thẻ đỏ 59'3.7
- 7Liran Rotman▼ Rời sân 88'6.2
- 8Cheick Keita7.2
- 10Shay Elias▼ Rời sân 67'6.1
- 13Dario Zuparic6.8
- 15Yaad Gonen▼ Rời sân 67'7
- 17Alon Turgeman C▼ Rời sân 67'6.6
- 55Naor Sabag▼ Rời sân 90+3'7
- 77Arial Mendy🟨 Thẻ vàng 50'6.3
Khách · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17'6.8
- 5Fernand Mayembo C7.1
- 6Andrian Kraev▼ Rời sân 74'6.4
- 11Stav Turiel🟨 Thẻ vàng 90+7' · ❌ Hỏng pen 63'5.6
- 15Roee Alkokin▼ Rời sân 87'5.9
- 16Doron Leidner🟨 Thẻ vàng 90+9'7
- 22Assaf Tzur6.7
- 27Mor Buskila▼ Rời sân 65'5.9
- 44Daniel Dappa▼ Rời sân 65'6.7
- 97Marcus Regis Coco▼ Rời sân 87'7.4
- 98Lucas Falcão7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
810
Sút cầu môn
14
Tấn công
8579
Tấn công nguy hiểm
3249
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
188
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
352411
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
918
Việt vị
12
Cứu thua
41
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1423
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1714
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.31.66
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Haifa (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hapoel Haifa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yoav Gerafi Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 8Cheick Keita Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 38/41 | 6 | |||
| 55Naor Sabag Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 15Yaad Gonen Tiền vệ | 7 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 13Dario Zuparic Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 46/51 | 2 | |||
| 17Alon Turgeman Trung phong | 6.6 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 2Noam Cohen Hậu vệ phải | 6.4 | 1/1 | 30/34 | 3 | |||
| 77Arial Mendy Hậu vệ trái | 6.3 | 2/0 | 16/21 | 1 | 🟨 | ||
| 7Liran Rotman Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 21/26 | 1 | 🟨 | ||
| 10Shay Elias Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 5Ivan Kricak Trung vệ | 3.7 | 0/0 | 50/59 | 0 | 🟥 | ||
| 14Waheb Habiballah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 9William Agada (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25George Diba (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 4Dor Malul (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Israel Saly Fahima (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Hapoel Tel Aviv
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Marcus Regis Coco Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 52/57 | 4 | |||
| 5Fernand Mayembo Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 63/64 | 3 | |||
| 98Lucas Falcão Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 37/43 | 4 | |||
| 16Doron Leidner Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 21/26 | 2 | 🟨 | ||
| 4Francisco Alves da Silva Neto Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 58/66 | 0 | 🟨 | ||
| 22Assaf Tzur Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 44Daniel Dappa Trung phong | 6.7 | 2/1 | 7/12 | 0 | |||
| 6Andrian Kraev Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 32/33 | 2 | |||
| 27Mor Buskila Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 15Roee Alkokin Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 11Stav Turiel Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 2/1 | 17/21 | 0 | |||
| 35Douglas Owusu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 9Emmanuel Boateng (dự bị) Trung phong | 6 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 51Omri Altman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 4.8 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟥 | ||
| 8Yonatan Ferber (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Amit Lemkin (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Haifa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1928 |
| Sammy Ofer Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 16500 |
| Haim Silvas | HLV | Elyaniv Barda |
| HAIFA | Khu vực | TEL-AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.66 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.75 | 7.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.65 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.70 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.76 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 8.32 ↑ | 1.30 ↓ | 5.03 ↑ | 1.99 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.50 | 1.65 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.50 | 1.71 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.03 | 3.41 | 1.64 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.51 | 1.87 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.72 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.36 | 3.45 | 2.04 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 17.51 ↑ | 1.09 ↓ | 10.27 ↑ | 3.07 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.71 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 0.73 | 0.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.39 | 3.70 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.40 | -0.25 | 0.51 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.10 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.62 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.