Kết quả bóng đá trận Hapoel Holon Yaniv vs Ironi Nir Ramat HaSharon, 18:20 ngày 04/09/2026
Liga Alef (Israel) · 18:20 ngày 04/09/2026
Hapoel Holon Yaniv 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ironi Nir Ramat HaSharon
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Holon Yaniv | Phút | |
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 7 | 11 |
Chủ = Hapoel Holon Yaniv · Khách = Ironi Nir Ramat HaSharon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Holon Yaniv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Holon Yaniv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Ironi Nir Ramat HaSharon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
02
Sút bóng
123
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
89
Việt vị
03
Quả ném biên
2726
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Holon Yaniv (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Ironi Nir Ramat HaSharon (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Holon Yaniv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Grundman Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Hasharon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.65 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.67 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 1.56 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.69 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.16 ↓ | 6.80 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.68 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.92 | 3.29 | 1.78 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.17 ↓ | 6.80 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.80 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.20 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.88 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.